CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

MP7 | Amberline

Restricted

$0.47 – $7.14 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 1 phút.

The Dead Hand CollectionFloat 0.00–1.00Newest reading 25 h ago
Rẻ nhất
$0.47
BS
Đắt nhất
$7.14
FN
Phụ phí float
×2.19
trong FN
Bán nhanh nhất
1 phút
BS
Đang niêm yết
5,287
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
1
từ $0.69

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 54% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $0.47

FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5$10Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.58 dưới 0.07×2.25 dưới 0.15×1.16 dưới 0.38FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5$10Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.58 dưới 0.07×2.25 dưới 0.15×1.16 dưới 0.38FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5$100.000.200.400.600.801.00×1.58 dưới 0.07×2.25 dưới 0.15×1.16 dưới 0.38
BS Khoảng 0.65–0.66
Đáng tiền nhất
Ước tính
MP7 | Amberline

​

Seed 269Full White Amber · White AmberMột trong 7 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Full White Amber · White Amber

7 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 56% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc

$0.50$1$2▼ 37%FN→MW 0.07▼ 56%MW→FT 0.15▼ 14%FT→WW 0.38$0.50$1$2▼ 37%FN→MW 0.07▼ 56%MW→FT 0.15▼ 14%FT→WW 0.38

FNMW với giá 0.07

▼ 37%

0.06 $3.26 → 0.07 $2.06

MWFT với giá 0.15

▼ 56%

0.14 $1.69 → 0.15 $0.75

FTWW với giá 0.38

▼ 14%

0.37 $0.73 → 0.38 $0.63

FNĐáng tiền nhất $3.33 với giá 0.05 · độ chênh 2.19× · đi ngang từ 0.05
MWĐáng tiền nhất $1.61 với giá 0.10 · độ chênh 1.34×
FTĐáng tiền nhất $0.73 với giá 0.16 · độ chênh 1.06×
WWĐi ngang · $0.63–$0.63
BSĐáng tiền nhất $0.47 với giá 0.49 · độ chênh 1.15× · đi ngang từ 0.63

Cấp họa tiết

White Amber · Tier 1 from $0.69, ×1.10 the usual WW

WW$0.62$0.64$0.66$0.68$0.70Thang logarit0.380.390.400.410.420.430.440.45FloatWhite Amber · Cấp 1 · $0.69 at 0.426WW$0.62$0.64$0.66$0.68$0.700.380.400.420.440.45White Amber · Cấp 1 · $0.69 at 0.426

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

White Amber · Cấp 1WW

From $0.69

1.1× the usual WW $0.63 · đã thấy 39 ngày trước

  1. Mọi float$0.69Float 0.4261 · Seed 553
25 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$3.26 – $7.14$4.50Nhanh · mỗi 1.3 hNhanh · mỗi 1.5 hLiquid1,24211 ngày trước
MW$1.54 – $2.06$1.70Nhanh · mỗi 28 phútNhanh · mỗi 51 phútVery liquid2,37511 ngày trước
FT$0.71 – $0.75$0.74Nhanh · mỗi 52 phútNhanh · mỗi 1.5 hLiquid1,10610 ngày trước
WW$0.63 – $0.63$0.63Nhanh · mỗi 4 phútNhanh · mỗi 1.7 hLiquid26222 ngày trước
BS$0.47 – $0.54$0.47Nhanh · mỗi 1 phútNhanh · mỗi 35 phútLiquid30223 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$7.14đắt hơn 59%34 h trước
0.01–0.02FN$6.58đắt hơn 46%34 h trước
0.02–0.03FN$5.63đắt hơn 25%34 h trước
0.03–0.04FN$3.71rẻ hơn 18%43 h trước
0.04–0.05FN$4.50thường43 h trước
0.05–0.06FN$3.33rẻ hơn 26%43 h trước
0.06–0.07FN$3.26rẻ hơn 28%43 h trước
0.07–0.08MW$2.06đắt hơn 21%14 ngày trước
0.08–0.09MW$1.90đắt hơn 12%4 ngày trước
0.09–0.10MW$1.85đắt hơn 9%5 ngày trước
0.10–0.11MW$1.61rẻ hơn 5%4 ngày trước
0.11–0.12MW$1.54rẻ hơn 9%4 ngày trước
0.12–0.13MW$1.69thường4 ngày trước
0.13–0.14MW$1.71thường5 ngày trước
0.14–0.15MW$1.69thường4 ngày trước
0.15–0.16FT$0.75thường13 ngày trước
0.16–0.17FT$0.73thường9 ngày trước
0.17–0.18FT$0.75thường10 ngày trước
0.18–0.19FT$0.74thường11 ngày trước
0.19–0.20FT$0.73thường9 ngày trước
0.20–0.21FT$0.71rẻ hơn 4%4 ngày trước
0.21–0.22FT$0.73thường9 ngày trước
0.22–0.23FT$0.75thường11 ngày trước
0.23–0.24FT$0.73thường10 ngày trước
0.24–0.25FT$0.75thường10 ngày trước
0.25–0.26FT$0.74thường12 ngày trước
0.26–0.27FT$0.74thường12 ngày trước
0.27–0.28FT$0.75thường11 ngày trước
0.28–0.29FT$0.75thường10 ngày trước
0.29–0.30FT$0.74thường11 ngày trước
0.30–0.31FT$0.73thường9 ngày trước
0.31–0.32FT$0.74thường11 ngày trước
0.32–0.33FT$0.75thường10 ngày trước
0.33–0.34FT$0.73thường9 ngày trước
0.34–0.35FT$0.73thường9 ngày trước
0.35–0.36FT$0.75thường10 ngày trước
0.36–0.37FT$0.73thường9 ngày trước
0.37–0.38FT$0.73thường10 ngày trước
0.38–0.39WW$0.63thường33 h trước
0.39–0.40WW$0.63thường33 h trước
0.40–0.41WW$0.63thường33 h trước
0.41–0.42WW$0.63thường33 h trước
0.42–0.43WW$0.63thường33 h trước
0.43–0.44WW$0.63thường33 h trước
0.44–0.45WW$0.63thường33 h trước
0.49–0.50BS$0.47thường25 h trước
0.50–0.51BS$0.47thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$0.47thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$0.47thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$0.47thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$0.47thường25 h trước
0.55–0.56BS$0.47thường25 h trước
0.56–0.57BS$0.47thường25 h trước
0.57–0.58BS$0.47thường25 h trước
0.58–0.59BS$0.47thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$0.47thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$0.47thường25 h trước
0.61–0.62BS$0.47thường25 h trước
0.62–0.63BS$0.54đắt hơn 15%25 h trước
0.63–0.64BS$0.47thường25 h trước
0.64–0.65BS$0.47thường25 h trước
0.65–0.66BS$0.47thường25 h trước
0.66–0.67BS$0.47thường25 h trước
0.67–0.68BS$0.47thường25 h trước
0.68–0.69BS$0.47thường25 h trước
0.69–0.70BS$0.47thường25 h trước
0.70–0.71BS$0.47thường25 h trước
0.71–0.72BS$0.47thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$0.47thường25 h trước
0.73–0.74BS$0.47thường25 h trước
0.74–0.75BS$0.47thường25 h trước
0.75–0.76BS$0.47thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$0.47thường25 h trước
0.77–0.78BS$0.47thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$0.47thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$0.47thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$0.47thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$0.47thường25 h trước
0.82–0.83BS$0.47thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$0.47thường25 h trước
0.84–0.85BS$0.47thường25 h trước
0.85–0.86BS$0.47thường25 h trước
0.86–0.87BS$0.47thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$0.47thường25 h trước
0.88–0.89BS$0.47thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$0.47thường25 h trước
0.90–0.91BS$0.47thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$0.47thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$0.47thườngƯớc tính—
0.93–0.94BS$0.47thường25 h trước
0.94–0.95BS$0.47thường25 h trước
0.95–0.96BS$0.47thường25 h trước
0.96–0.97BS$0.47thường25 h trước
0.97–0.98BS$0.47thườngƯớc tính—
0.98–0.99BS$0.47thườngƯớc tính—
0.99–1.00BS$0.47thường25 h trước

76 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

MP7 | Amberline đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.47 đến $7.14, tùy theo float.

MP7 | Amberline giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $3.26 đến $7.14; MW $1.54 đến $2.06; FT $0.71 đến $0.75; WW $0.63; BS $0.47 đến $0.54.

Float có làm đổi giá MP7 | Amberline không?

Có: ở FN, $7.14 ở 0.00 so với $3.26 ở 0.06 (2.19×).

MP7 | Amberline bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở FN: mỗi 1.3 h.

MP7 | Amberline có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.47Float 0.65 BS