SG 553 | Bulldozer
Restricted$160 – $229 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 11 ngày.
- Rẻ nhất
- $160
- BS
- Đắt nhất
- $229
- WW
- Phụ phí float
- ×1.19
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 11 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 83
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 29% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $164
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 15% so với FN
FNMW với giá 0.07
0.06 $229 → 0.07 $194
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $229 – $229 | $229 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 40 | 56 ngày trước |
| MW | $164 – $194 | $168 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 29 | 60 ngày trước |
| FT | $175 – $175 | $175 | Chậm · mỗi 11 ngày | Chậm · mỗi 15 ngày | Very illiquid | 10 | 25 ngày trước |
| WW | — | $250 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| BS | $160 – $162 | $162 | Chậm · mỗi 90 ngày | Chậm · mỗi 89 ngày | Very illiquid | 3 | 28 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $229.37 | thường | 24 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $194.20 | đắt hơn 15% | 20 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $168.21 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $167.13 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $180.00 | đắt hơn 7% | 20 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $171.75 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $163.50 | rẻ hơn 3% | 20 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $166.23 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $169.00 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $175.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $175.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $175.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $175.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $175.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $175.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $175.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $175.15 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $175.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $175.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $175.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $175.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $175.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $175.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.70–0.71 | BS | $160.19 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.71–0.72 | BS | $160.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $161.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $161.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $162.06 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.75–0.76 | BS | $161.80 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước |
17 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
SG 553 | Bulldozer đáng giá bao nhiêu?
Từ $160 đến $229, tùy theo float.
SG 553 | Bulldozer giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $229; MW $164 đến $194; FT $175; BS $160.
Float có làm đổi giá SG 553 | Bulldozer không?
Có: ở MW, $194.20 ở 0.07 so với $163.50 ở 0.12 (1.19×).
SG 553 | Bulldozer bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 11 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 90 ngày.
SG 553 | Bulldozer có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường