P90 | Neoqueen
Restricted$0.29 – $2.00 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 1 phút.
- Rẻ nhất
- $0.29
- FT
- Đắt nhất
- $2.00
- FN
- Phụ phí float
- ×3.41
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 1 phút
- FN
- Đang niêm yết
- 6,065
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 60% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $0.29
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 32% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $1.12 → 0.07 $0.76
WWBS với giá 0.46
0.44 $0.35 → 0.46 $0.29
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $1.12 – $2.00 | $1.15 | Nhanh · mỗi 1 phút | Nhanh · mỗi 45 phút | Liquid | 800 | 10 ngày trước |
| MW | $0.45 – $0.76 | $0.46 | Nhanh · mỗi 1.5 h | Nhanh · mỗi 2 h | Liquid | 1,045 | 48 ngày trước |
| FT | $0.29 – $0.32 | $0.30 | Nhanh · mỗi 29 phút | Nhanh · mỗi 50 phút | Very liquid | 3,473 | 4 ngày trước |
| WW | $0.29 – $0.45 | $0.35 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 14 h | Less liquid | 141 | 60 ngày trước |
| BS | $0.29 – $0.99 | $0.49 | Trung bình · mỗi 2.1 h | Trung bình · mỗi 4.3 h | Fairly liquid | 606 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $2.45 | đắt hơn 113% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.01–0.02 | FN | $2.32 | đắt hơn 102% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.02–0.03 | FN | $2.37 | đắt hơn 106% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.03–0.04 | FN | $2.00 | đắt hơn 74% | 20 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $1.15 | thường | 20 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $1.15 | thường | 20 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $1.12 | rẻ hơn 3% | 20 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.76 | đắt hơn 65% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.52 | đắt hơn 13% | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.52 | đắt hơn 13% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.46 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.45 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.45 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.45 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.45 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.29 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $0.29 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $0.29 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.29 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.29 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $0.29 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.32 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $0.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.38–0.39 | WW | $0.29 | rẻ hơn 17% | 20 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $0.29 | rẻ hơn 17% | 20 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $0.36 | đắt hơn 3% | 20 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $0.45 | đắt hơn 29% | 20 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $0.42 | đắt hơn 20% | 20 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $0.35 | thường | 20 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $0.35 | thường | 20 h trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $0.28 | rẻ hơn 43% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $0.29 | rẻ hơn 41% | 2 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.29 | rẻ hơn 41% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.30 | rẻ hơn 39% | 2 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $0.40 | rẻ hơn 18% | 2 ngày trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $0.67 | đắt hơn 37% | 2 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.48 | rẻ hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.50 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $0.58 | đắt hơn 18% | 2 ngày trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $0.67 | đắt hơn 37% | 2 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $0.33 | rẻ hơn 33% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.56–0.57 | BS | $0.31 | rẻ hơn 37% | 2 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.29 | rẻ hơn 41% | 2 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $0.65 | đắt hơn 33% | 2 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $0.99 | đắt hơn 102% | 2 ngày trước |
54 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P90 | Neoqueen đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.29 đến $2.00, tùy theo float.
P90 | Neoqueen giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $1.12 đến $2.00; MW $0.45 đến $0.76; FT $0.29 đến $0.32; WW $0.29 đến $0.45; BS $0.29 đến $0.99.
Float có làm đổi giá P90 | Neoqueen không?
Có: ở BS, $0.99 ở 0.59 so với $0.28 ở 0.45 (3.41×).
P90 | Neoqueen bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở FT: mỗi 29 phút.
P90 | Neoqueen có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường