P250 | Copper Oxide
Consumer Grade$0.01 – $0.03 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 1 h.
- Rẻ nhất
- $0.01
- FN
- Đắt nhất
- $0.03
- MW
- Phụ phí float
- ×2.00
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 1 h
- FN
- Đang niêm yết
- 2,083
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT costs about the same as MW; FT đi ngang ở khoảng $0.03
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT costs about the same as MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $0.03 → 0.15 $0.03
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.01 – $0.02 | $0.02 | Nhanh · mỗi 1 h | Trung bình · mỗi 3.2 h | Liquid | 772 | 4 ngày trước |
| MW | $0.03 – $0.03 | $0.03 | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 45 h | Illiquid | 308 | 62 ngày trước |
| FT | $0.03 – $0.03 | $0.03 | Chậm · mỗi 42 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Illiquid | 423 | 49 ngày trước |
| WW | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 42 h | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 493 | 59 ngày trước |
| BS | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 87 | 59 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.01 | rẻ hơn 50% | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.01–0.02 | FN | $0.01 | rẻ hơn 50% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $0.01 | rẻ hơn 50% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.06–0.07 | FN | $0.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.03 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.03 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.03 | thường | 21 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.01 | rẻ hơn 67% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.01 | rẻ hơn 67% | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $0.01 | rẻ hơn 67% | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $0.01 | rẻ hơn 67% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $0.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước |
36 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P250 | Copper Oxide đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.01 đến $0.03, tùy theo float.
P250 | Copper Oxide giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $0.01 đến $0.02; MW $0.03; FT $0.03; WW $0.01; BS $0.01.
Float có làm đổi giá P250 | Copper Oxide không?
Hầu như không: trong MW độ chênh là 1.00×.
P250 | Copper Oxide bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 1 h.
P250 | Copper Oxide có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.65, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường