Nova | Quick Sand
Mil-Spec$6.02 – $10.28 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 10.3 h.
- Rẻ nhất
- $6.02
- BS
- Đắt nhất
- $10.28
- FN
- Phụ phí float
- ×1.37
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 10 h
- FN
- Đang niêm yết
- 167
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 34% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $6.02
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 31% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $10.08 → 0.07 $6.97
MWFT với giá 0.15
0.14 $6.87 → 0.15 $6.89
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $10.08 – $10.28 | $10.24 | Trung bình · mỗi 10 h | Chậm · mỗi 34 h | Very illiquid | 57 | 14 ngày trước |
| MW | $6.70 – $9.21 | $6.81 | Trung bình · mỗi 14 h | Chậm · mỗi 33 h | Very illiquid | 33 | 7 h trước |
| FT | $6.02 – $7.55 | $7.03 | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 16 h | Very illiquid | 54 | 24 ngày trước |
| WW | — | $6.19 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 15 | — |
| BS | — | $5.09 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 8 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.04–0.05 | FN | $10.28 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $10.24 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $10.08 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $6.97 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $6.76 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $6.75 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $6.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $6.73 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $9.21 | đắt hơn 35% | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $6.70 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $6.87 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $6.89 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $7.00 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $7.35 | đắt hơn 5% | 18 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $6.68 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $6.02 | rẻ hơn 14% | 5 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $6.52 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $7.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $7.03 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $7.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $7.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $7.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $7.22 | đắt hơn 3% | 17 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $7.30 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $7.38 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $7.47 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $7.55 | đắt hơn 7% | 19 ngày trước |
17 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Nova | Quick Sand đáng giá bao nhiêu?
Từ $6.02 đến $10.28, tùy theo float.
Nova | Quick Sand giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $10.08; MW $6.70 đến $9.21; FT $6.02 đến $7.55.
Float có làm đổi giá Nova | Quick Sand không?
Có: ở MW, $9.21 ở 0.12 so với $6.70 ở 0.13 (1.37×).
Nova | Quick Sand bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 10.3 h. Chậm nhất ở FT: mỗi 14.8 h.
Nova | Quick Sand có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường