MAC-10 | Heat
Restricted$2.16 – $13.42 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.4 h.
- Rẻ nhất
- $2.16
- BS
- Đắt nhất
- $13.42
- FN
- Phụ phí float
- ×2.20
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 1.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 714
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 53% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $2.29
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 26% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $8.98 → 0.07 $9.23
MWFT với giá 0.16
0.14 $4.46 → 0.16 $3.30
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $8.98 – $13.42 | $11.00 | Trung bình · mỗi 5.5 h | Trung bình · mỗi 12 h | Less liquid | 188 | 47 ngày trước |
| MW | $4.19 – $9.23 | $5.00 | Trung bình · mỗi 3 h | Trung bình · mỗi 4.8 h | Very illiquid | 130 | 48 ngày trước |
| FT | $2.29 – $3.41 | $2.92 | Nhanh · mỗi 1.4 h | Trung bình · mỗi 2.1 h | Liquid | 302 | 8 ngày trước |
| WW | $2.32 – $2.32 | $2.32 | Trung bình · mỗi 7.4 h | Trung bình · mỗi 11 h | Very illiquid | 56 | 61 ngày trước |
| BS | $2.16 – $2.59 | $2.55 | Trung bình · mỗi 11 h | Trung bình · mỗi 12 h | Very illiquid | 38 | 61 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $10.85 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $12.50 | đắt hơn 14% | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $12.65 | đắt hơn 15% | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $11.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $13.42 | đắt hơn 22% | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $9.25 | rẻ hơn 16% | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $8.98 | rẻ hơn 18% | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $9.23 | đắt hơn 85% | 15 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $5.00 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $5.04 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $4.02 | rẻ hơn 20% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $4.19 | rẻ hơn 16% | 15 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $4.50 | rẻ hơn 10% | 15 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $5.70 | đắt hơn 14% | 15 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $4.46 | rẻ hơn 11% | 15 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $3.42 | đắt hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $3.30 | đắt hơn 13% | 16 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $3.23 | đắt hơn 11% | 16 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $2.65 | rẻ hơn 9% | 16 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $3.06 | đắt hơn 5% | 16 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $3.10 | đắt hơn 6% | 16 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $3.40 | đắt hơn 16% | 16 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $2.69 | rẻ hơn 8% | 16 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $2.67 | rẻ hơn 9% | 16 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $2.41 | rẻ hơn 17% | 16 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $2.52 | rẻ hơn 14% | 15 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $3.20 | đắt hơn 10% | 16 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $2.48 | rẻ hơn 15% | 15 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $2.80 | rẻ hơn 4% | 16 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $3.28 | đắt hơn 12% | 16 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $2.47 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $2.44 | rẻ hơn 16% | 16 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $3.41 | đắt hơn 17% | 16 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $2.53 | rẻ hơn 13% | 16 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $2.29 | rẻ hơn 22% | 16 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $3.28 | đắt hơn 12% | 15 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $2.26 | rẻ hơn 23% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $3.03 | đắt hơn 4% | 16 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $2.32 | thường | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $2.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 60 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $2.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 61 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $2.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $2.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $2.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $2.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $2.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $2.52 | thường | Lần đọc cũ hơn | 61 ngày trước | |
| 0.54–0.55 | BS | $2.34 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $2.16 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.99–1.00 | BS | $2.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 57 ngày trước |
44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
MAC-10 | Heat đáng giá bao nhiêu?
Từ $2.16 đến $13.42, tùy theo float.
MAC-10 | Heat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $8.98 đến $13.42; MW $4.19 đến $9.23; FT $2.29 đến $3.41; WW $2.32; BS $2.16 đến $2.59.
Float có làm đổi giá MAC-10 | Heat không?
Có: ở MW, $9.23 ở 0.07 so với $4.02 ở 0.10 (2.20×).
MAC-10 | Heat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.4 h.
MAC-10 | Heat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường