★ Shadow Daggers | Rust Coat
Extraordinary$34.62 – $143 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 6 ngày.
- Rẻ nhất
- $34.62
- BS
- Đắt nhất
- $143
- BS
- Phụ phí float
- ×4.13
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 6 ngày
- WW
- Đang niêm yết
- 97
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động BS ×4.13; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $34.62
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | $40.74 – $42.72 | $41.17 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 14 | 26 ngày trước |
| BS | $34.62 – $143 | $36.29 | Trung bình · mỗi 3 h | Trung bình · mỗi 4.2 h | Less liquid | 83 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.40–0.41 | WW | $42.72 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $40.74 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $41.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $41.48 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.44–0.45 | WW | $40.86 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $35.34 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $34.70 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $37.71 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $35.81 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $35.08 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $34.97 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.51–0.52 | BS | $34.98 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $35.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $39.84 | đắt hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $34.69 | rẻ hơn 4% | 15 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $35.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $35.58 | thường | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.57–0.58 | BS | $40.00 | đắt hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $35.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $37.44 | đắt hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $34.95 | rẻ hơn 4% | 15 ngày trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $35.00 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $34.95 | rẻ hơn 4% | 15 ngày trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $37.47 | đắt hơn 3% | 19 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $34.68 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $34.62 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $34.61 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $34.59 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $34.58 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $34.57 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.70–0.71 | BS | $53.40 | đắt hơn 47% | 15 ngày trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $36.29 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $36.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $37.03 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $37.40 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.75–0.76 | BS | $36.19 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.76–0.77 | BS | $36.67 | thường | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.77–0.78 | BS | $36.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $35.83 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.79–0.80 | BS | $35.91 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $35.99 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.81–0.82 | BS | $37.56 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $39.12 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $40.69 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $42.25 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $43.82 | đắt hơn 21% | 3 ngày trước | ||
| 0.86–0.87 | BS | $68.21 | đắt hơn 88% | 15 ngày trước | ||
| 0.87–0.88 | BS | $64.09 | đắt hơn 77% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $59.97 | đắt hơn 65% | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $55.85 | đắt hơn 54% | 15 ngày trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $51.87 | đắt hơn 43% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $47.90 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $43.92 | đắt hơn 21% | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.93–0.94 | BS | $58.99 | đắt hơn 63% | 15 ngày trước | ||
| 0.94–0.95 | BS | $59.79 | đắt hơn 65% | 15 ngày trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $69.93 | đắt hơn 93% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $80.07 | đắt hơn 121% | 3 ngày trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $100.99 | đắt hơn 178% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $121.90 | đắt hơn 236% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $142.82 | đắt hơn 294% | 3 ngày trước |
41 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Shadow Daggers | Rust Coat đáng giá bao nhiêu?
Từ $34.62 đến $143, tùy theo float.
Shadow Daggers | Rust Coat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
WW $40.74 đến $42.72; BS $34.62 đến $143.
Float có làm đổi giá Shadow Daggers | Rust Coat không?
Có: ở BS, $142.82 ở 0.99 so với $34.57 ở 0.69 (4.13×).
Shadow Daggers | Rust Coat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 6 ngày.
Shadow Daggers | Rust Coat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.40 đến 1.00, nên có ở WW và BS; không có FN, MW hoặc FT.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường