★ StatTrak™ Shadow Daggers | Blue Steel
Extraordinary$85.63 – $167 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 37 ngày.
- Rẻ nhất
- $85.63
- BS
- Đắt nhất
- $167
- FN
- Phụ phí float
- ×1.10
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 37 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 20
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Di chuột, nhấp hoặc kéo.
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $161 – $167 | $164 | Chậm · mỗi 124 ngày | Chậm · mỗi 314 ngày | Very illiquid | 4 | 32 ngày trước |
| MW | — | $85.55 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| FT | $85.63 – $93.80 | $87.05 | Chậm · mỗi 37 ngày | Chậm · mỗi 100 ngày | Very illiquid | 7 | 25 ngày trước |
| WW | — | $84.59 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 2 | — |
| BS | — | $73.02 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 6 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $167.49 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.02–0.03 | FN | $166.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $164.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $163.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $162.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.06–0.07 | FN | $161.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $87.05 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $86.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $86.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $86.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $86.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $86.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $85.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $85.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $85.63 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $86.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $87.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $89.13 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $90.30 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $91.47 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $92.63 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $93.80 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước |
5 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Shadow Daggers | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $85.63 đến $167, tùy theo float.
StatTrak™ Shadow Daggers | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $161 đến $167; FT $85.63 đến $93.80.
StatTrak™ Shadow Daggers | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 37 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 124 ngày.
StatTrak™ Shadow Daggers | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường