CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Paracord Knife | Blue Steel

Extraordinary

$63.86 – $399 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 29.8 h.

Rẻ nhất
$63.86
FT
Đắt nhất
$399
BS
Phụ phí float
×6.10
trong BS
Bán nhanh nhất
30 h
BS
Đang niêm yết
186
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 42% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $63.86

FNMWFTWWBS$100$200$500Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.49 dưới 0.08×0.90 dưới 0.17FNMWFTWWBS$100$200$500Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.49 dưới 0.08×0.90 dưới 0.17FNMWFTWWBS$100$200$5000.000.200.400.600.801.00×1.49 dưới 0.08×0.90 dưới 0.17
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Paracord Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$65$70$75$8009-0709-1209-1609-2410-1010-142026-09-07: $64.802026-09-08: $65.012026-09-10: $64.292026-09-12: $65.812026-09-14: $67.642026-09-15: $65.032026-09-16: $64.612026-09-17: $64.332026-09-18: $65.422026-09-24: $63.432026-09-29: $75.012026-10-06: $76.072026-10-10: $64.632026-10-11: $77.142026-10-12: $63.832026-10-14: $75.002026-10-22: $79.332026-11-03: $74.43$65$70$75$8009-0709-1610-102026-09-07: $64.802026-09-08: $65.012026-09-10: $64.292026-09-12: $65.812026-09-14: $67.642026-09-15: $65.032026-09-16: $64.612026-09-17: $64.332026-09-18: $65.422026-09-24: $63.432026-09-29: $75.012026-10-06: $76.072026-10-10: $64.632026-10-11: $77.142026-10-12: $63.832026-10-14: $75.002026-10-22: $79.332026-11-03: $74.43
$75$80$85$9009-0909-1309-1609-1909-2409-3010-1010-1411-032026-09-09: $80.812026-09-11: $79.572026-09-13: $78.732026-09-15: $80.072026-09-16: $81.272026-09-17: $83.682026-09-19: $78.842026-09-23: $79.612026-09-24: $81.052026-09-25: $83.512026-09-30: $87.582026-10-09: $81.822026-10-10: $80.782026-10-11: $75.612026-10-14: $87.262026-10-16: $82.492026-11-03: $89.33$75$80$85$9009-0909-1709-3010-162026-09-09: $80.812026-09-11: $79.572026-09-13: $78.732026-09-15: $80.072026-09-16: $81.272026-09-17: $83.682026-09-19: $78.842026-09-23: $79.612026-09-24: $81.052026-09-25: $83.512026-09-30: $87.582026-10-09: $81.822026-10-10: $80.782026-10-11: $75.612026-10-14: $87.262026-10-16: $82.492026-11-03: $89.33

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 33% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$50$75$100$125▼ 33%FN→MW 0.08▲ 12%MW→FT 0.17▼ 4%FT→WW 0.39$50$75$100$125▼ 33%FN→MW 0.08▲ 12%MW→FT 0.17▼ 4%FT→WW 0.39

FNMW với giá 0.08

▼ 33%

0.06 $138 → 0.08 $92.62

MWFT với giá 0.17

▲ 12%

0.14 $90.48 → 0.17 $101

FTWW với giá 0.39

▼ 4%

0.37 $66.43 → 0.39 $63.99

FNĐáng tiền nhất $133 với giá 0.01 · độ chênh 1.18× · đi ngang từ 0.03
MWĐáng tiền nhất $77.36 với giá 0.09 · độ chênh 1.20×
FTĐáng tiền nhất $65.50 với giá 0.24 · độ chênh 1.73× · đi ngang từ 0.37
WWĐáng tiền nhất $63.99 với giá 0.39 · độ chênh 1.52× · đi ngang từ 0.43
BSĐáng tiền nhất $65.30 với giá 0.76 · độ chênh 6.10×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$133 – $157$140Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 9 ngàyVery illiquid1657 ngày trước
MW$77.36 – $92.62$88.03Trung bình · mỗi 12 hTrung bình · mỗi 24 hVery illiquid3963 ngày trước
FT$63.86 – $110$73.74Trung bình · mỗi 4.4 hTrung bình · mỗi 8.1 hVery illiquid7150 ngày trước
WW$63.99 – $97.29$68.00Trung bình · mỗi 16 hChậm · mỗi 25 hVery illiquid3558 ngày trước
BS$65.30 – $399$77.03Chậm · mỗi 30 hChậm · mỗi 33 hVery illiquid2531 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$148.23đắt hơn 6%21 ngày trước
0.01–0.02FN$133.35rẻ hơn 4%21 ngày trước
0.02–0.03FN$156.90đắt hơn 12%21 ngày trước
0.03–0.04FN$140.99thường21 ngày trước
0.04–0.05FN$137.17thườngƯớc tính—
0.05–0.06FN$133.34rẻ hơn 4%21 ngày trước
0.06–0.07FN$138.00thường21 ngày trước
0.08–0.09MW$92.62đắt hơn 5%3 ngày trước
0.09–0.10MW$77.36rẻ hơn 12%3 ngày trước
0.10–0.11MW$79.51rẻ hơn 10%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.11–0.12MW$88.18thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$87.88thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$87.58thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$90.48đắt hơn 3%3 ngày trước
0.17–0.18FT$100.97đắt hơn 37%3 ngày trước
0.18–0.19FT$72.00rẻ hơn 2%15 ngày trước
0.19–0.20FT$67.64rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn53 ngày trước
0.20–0.21FT$68.23rẻ hơn 7%3 ngày trước
0.21–0.22FT$93.10đắt hơn 26%3 ngày trước
0.22–0.23FT$90.78đắt hơn 23%3 ngày trước
0.23–0.24FT$69.87rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.24–0.25FT$65.50rẻ hơn 11%3 ngày trước
0.25–0.26FT$81.51đắt hơn 11%3 ngày trước
0.26–0.27FT$66.13rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.27–0.28FT$63.94rẻ hơn 13%Ước tính—
0.28–0.29FT$61.75rẻ hơn 16%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.29–0.30FT$73.04thường3 ngày trước
0.30–0.31FT$85.17đắt hơn 16%3 ngày trước
0.31–0.32FT$64.37rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn52 ngày trước
0.32–0.33FT$63.86rẻ hơn 13%3 ngày trước
0.33–0.34FT$64.29rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn57 ngày trước
0.34–0.35FT$110.43đắt hơn 50%3 ngày trước
0.35–0.36FT$74.43thường3 ngày trước
0.36–0.37FT$76.33đắt hơn 4%3 ngày trước
0.37–0.38FT$66.43rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.39–0.40WW$63.99rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.40–0.41WW$70.00đắt hơn 3%3 ngày trước
0.41–0.42WW$96.82đắt hơn 42%3 ngày trước
0.42–0.43WW$97.29đắt hơn 43%3 ngày trước
0.43–0.44WW$65.99rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.44–0.45WW$64.03rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.50–0.51BS$74.19rẻ hơn 4%40 h trước
0.51–0.52BS$72.59rẻ hơn 6%Ước tính—
0.52–0.53BS$70.99rẻ hơn 8%40 h trước
0.53–0.54BS$71.69rẻ hơn 7%Ước tính—
0.54–0.55BS$72.40rẻ hơn 6%Ước tính—
0.55–0.56BS$73.10rẻ hơn 5%Ước tính—
0.56–0.57BS$73.81rẻ hơn 4%Ước tính—
0.57–0.58BS$74.51rẻ hơn 3%40 h trước
0.58–0.59BS$75.23rẻ hơn 2%Ước tính—
0.59–0.60BS$75.95thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$76.67thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$77.39thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$78.11thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$78.83đắt hơn 2%Ước tính—
0.64–0.65BS$79.55đắt hơn 3%40 h trước
0.65–0.66BS$78.92đắt hơn 2%Ước tính—
0.66–0.67BS$78.29thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$77.66thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$77.03thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$76.39thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$75.76thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$75.13rẻ hơn 2%Ước tính—
0.72–0.73BS$74.50rẻ hơn 3%40 h trước
0.73–0.74BS$72.20rẻ hơn 6%Ước tính—
0.74–0.75BS$69.90rẻ hơn 9%Ước tính—
0.75–0.76BS$67.60rẻ hơn 12%Ước tính—
0.76–0.77BS$65.30rẻ hơn 15%40 h trước
0.77–0.78BS$64.47rẻ hơn 16%Ước tính—
0.78–0.79BS$63.63rẻ hơn 17%Ước tính—
0.79–0.80BS$62.80rẻ hơn 18%Ước tính—
0.80–0.81BS$61.97rẻ hơn 20%Lần đọc cũ hơn27 ngày trước
0.81–0.82BS$64.97rẻ hơn 16%Ước tính—
0.82–0.83BS$67.98rẻ hơn 12%Ước tính—
0.83–0.84BS$70.98rẻ hơn 8%Ước tính—
0.84–0.85BS$73.98rẻ hơn 4%Ước tính—
0.85–0.86BS$76.99thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$79.99đắt hơn 4%40 h trước
0.87–0.88BS$61.96rẻ hơn 20%Lần đọc cũ hơn27 ngày trước
0.88–0.89BS$66.55rẻ hơn 14%Ước tính—
0.89–0.90BS$71.14rẻ hơn 8%Ước tính—
0.90–0.91BS$75.72thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$80.31đắt hơn 4%Ước tính—
0.92–0.93BS$84.90đắt hơn 10%Ước tính—
0.93–0.94BS$89.49đắt hơn 16%40 h trước
0.94–0.95BS$90.38đắt hơn 17%Ước tính—
0.95–0.96BS$91.28đắt hơn 18%Ước tính—
0.96–0.97BS$92.17đắt hơn 20%40 h trước
0.97–0.98BS$194.29đắt hơn 152%Ước tính—
0.98–0.99BS$296.41đắt hơn 285%Ước tính—
0.99–1.00BS$398.53đắt hơn 417%40 h trước

51 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Paracord Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $63.86 đến $399, tùy theo float.

Paracord Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $133 đến $157; MW $77.36 đến $92.62; FT $63.86 đến $110; WW $63.99 đến $97.29; BS $65.30 đến $399.

Float có làm đổi giá Paracord Knife | Blue Steel không?

Có: ở BS, $398.53 ở 0.99 so với $61.96 ở 0.87 (6.10×).

Paracord Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 29.8 h.

Paracord Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$69.87Float 0.23 FT