CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

P250 | Nuclear Threat

Restricted

$31.83 – $300 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 5 ngày.

The Nuke CollectionAtlanta 2017 Nuke Souvenir PackageFloat 0.06–0.80Newest reading 27 h ago
Rẻ nhất
$31.83
BS
Đắt nhất
$300
FN
Phụ phí float
×2.31
trong FT
Bán nhanh nhất
5 ngày
FN
Đang niêm yết
164
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 68% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $34.60

FNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×2.07 dưới 0.07×2.36 dưới 0.15FNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×2.07 dưới 0.07×2.36 dưới 0.15FNMWFTWWBS$50$100$2000.060.200.400.600.80×2.07 dưới 0.07×2.36 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

P250 | Nuclear Threat

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$35$40$45$5008-2109-1109-1509-1809-2410-1010-202026-08-21: $49.342026-09-05: $37.022026-09-10: $32.552026-09-11: $36.442026-09-13: $33.342026-09-14: $34.912026-09-15: $35.752026-09-16: $36.462026-09-17: $33.162026-09-18: $51.352026-09-19: $40.862026-09-23: $43.692026-09-24: $46.672026-09-30: $41.202026-10-09: $42.632026-10-10: $43.822026-10-11: $36.532026-10-12: $40.352026-10-20: $43.782026-11-03: $42.86$35$40$45$5008-2109-1509-2410-202026-08-21: $49.342026-09-05: $37.022026-09-10: $32.552026-09-11: $36.442026-09-13: $33.342026-09-14: $34.912026-09-15: $35.752026-09-16: $36.462026-09-17: $33.162026-09-18: $51.352026-09-19: $40.862026-09-23: $43.692026-09-24: $46.672026-09-30: $41.202026-10-09: $42.632026-10-10: $43.822026-10-11: $36.532026-10-12: $40.352026-10-20: $43.782026-11-03: $42.86
$100$110$120$13008-2509-1609-1809-2410-1010-152026-08-25: $1092026-09-15: $1152026-09-16: $1142026-09-17: $1052026-09-18: $1032026-09-19: $1062026-09-24: $1122026-09-30: $1342026-10-10: $1352026-10-11: $1022026-10-15: $1342026-11-03: $125$100$110$120$13008-2509-1810-102026-08-25: $1092026-09-15: $1152026-09-16: $1142026-09-17: $1052026-09-18: $1032026-09-19: $1062026-09-24: $1122026-09-30: $1342026-10-10: $1352026-10-11: $1022026-10-15: $1342026-11-03: $125
$300$320$340$36009-3010-0210-0310-0610-1110-1310-1510-2111-052026-09-30: $3682026-10-02: $3502026-10-03: $3502026-10-06: $3502026-10-11: $3502026-10-13: $3502026-10-15: $3492026-10-21: $3402026-11-05: $300$300$320$340$36009-3010-0610-152026-09-30: $3682026-10-02: $3502026-10-03: $3502026-10-06: $3502026-10-11: $3502026-10-13: $3502026-10-15: $3492026-10-21: $3402026-11-05: $300

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 58% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc

$50$100$200▼ 52%FN→MW 0.07▼ 58%MW→FT 0.15$50$100$200▼ 52%FN→MW 0.07▼ 58%MW→FT 0.15

FNMW với giá 0.07

▼ 52%

0.06 $300 → 0.07 $145

MWFT với giá 0.15

▼ 58%

0.14 $109 → 0.15 $46.22

MWĐáng tiền nhất $112 với giá 0.12 · độ chênh 1.33× · đi ngang từ 0.14
FTĐáng tiền nhất $34.98 với giá 0.26 · độ chênh 2.31×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$300 – $300$300Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid1234 ngày trước
MW$109 – $145$125Chậm · mỗi 24 hChậm · mỗi 37 hVery illiquid5260 ngày trước
FT$34.60 – $80.00$42.86Trung bình · mỗi 9.3 hTrung bình · mỗi 14 hVery illiquid8648 ngày trước
WW$36.50 – $36.50$36.50Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid162 ngày trước
BS$31.83 – $32.40$32.19Chậm · mỗi 10 ngàyChậm · mỗi 18 ngàyVery illiquid1326 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$299.54thường27 h trước
0.07–0.08MW$145.00đắt hơn 16%3 ngày trước
0.08–0.09MW$134.62đắt hơn 8%3 ngày trước
0.09–0.10MW$125.00thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$115.00rẻ hơn 8%3 ngày trước
0.11–0.12MW$108.48rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.12–0.13MW$112.00rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.13–0.14MW$133.61đắt hơn 7%3 ngày trước
0.14–0.15MW$109.25rẻ hơn 13%3 ngày trước
0.15–0.16FT$46.22đắt hơn 8%2 ngày trước
0.16–0.17FT$47.81đắt hơn 12%2 ngày trước
0.17–0.18FT$55.51đắt hơn 30%2 ngày trước
0.18–0.19FT$49.34đắt hơn 15%2 ngày trước
0.19–0.20FT$41.00rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.20–0.21FT$41.00rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.21–0.22FT$54.95đắt hơn 28%2 ngày trước
0.22–0.23FT$80.00đắt hơn 87%2 ngày trước
0.23–0.24FT$50.00đắt hơn 17%2 ngày trước
0.24–0.25FT$42.63thường2 ngày trước
0.25–0.26FT$40.58rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.26–0.27FT$34.98rẻ hơn 18%2 ngày trước
0.27–0.28FT$35.97rẻ hơn 16%2 ngày trước
0.28–0.29FT$43.99đắt hơn 3%2 ngày trước
0.29–0.30FT$43.09thường2 ngày trước
0.30–0.31FT$35.32rẻ hơn 18%2 ngày trước
0.31–0.32FT$40.16rẻ hơn 6%Ước tính—
0.32–0.33FT$45.00đắt hơn 5%2 ngày trước
0.33–0.34FT$34.60rẻ hơn 19%2 ngày trước
0.34–0.35FT$34.61rẻ hơn 19%Ước tính—
0.35–0.36FT$34.62rẻ hơn 19%2 ngày trước
0.36–0.37FT$40.00rẻ hơn 7%2 ngày trước
0.37–0.38FT$37.02rẻ hơn 14%Lần đọc cũ hơn62 ngày trước
0.38–0.39WW$36.50thườngLần đọc cũ hơn62 ngày trước
0.49–0.50BS$32.25thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.50–0.51BS$32.18thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.51–0.52BS$32.23thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.52–0.53BS$32.18thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$32.13thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$32.08thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$32.03thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$31.98thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$31.93thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$31.88thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$31.83thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.60–0.61BS$32.05thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.61–0.62BS$32.06thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$32.06thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$32.07thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$32.07thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$32.08thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.66–0.67BS$32.12thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$32.15thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$32.19thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.69–0.70BS$32.21thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.70–0.71BS$32.17thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$32.12thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$32.08thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.73–0.74BS$32.13thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$32.17thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$32.22thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$32.26thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$32.31thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$32.35thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$32.40thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước

41 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

P250 | Nuclear Threat đáng giá bao nhiêu?

Từ $31.83 đến $300, tùy theo float.

P250 | Nuclear Threat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $300; MW $109 đến $145; FT $34.60 đến $80.00; WW $36.50; BS $31.83.

Float có làm đổi giá P250 | Nuclear Threat không?

Có: ở FT, $80.00 ở 0.22 so với $34.60 ở 0.33 (2.31×).

P250 | Nuclear Threat bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 5 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 10 ngày.

P250 | Nuclear Threat có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$80.00Float 0.22 FT