CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

P250 | Apep's Curse

Classified

$32.22 – $157 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 3 ngày.

Rẻ nhất
$32.22
BS
Đắt nhất
$157
FN
Phụ phí float
×2.54
trong FT
Bán nhanh nhất
3 ngày
BS
Đang niêm yết
301
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 39% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $34.90

FNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.11 dưới 0.08×0.92 dưới 0.16FNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.11 dưới 0.08×0.92 dưới 0.16FNMWFTWWBS$50$100$2000.000.200.400.600.801.00×1.11 dưới 0.08×0.92 dưới 0.16
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

P250 | Apep's Curse

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$40$50$6009-0509-0909-1309-1809-2409-2810-1110-1811-042026-09-05: $44.652026-09-07: $46.612026-09-09: $43.572026-09-11: $43.262026-09-13: $43.252026-09-17: $41.982026-09-18: $51.432026-09-23: $52.382026-09-24: $52.102026-09-27: $43.382026-09-28: $64.002026-10-04: $61.502026-10-11: $64.592026-10-12: $46.592026-10-18: $58.152026-10-27: $46.622026-11-04: $49.25$40$50$6009-0509-1709-2810-272026-09-05: $44.652026-09-07: $46.612026-09-09: $43.572026-09-11: $43.262026-09-13: $43.252026-09-17: $41.982026-09-18: $51.432026-09-23: $52.382026-09-24: $52.102026-09-27: $43.382026-09-28: $64.002026-10-04: $61.502026-10-11: $64.592026-10-12: $46.592026-10-18: $58.152026-10-27: $46.622026-11-04: $49.25
$60$70$8009-0809-1409-1909-2309-2410-0210-1010-1110-212026-09-08: $75.502026-09-14: $71.382026-09-19: $75.592026-09-23: $73.122026-09-24: $72.162026-10-02: $82.372026-10-10: $70.512026-10-11: $61.972026-10-21: $73.15$60$70$8009-0809-2310-102026-09-08: $75.502026-09-14: $71.382026-09-19: $75.592026-09-23: $73.122026-09-24: $72.162026-10-02: $82.372026-10-10: $70.512026-10-11: $61.972026-10-21: $73.15
$100$120$140$160$18009-1109-1609-1709-2709-3010-0610-1611-052026-09-11: $1202026-09-16: $1012026-09-17: $1152026-09-27: $1122026-09-30: $1792026-10-06: $1252026-10-16: $1682026-11-05: $154$100$120$140$160$18009-1109-1709-3010-162026-09-11: $1202026-09-16: $1012026-09-17: $1152026-09-27: $1122026-09-30: $1792026-10-06: $1252026-10-16: $1682026-11-05: $154

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 10% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$50$60$70$80▼ 10%FN→MW 0.08▲ 9%MW→FT 0.16$50$60$70$80▼ 10%FN→MW 0.08▲ 9%MW→FT 0.16

FNMW với giá 0.08

▼ 10%

0.06 $77.39 → 0.08 $70.00

MWFT với giá 0.16

▲ 9%

0.14 $57.55 → 0.16 $62.78

FNĐáng tiền nhất $77.39 với giá 0.06 · độ chênh 2.03× · đi ngang từ 0.06
MWĐáng tiền nhất $57.55 với giá 0.14 · độ chênh 1.44× · đi ngang từ 0.14
FTĐáng tiền nhất $36.00 với giá 0.26 · độ chênh 2.54×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$77.39 – $157$136Chậm · mỗi 36 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid8860 ngày trước
MW$57.55 – $82.99$73.15Chậm · mỗi 39 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid6362 ngày trước
FT$34.90 – $88.76$42.00Trung bình · mỗi 23 hChậm · mỗi 35 hIlliquid9747 ngày trước
WW$33.40 – $34.12$34.02Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2557 ngày trước
BS$32.22 – $35.40$32.49Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2827 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$156.84đắt hơn 16%33 h trước
0.01–0.02FN$152.99đắt hơn 13%33 h trước
0.02–0.03FN$154.23đắt hơn 14%Ước tính—
0.03–0.04FN$155.46đắt hơn 15%33 h trước
0.04–0.05FN$118.29rẻ hơn 13%33 h trước
0.05–0.06FN$90.00rẻ hơn 34%33 h trước
0.06–0.07FN$77.39rẻ hơn 43%33 h trước
0.08–0.09MW$70.00rẻ hơn 4%16 ngày trước
0.09–0.10MW$82.99đắt hơn 13%16 ngày trước
0.10–0.11MW$76.30đắt hơn 4%16 ngày trước
0.11–0.12MW$79.41đắt hơn 9%16 ngày trước
0.12–0.13MW$74.70đắt hơn 2%Ước tính—
0.13–0.14MW$69.99rẻ hơn 4%16 ngày trước
0.14–0.15MW$57.55rẻ hơn 21%16 ngày trước
0.16–0.17FT$62.78đắt hơn 49%2 ngày trước
0.17–0.18FT$63.00đắt hơn 50%2 ngày trước
0.18–0.19FT$66.41đắt hơn 58%2 ngày trước
0.19–0.20FT$49.25đắt hơn 17%2 ngày trước
0.20–0.21FT$47.58đắt hơn 13%2 ngày trước
0.21–0.22FT$46.12đắt hơn 10%2 ngày trước
0.22–0.23FT$58.15đắt hơn 38%2 ngày trước
0.23–0.24FT$75.00đắt hơn 79%2 ngày trước
0.24–0.25FT$88.76đắt hơn 111%2 ngày trước
0.25–0.26FT$40.45rẻ hơn 4%18 ngày trước
0.26–0.27FT$36.00rẻ hơn 14%2 ngày trước
0.27–0.28FT$35.00rẻ hơn 17%2 ngày trước
0.28–0.29FT$35.51rẻ hơn 15%2 ngày trước
0.29–0.30FT$35.43rẻ hơn 16%2 ngày trước
0.30–0.31FT$35.93rẻ hơn 14%10 ngày trước
0.31–0.32FT$43.95đắt hơn 5%Ước tính—
0.32–0.33FT$51.97đắt hơn 24%2 ngày trước
0.33–0.34FT$34.96rẻ hơn 17%2 ngày trước
0.34–0.35FT$34.94rẻ hơn 17%2 ngày trước
0.35–0.36FT$34.92rẻ hơn 17%2 ngày trước
0.36–0.37FT$34.90rẻ hơn 17%2 ngày trước
0.37–0.38FT$42.00thường2 ngày trước
0.39–0.40WW$34.12thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.40–0.41WW$34.05thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$33.99thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.42–0.43WW$34.05thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.43–0.44WW$33.72thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$33.40thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.52–0.53BS$32.66thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.53–0.54BS$32.61thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$32.57thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$32.52thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$32.48thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$32.43thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.58–0.59BS$32.47thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$32.51thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$32.55thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$32.58thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$32.62thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$32.66thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.85–0.86BS$32.22thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.86–0.87BS$32.24thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$32.27thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$32.29thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$32.32thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$32.34thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.91–0.92BS$32.36thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.92–0.93BS$32.40thườngƯớc tính—
0.93–0.94BS$32.45thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$32.49thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.95–0.96BS$32.50thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.96–0.97BS$33.23đắt hơn 2%Ước tính—
0.97–0.98BS$33.95đắt hơn 4%Ước tính—
0.98–0.99BS$34.67đắt hơn 7%Ước tính—
0.99–1.00BS$35.40đắt hơn 9%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước

46 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

P250 | Apep's Curse đáng giá bao nhiêu?

Từ $32.22 đến $157, tùy theo float.

P250 | Apep's Curse giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $77.39 đến $157; MW $57.55 đến $82.99; FT $34.90 đến $88.76; WW $33.40 đến $34.12; BS $32.22 đến $35.40.

Float có làm đổi giá P250 | Apep's Curse không?

Có: ở FT, $88.76 ở 0.24 so với $34.90 ở 0.36 (2.54×).

P250 | Apep's Curse bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 3 ngày.

P250 | Apep's Curse có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$75.00Float 0.23 FT