★ Shadow Daggers | Forest DDPAT
Extraordinary$33.95 – $1,221 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 48 ngày.
- Rẻ nhất
- $33.95
- FT
- Đắt nhất
- $1,221
- FN
- Phụ phí float
- ×1.19
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 48 ngày
- FN
- Đang niêm yết
- 91
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Di chuột, nhấp hoặc kéo.
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $1,221 – $1,221 | $1,221 | Chậm · mỗi 48 ngày | Chậm · mỗi 159 ngày | Very illiquid | 2 | 29 ngày trước |
| MW | $46.07 – $52.56 | $46.39 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 15 | 56 ngày trước |
| FT | $33.95 – $40.41 | $37.37 | Chậm · mỗi 36 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 52 | 59 ngày trước |
| WW | $39.03 – $39.03 | $39.03 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 9 | 56 ngày trước |
| BS | $40.35 – $44.60 | $42.48 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 13 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $1,220.56 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $52.56 | đắt hơn 13% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $51.26 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $49.96 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $48.67 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $47.37 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $46.07 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $46.18 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $46.60 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $39.79 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 59 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $34.18 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $34.60 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $34.07 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $34.19 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $40.41 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 54 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $38.84 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $37.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $35.71 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $34.14 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $37.37 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $34.04 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $37.79 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $35.87 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $33.95 | rẻ hơn 9% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $37.38 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $40.25 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 55 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $39.50 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $38.74 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $37.99 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $37.99 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $34.40 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $38.03 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.38–0.39 | WW | $39.03 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $39.03 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $39.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $39.03 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.66–0.67 | BS | $40.35 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $40.74 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $41.12 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $41.51 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $41.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $42.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $42.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $43.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $43.44 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $43.83 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $44.21 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $44.60 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước |
27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Shadow Daggers | Forest DDPAT đáng giá bao nhiêu?
Từ $33.95 đến $1,221, tùy theo float.
Shadow Daggers | Forest DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $1,221; MW $46.07 đến $52.56; FT $33.95 đến $40.41; WW $39.03; BS $40.35 đến $44.60.
Shadow Daggers | Forest DDPAT bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 48 ngày.
Shadow Daggers | Forest DDPAT có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường