CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

P2000 | Wicked Sick

Classified

$2.41 – $27.12 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 1 phút.

The Revolution CollectionRevolution CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 1 h ago
Rẻ nhất
$2.41
BS
Đắt nhất
$27.12
FN
Phụ phí float
×2.73
trong MW
Bán nhanh nhất
1 phút
FN
Đang niêm yết
2,803
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 64% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $2.41

FNMWFTWWBS$2$5$10$20Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.09 dưới 0.15×0.89 dưới 0.45FNMWFTWWBS$2$5$10$20Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.09 dưới 0.15×0.89 dưới 0.45FNMWFTWWBS$2$5$10$200.000.200.400.600.801.00×1.09 dưới 0.15×0.89 dưới 0.45
BS Khoảng 0.59–0.60
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

P2000 | Wicked Sick

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$3$3.5$408-2609-0509-1609-1709-1809-1909-2609-2709-292026-08-26: $3.362026-09-05: $4.232026-09-16: $3.282026-09-17: $3.182026-09-18: $3.062026-09-19: $3.412026-09-26: $2.972026-09-27: $4.262026-09-29: $3.21$3$3.5$408-2609-1709-262026-08-26: $3.362026-09-05: $4.232026-09-16: $3.282026-09-17: $3.182026-09-18: $3.062026-09-19: $3.412026-09-26: $2.972026-09-27: $4.262026-09-29: $3.21
$15$20$2509-0809-1809-1909-2309-2409-2509-2709-282026-09-08: $15.782026-09-18: $14.272026-09-19: $20.022026-09-23: $13.572026-09-24: $18.892026-09-25: $13.362026-09-27: $16.302026-09-28: $27.12$15$20$2509-0809-1909-2409-272026-09-08: $15.782026-09-18: $14.272026-09-19: $20.022026-09-23: $13.572026-09-24: $18.892026-09-25: $13.362026-09-27: $16.302026-09-28: $27.12
$5$7.5$10$12$1509-0709-1609-1909-2309-2409-2609-2709-282026-09-07: $9.242026-09-16: $5.832026-09-19: $5.172026-09-23: $6.322026-09-24: $5.122026-09-26: $5.082026-09-27: $6.642026-09-28: $13.39$5$7.5$10$12$1509-0709-1909-2409-272026-09-07: $9.242026-09-16: $5.832026-09-19: $5.172026-09-23: $6.322026-09-24: $5.122026-09-26: $5.082026-09-27: $6.642026-09-28: $13.39

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.45, BS là đắt hơn 13% so với WW; lớn nhất trong 4 bậc

$2$5$10▼ 2%FN→MW 0.07▼ 8%MW→FT 0.15▼ 6%FT→WW 0.38▲ 13%WW→BS 0.45$2$5$10▼ 2%FN→MW 0.07▼ 8%MW→FT 0.15▼ 6%FT→WW 0.38▲ 13%WW→BS 0.45

FNMW với giá 0.07

▼ 2%

0.06 $13.69 → 0.07 $13.39

MWFT với giá 0.15

▼ 8%

0.14 $4.90 → 0.15 $4.50

FTWW với giá 0.38

▼ 6%

0.37 $3.14 → 0.38 $2.96

WWBS với giá 0.45

▲ 13%

0.44 $2.66 → 0.45 $3.00

FNĐáng tiền nhất $13.93 với giá 0.04 · độ chênh 1.98× · đi ngang từ 0.04
MWĐáng tiền nhất $4.99 với giá 0.13 · độ chênh 2.73× · đi ngang từ 0.11
FTĐáng tiền nhất $3.18 với giá 0.21 · độ chênh 1.53× · đi ngang từ 0.37
WWĐáng tiền nhất $2.68 với giá 0.39 · độ chênh 1.11× · đi ngang từ 0.39
BSĐáng tiền nhất $2.46 với giá 0.46 · độ chênh 2.14×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$13.69 – $27.12$18.13Nhanh · mỗi 1 phútTrung bình · mỗi 2.8 hLiquid31623 ngày trước
MW$4.90 – $13.39$5.94Nhanh · mỗi 1.7 hTrung bình · mỗi 2.2 hLiquid49411 ngày trước
FT$3.05 – $4.68$3.22Nhanh · mỗi 22 phútNhanh · mỗi 55 phútVery liquid1,27722 h trước
WW$2.66 – $2.96$2.67Nhanh · mỗi 1.6 hTrung bình · mỗi 3.2 hLiquid45522 ngày trước
BS$2.41 – $5.15$2.69Trung bình · mỗi 2.3 hTrung bình · mỗi 5 hLess liquid26120 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$27.12đắt hơn 50%21 h trước
0.01–0.02FN$20.07đắt hơn 11%3 ngày trước
0.02–0.03FN$20.20đắt hơn 11%3 ngày trước
0.03–0.04FN$18.13thường3 ngày trước
0.04–0.05FN$13.93rẻ hơn 23%3 ngày trước
0.05–0.06FN$14.48rẻ hơn 20%3 ngày trước
0.06–0.07FN$13.69rẻ hơn 24%3 ngày trước
0.07–0.08MW$13.39đắt hơn 125%21 h trước
0.08–0.09MW$8.07đắt hơn 36%2 ngày trước
0.09–0.10MW$6.64đắt hơn 12%2 ngày trước
0.10–0.11MW$6.63đắt hơn 12%2 ngày trước
0.11–0.12MW$5.25rẻ hơn 12%3 ngày trước
0.12–0.13MW$5.18rẻ hơn 13%3 ngày trước
0.13–0.14MW$4.99rẻ hơn 16%3 ngày trước
0.14–0.15MW$4.90rẻ hơn 18%3 ngày trước
0.15–0.16FT$4.50đắt hơn 40%2 ngày trước
0.16–0.17FT$4.02đắt hơn 25%2 ngày trước
0.17–0.18FT$4.68đắt hơn 45%3 ngày trước
0.18–0.19FT$3.73đắt hơn 16%3 ngày trước
0.19–0.20FT$3.30đắt hơn 2%1 h trước
0.20–0.21FT$3.23thường1 h trước
0.21–0.22FT$3.18thường1 h trước
0.22–0.23FT$3.34đắt hơn 4%1 h trước
0.23–0.24FT$3.06rẻ hơn 5%1 h trước
0.24–0.25FT$3.05rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.25–0.26FT$3.22thường1 h trước
0.26–0.27FT$3.29đắt hơn 2%1 h trước
0.27–0.28FT$3.30đắt hơn 2%1 h trước
0.28–0.29FT$3.18thường1 h trước
0.29–0.30FT$3.20thường1 h trước
0.30–0.31FT$3.15rẻ hơn 2%1 h trước
0.31–0.32FT$3.21thường1 h trước
0.32–0.33FT$3.18thường1 h trước
0.33–0.34FT$3.21thường1 h trước
0.34–0.35FT$3.12rẻ hơn 3%1 h trước
0.35–0.36FT$3.30đắt hơn 2%1 h trước
0.36–0.37FT$3.30đắt hơn 2%1 h trước
0.37–0.38FT$3.14rẻ hơn 2%1 h trước
0.38–0.39WW$2.96đắt hơn 11%2 ngày trước
0.39–0.40WW$2.68thường2 ngày trước
0.40–0.41WW$2.75đắt hơn 3%2 ngày trước
0.41–0.42WW$2.66thường2 ngày trước
0.42–0.43WW$2.67thường2 ngày trước
0.43–0.44WW$2.67thường2 ngày trước
0.44–0.45WW$2.66thường2 ngày trước
0.45–0.46BS$3.00đắt hơn 12%12 h trước
0.46–0.47BS$2.46rẻ hơn 9%12 h trước
0.47–0.48BS$2.50rẻ hơn 7%12 h trước
0.48–0.49BS$2.44rẻ hơn 9%12 h trước
0.49–0.50BS$2.75đắt hơn 2%12 h trước
0.50–0.51BS$2.98đắt hơn 11%12 h trước
0.51–0.52BS$2.73thường3 ngày trước
0.52–0.53BS$2.44rẻ hơn 9%12 h trước
0.53–0.54BS$2.55rẻ hơn 5%12 ngày trước
0.54–0.55BS$3.53đắt hơn 31%12 h trước
0.55–0.56BS$2.95đắt hơn 10%12 h trước
0.56–0.57BS$2.86đắt hơn 6%Ước tính—
0.57–0.58BS$2.77đắt hơn 3%Ước tính—
0.58–0.59BS$2.68thường3 ngày trước
0.59–0.60BS$2.69thường3 ngày trước
0.60–0.61BS$2.67thường12 h trước
0.61–0.62BS$2.67thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$2.66thường12 h trước
0.63–0.64BS$2.66thường12 h trước
0.64–0.65BS$3.33đắt hơn 24%Ước tính—
0.65–0.66BS$4.00đắt hơn 49%12 h trước
0.66–0.67BS$3.92đắt hơn 46%12 h trước
0.67–0.68BS$4.00đắt hơn 49%12 h trước
0.68–0.69BS$3.67đắt hơn 36%Ước tính—
0.69–0.70BS$3.35đắt hơn 25%12 h trước
0.70–0.71BS$3.55đắt hơn 32%12 h trước
0.71–0.72BS$4.35đắt hơn 62%Ước tính—
0.72–0.73BS$5.15đắt hơn 91%12 h trước
0.73–0.74BS$2.63rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.74–0.75BS$2.64thường3 ngày trước
0.75–0.76BS$3.00đắt hơn 12%12 h trước
0.76–0.77BS$2.78đắt hơn 3%12 h trước
0.77–0.78BS$2.63rẻ hơn 2%12 h trước
0.78–0.79BS$3.75đắt hơn 39%12 h trước
0.79–0.80BS$3.28đắt hơn 22%12 h trước
0.80–0.81BS$2.97đắt hơn 10%Ước tính—
0.81–0.82BS$2.67thường12 h trước
0.82–0.83BS$2.63rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.83–0.84BS$2.41rẻ hơn 10%12 h trước
0.84–0.85BS$2.46rẻ hơn 9%Ước tính—
0.85–0.86BS$2.50rẻ hơn 7%Ước tính—
0.86–0.87BS$2.55rẻ hơn 5%Ước tính—
0.87–0.88BS$2.59rẻ hơn 4%Ước tính—
0.88–0.89BS$2.64thường3 ngày trước
0.89–0.90BS$2.64thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$2.64thường3 ngày trước
0.91–0.92BS$2.65thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$2.65thường3 ngày trước
0.93–0.94BS$2.66thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$2.67thườngƯớc tính—
0.95–0.96BS$2.69thườngƯớc tính—
0.96–0.97BS$2.70thường3 ngày trước
0.97–0.98BS$2.75đắt hơn 2%Ước tính—
0.98–0.99BS$2.81đắt hơn 4%3 ngày trước
0.99–1.00BS$3.76đắt hơn 40%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước

83 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

P2000 | Wicked Sick đáng giá bao nhiêu?

Từ $2.41 đến $27.12, tùy theo float.

P2000 | Wicked Sick giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $13.69 đến $27.12; MW $4.90 đến $13.39; FT $3.05 đến $4.68; WW $2.66 đến $2.96; BS $2.41 đến $5.15.

Float có làm đổi giá P2000 | Wicked Sick không?

Có: ở MW, $13.39 ở 0.07 so với $4.90 ở 0.14 (2.73×).

P2000 | Wicked Sick bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 2.3 h.

P2000 | Wicked Sick có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$2.69Float 0.59 BS