CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

MP9 | Food Chain

Classified

$2.82 – $30.91 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 24 phút.

The Snakebite CollectionSnakebite CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 5 h ago
Rẻ nhất
$2.82
BS
Đắt nhất
$30.91
FN
Phụ phí float
×2.03
trong FN
Bán nhanh nhất
24 phút
FT
Đang niêm yết
2,368
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 61% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $3.37

FNMWFTWWBS$5$10$20Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.90 dưới 0.07×1.17 dưới 0.15×1.12 dưới 0.38FNMWFTWWBS$5$10$20Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.90 dưới 0.07×1.17 dưới 0.15×1.12 dưới 0.38FNMWFTWWBS$5$10$200.000.200.400.600.801.00×1.90 dưới 0.07×1.17 dưới 0.15×1.12 dưới 0.38
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

MP9 | Food Chain

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$3.5$4$4.508-2609-1509-1809-2309-2609-282026-08-26: $3.532026-09-04: $4.632026-09-15: $3.672026-09-17: $4.592026-09-18: $3.632026-09-19: $3.552026-09-23: $4.742026-09-24: $4.612026-09-26: $3.492026-09-27: $3.492026-09-28: $4.272026-09-29: $3.43$3.5$4$4.508-2609-1809-262026-08-26: $3.532026-09-04: $4.632026-09-15: $3.672026-09-17: $4.592026-09-18: $3.632026-09-19: $3.552026-09-23: $4.742026-09-24: $4.612026-09-26: $3.492026-09-27: $3.492026-09-28: $4.272026-09-29: $3.43
$15$20$2509-1509-1609-1709-1809-1909-2409-2509-2609-282026-09-15: $17.902026-09-16: $27.402026-09-17: $15.872026-09-18: $16.622026-09-19: $17.072026-09-24: $18.712026-09-25: $15.682026-09-26: $16.202026-09-28: $25.71$15$20$2509-1509-1809-252026-09-15: $17.902026-09-16: $27.402026-09-17: $15.872026-09-18: $16.622026-09-19: $17.072026-09-24: $18.712026-09-25: $15.682026-09-26: $16.202026-09-28: $25.71
$6$7$808-2009-1909-2309-2409-2509-2709-282026-08-20: $5.982026-09-19: $6.442026-09-23: $6.412026-09-24: $5.942026-09-25: $5.692026-09-27: $6.022026-09-28: $8.01$6$7$808-2009-2309-2509-282026-08-20: $5.982026-09-19: $6.442026-09-23: $6.412026-09-24: $5.942026-09-25: $5.692026-09-27: $6.022026-09-28: $8.01

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 47% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$5$10$15▼ 47%FN→MW 0.07▼ 15%MW→FT 0.15▼ 11%FT→WW 0.38$5$10$15▼ 47%FN→MW 0.07▼ 15%MW→FT 0.15▼ 11%FT→WW 0.38

FNMW với giá 0.07

▼ 47%

0.06 $15.25 → 0.07 $8.01

MWFT với giá 0.15

▼ 15%

0.14 $5.90 → 0.15 $5.03

FTWW với giá 0.38

▼ 11%

0.37 $3.37 → 0.38 $3.01

FNĐáng tiền nhất $15.70 với giá 0.04 · độ chênh 2.03× · đi ngang từ 0.04
MWĐáng tiền nhất $6.04 với giá 0.10 · độ chênh 1.36× · đi ngang từ 0.10
FTĐáng tiền nhất $3.53 với giá 0.24 · độ chênh 1.49× · đi ngang từ 0.22
WWĐi ngang · $2.93–$3.01
BSĐáng tiền nhất $2.95 với giá 0.59 · độ chênh 1.16×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$15.25 – $30.91$20.96Trung bình · mỗi 4.5 hTrung bình · mỗi 7.4 hFairly liquid31211 ngày trước
MW$5.90 – $8.01$6.03Nhanh · mỗi 48 phútNhanh · mỗi 1.4 hLiquid60011 ngày trước
FT$3.37 – $5.03$3.50Nhanh · mỗi 24 phútNhanh · mỗi 43 phútVery liquid1,0017 h trước
WW$2.93 – $3.01$2.99Trung bình · mỗi 3.7 hTrung bình · mỗi 4.8 hFairly liquid29910 ngày trước
BS$2.82 – $3.28$2.95Trung bình · mỗi 11 hTrung bình · mỗi 14 hLess liquid15623 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$30.91đắt hơn 47%28 h trước
0.01–0.02FN$28.62đắt hơn 37%28 h trước
0.02–0.03FN$20.96thường28 h trước
0.03–0.04FN$22.80đắt hơn 9%28 h trước
0.04–0.05FN$15.70rẻ hơn 25%3 ngày trước
0.05–0.06FN$15.40rẻ hơn 27%3 ngày trước
0.06–0.07FN$15.25rẻ hơn 27%3 ngày trước
0.07–0.08MW$8.01đắt hơn 33%29 h trước
0.08–0.09MW$7.25đắt hơn 20%2 ngày trước
0.09–0.10MW$6.75đắt hơn 12%2 ngày trước
0.10–0.11MW$6.04thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$6.02thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$5.96thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$5.95thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$5.90rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.15–0.16FT$5.03đắt hơn 44%5 ngày trước
0.16–0.17FT$4.74đắt hơn 35%30 h trước
0.17–0.18FT$4.33đắt hơn 24%30 h trước
0.18–0.19FT$4.05đắt hơn 16%30 h trước
0.19–0.20FT$4.27đắt hơn 22%30 h trước
0.20–0.21FT$3.69đắt hơn 5%30 h trước
0.21–0.22FT$3.65đắt hơn 4%3 ngày trước
0.22–0.23FT$3.56thường3 ngày trước
0.23–0.24FT$3.55thường3 ngày trước
0.24–0.25FT$3.53thường3 ngày trước
0.25–0.26FT$3.50thường5 h trước
0.26–0.27FT$3.46thường5 h trước
0.27–0.28FT$3.48thường5 h trước
0.28–0.29FT$3.47thường5 h trước
0.29–0.30FT$3.44thường5 h trước
0.30–0.31FT$3.43thường5 h trước
0.31–0.32FT$3.43thường5 h trước
0.32–0.33FT$3.42rẻ hơn 2%5 h trước
0.33–0.34FT$3.55thường12 ngày trước
0.34–0.35FT$3.39rẻ hơn 3%5 h trước
0.35–0.36FT$3.37rẻ hơn 4%5 h trước
0.36–0.37FT$3.37rẻ hơn 4%5 h trước
0.37–0.38FT$3.37rẻ hơn 4%5 h trước
0.38–0.39WW$3.01thường2 ngày trước
0.39–0.40WW$3.01thường2 ngày trước
0.40–0.41WW$2.99thường2 ngày trước
0.41–0.42WW$2.98thường2 ngày trước
0.42–0.43WW$2.93rẻ hơn 2%2 ngày trước
0.43–0.44WW$2.99thường2 ngày trước
0.44–0.45WW$2.98thường2 ngày trước
0.59–0.60BS$2.95thường12 ngày trước
0.60–0.61BS$2.95thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$2.95thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$2.95thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$2.95thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$2.95thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$2.95thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$2.95thường12 ngày trước
0.67–0.68BS$2.95thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$2.95thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$2.95thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$2.95thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$2.95thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$2.96thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$2.96thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$2.96thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$2.96thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$2.96thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$2.96thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$2.96thường13 ngày trước
0.93–0.94BS$3.00thường20 ngày trước
0.94–0.95BS$2.90thường12 ngày trước
0.95–0.96BS$2.82rẻ hơn 4%10 ngày trước
0.96–0.97BS$2.93thườngƯớc tính—
0.97–0.98BS$3.05đắt hơn 3%Ước tính—
0.98–0.99BS$3.17đắt hơn 7%Ước tính—
0.99–1.00BS$3.28đắt hơn 11%6 ngày trước

52 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

MP9 | Food Chain đáng giá bao nhiêu?

Từ $2.82 đến $30.91, tùy theo float.

MP9 | Food Chain giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $15.25 đến $30.91; MW $5.90 đến $8.01; FT $3.37 đến $5.03; WW $2.93 đến $3.01; BS $2.82 đến $3.28.

Float có làm đổi giá MP9 | Food Chain không?

Có: ở FN, $30.91 ở 0.00 so với $15.25 ở 0.06 (2.03×).

MP9 | Food Chain bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 24 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 10.6 h.

MP9 | Food Chain có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$3.56Float 0.22 FT