StatTrak™ P90 | Asiimov
Covert$154 – $222 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 19.6 h.
- Rẻ nhất
- $154
- BS
- Đắt nhất
- $222
- FN
- Phụ phí float
- ×1.41
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 20 h
- MW
- Đang niêm yết
- 252
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 8% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $157
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là đắt hơn 21% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.13 $172 → 0.15 $208
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $270 tham khảo | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 52 | 2 ngày trước |
| MW | $172 – $200 | $177 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 35 h | Very illiquid | 88 | 11 ngày trước |
| FT | $157 – $222 | $172 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 28 h | Very illiquid | 77 | 7 ngày trước |
| WW | — | $162 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 13 | — |
| BS | $154 – $154 | $154 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 22 | 7 h trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.07–0.08 | MW | $193.00 | đắt hơn 9% | 3 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $179.74 | thường | 3 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $176.60 | thường | 3 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $200.00 | đắt hơn 13% | 3 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $176.50 | thường | 3 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $176.50 | thường | 3 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $171.55 | rẻ hơn 3% | 3 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $207.64 | đắt hơn 21% | 1 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $199.40 | đắt hơn 16% | 1 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $166.49 | rẻ hơn 3% | 1 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $161.00 | rẻ hơn 7% | 1 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $185.00 | đắt hơn 7% | 1 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $206.47 | đắt hơn 20% | 1 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $160.00 | rẻ hơn 7% | 1 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $158.81 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $157.62 | rẻ hơn 8% | 1 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $172.22 | thường | 1 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $162.39 | rẻ hơn 6% | 1 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $162.78 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $163.18 | rẻ hơn 5% | 1 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $163.57 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $163.97 | rẻ hơn 5% | 1 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $188.27 | đắt hơn 9% | 1 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $186.68 | đắt hơn 8% | 1 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $186.68 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $186.68 | đắt hơn 8% | 1 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $222.00 | đắt hơn 29% | 1 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $175.21 | thường | 1 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $156.98 | rẻ hơn 9% | 1 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $156.99 | rẻ hơn 9% | 1 h trước | ||
| 0.85–0.86 | BS | $154.29 | thường | 5 ngày trước |
27 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ P90 | Asiimov đáng giá bao nhiêu?
Từ $154 đến $222, tùy theo float.
StatTrak™ P90 | Asiimov giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $172 đến $200; FT $157 đến $222; BS $154.
Float có làm đổi giá StatTrak™ P90 | Asiimov không?
Có: ở FT, $222.00 ở 0.34 so với $156.98 ở 0.36 (1.41×).
StatTrak™ P90 | Asiimov bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 19.6 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 3 ngày.
StatTrak™ P90 | Asiimov có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.92, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường