P2000 | Wicked Sick
Classified$2.41 – $27.12 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 1 phút.
- Rẻ nhất
- $2.41
- BS
- Đắt nhất
- $27.12
- FN
- Phụ phí float
- ×2.73
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 1 phút
- FN
- Đang niêm yết
- 2,803
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 64% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $2.41
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.45, BS là đắt hơn 13% so với WW; lớn nhất trong 4 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $13.69 → 0.07 $13.39
MWFT với giá 0.15
0.14 $4.90 → 0.15 $4.50
FTWW với giá 0.38
0.37 $3.14 → 0.38 $2.96
WWBS với giá 0.45
0.44 $2.66 → 0.45 $3.00
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $13.69 – $27.12 | $18.13 | Nhanh · mỗi 1 phút | Trung bình · mỗi 2.8 h | Liquid | 316 | 23 ngày trước |
| MW | $4.90 – $13.39 | $5.94 | Nhanh · mỗi 1.7 h | Trung bình · mỗi 2.2 h | Liquid | 494 | 11 ngày trước |
| FT | $3.05 – $4.68 | $3.22 | Nhanh · mỗi 22 phút | Nhanh · mỗi 55 phút | Very liquid | 1,277 | 21 h trước |
| WW | $2.66 – $2.96 | $2.67 | Nhanh · mỗi 1.6 h | Trung bình · mỗi 3.2 h | Liquid | 455 | 22 ngày trước |
| BS | $2.41 – $5.15 | $2.69 | Trung bình · mỗi 2.3 h | Trung bình · mỗi 5 h | Less liquid | 261 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $27.12 | đắt hơn 50% | 20 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $20.07 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $20.20 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $18.13 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $13.93 | rẻ hơn 23% | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $14.48 | rẻ hơn 20% | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $13.69 | rẻ hơn 24% | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $13.39 | đắt hơn 125% | 20 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $8.07 | đắt hơn 36% | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $6.64 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $6.63 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $5.25 | rẻ hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $5.18 | rẻ hơn 13% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $4.99 | rẻ hơn 16% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $4.90 | rẻ hơn 18% | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $4.50 | đắt hơn 40% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $4.02 | đắt hơn 25% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $4.68 | đắt hơn 45% | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $3.73 | đắt hơn 16% | 3 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $3.30 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.20–0.21 | FT | $3.23 | thường | within the hour | ||
| 0.21–0.22 | FT | $3.18 | thường | within the hour | ||
| 0.22–0.23 | FT | $3.34 | đắt hơn 4% | within the hour | ||
| 0.23–0.24 | FT | $3.06 | rẻ hơn 5% | within the hour | ||
| 0.24–0.25 | FT | $3.05 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $3.22 | thường | within the hour | ||
| 0.26–0.27 | FT | $3.29 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.27–0.28 | FT | $3.30 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.28–0.29 | FT | $3.18 | thường | within the hour | ||
| 0.29–0.30 | FT | $3.20 | thường | within the hour | ||
| 0.30–0.31 | FT | $3.15 | rẻ hơn 2% | within the hour | ||
| 0.31–0.32 | FT | $3.21 | thường | within the hour | ||
| 0.32–0.33 | FT | $3.18 | thường | within the hour | ||
| 0.33–0.34 | FT | $3.21 | thường | within the hour | ||
| 0.34–0.35 | FT | $3.12 | rẻ hơn 3% | within the hour | ||
| 0.35–0.36 | FT | $3.30 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.36–0.37 | FT | $3.30 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.37–0.38 | FT | $3.14 | rẻ hơn 2% | within the hour | ||
| 0.38–0.39 | WW | $2.96 | đắt hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $2.68 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $2.75 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $2.66 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $2.67 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $2.67 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $2.66 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $3.00 | đắt hơn 12% | 11 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $2.46 | rẻ hơn 9% | 11 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $2.50 | rẻ hơn 7% | 11 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $2.44 | rẻ hơn 9% | 11 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $2.75 | đắt hơn 2% | 11 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $2.98 | đắt hơn 11% | 11 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $2.73 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $2.44 | rẻ hơn 9% | 11 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $2.55 | rẻ hơn 5% | 12 ngày trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $3.53 | đắt hơn 31% | 11 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $2.95 | đắt hơn 10% | 11 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $2.86 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $2.77 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $2.68 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $2.69 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $2.67 | thường | 11 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $2.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $2.66 | thường | 11 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $2.66 | thường | 11 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $3.33 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $4.00 | đắt hơn 49% | 11 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $3.92 | đắt hơn 46% | 11 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $4.00 | đắt hơn 49% | 11 h trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $3.67 | đắt hơn 36% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $3.35 | đắt hơn 25% | 11 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $3.55 | đắt hơn 32% | 11 h trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $4.35 | đắt hơn 62% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $5.15 | đắt hơn 91% | 11 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $2.63 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $2.64 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.75–0.76 | BS | $3.00 | đắt hơn 12% | 11 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $2.78 | đắt hơn 3% | 11 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $2.63 | rẻ hơn 2% | 11 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $3.75 | đắt hơn 39% | 11 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $3.28 | đắt hơn 22% | 11 h trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $2.97 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $2.67 | thường | 11 h trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $2.63 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $2.41 | rẻ hơn 10% | 11 h trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $2.46 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $2.50 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $2.55 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $2.59 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $2.64 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $2.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $2.64 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $2.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $2.65 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.93–0.94 | BS | $2.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $2.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $2.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $2.70 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $2.75 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $2.81 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.99–1.00 | BS | $3.76 | đắt hơn 40% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước |
83 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P2000 | Wicked Sick đáng giá bao nhiêu?
Từ $2.41 đến $27.12, tùy theo float.
P2000 | Wicked Sick giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $13.69 đến $27.12; MW $4.90 đến $13.39; FT $3.05 đến $4.68; WW $2.66 đến $2.96; BS $2.41 đến $5.15.
Float có làm đổi giá P2000 | Wicked Sick không?
Có: ở MW, $13.39 ở 0.07 so với $4.90 ở 0.14 (2.73×).
P2000 | Wicked Sick bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 2.3 h.
P2000 | Wicked Sick có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường