★ StatTrak™ M9 Bayonet | Ultraviolet
Extraordinary$304 – $16,479 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3 ngày.
- Rẻ nhất
- $304
- FT
- Đắt nhất
- $16,479
- FN
- Phụ phí float
- ×1.30
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 67
- ở mọi độ mòn
Giá theo
WW là đắt hơn 12% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $304
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là đắt hơn 12% so với FT
FTWW với giá 0.38
0.37 $350 → 0.38 $392
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $16,479 – $16,479 | $16,479 | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| MW | $497 – $497 | $497 | Chậm · mỗi 27 ngày | Chậm · mỗi 54 ngày | Very illiquid | 9 | 34 ngày trước |
| FT | $304 – $396 | $350 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 33 | 35 ngày trước |
| WW | $339 – $392 | $365 | Chậm · mỗi 15 ngày | Chậm · mỗi 18 ngày | Very illiquid | 6 | 34 ngày trước |
| BS | $314 – $344 | $323 | Chậm · mỗi 12 ngày | Chậm · mỗi 20 ngày | Very illiquid | 18 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $16,478.92 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $497.04 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $396.06 | đắt hơn 13% | 15 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $384.85 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $373.64 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $362.42 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $351.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $340.00 | rẻ hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $336.67 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $333.33 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $330.00 | rẻ hơn 6% | 9 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $334.81 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $339.63 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $344.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $349.26 | thường | 9 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $350.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $352.52 | thường | 9 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $342.76 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $333.01 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $323.25 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $313.50 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $303.74 | rẻ hơn 13% | 9 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $365.90 | đắt hơn 5% | 9 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $358.07 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $350.25 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $391.61 | đắt hơn 7% | 21 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $374.17 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $356.74 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $339.30 | rẻ hơn 7% | 21 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $330.74 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $329.94 | đắt hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $324.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $319.25 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $313.90 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $313.96 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $314.01 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $314.07 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $314.13 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $314.06 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $313.99 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $313.91 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $313.84 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $313.77 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.73–0.74 | BS | $336.98 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.74–0.75 | BS | $323.05 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.75–0.76 | BS | $328.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $333.44 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $338.63 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $343.82 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước |
20 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ M9 Bayonet | Ultraviolet đáng giá bao nhiêu?
Từ $304 đến $16,479, tùy theo float.
StatTrak™ M9 Bayonet | Ultraviolet giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $16,479; MW $497; FT $304 đến $396; WW $339 đến $392; BS $314 đến $344.
Float có làm đổi giá StatTrak™ M9 Bayonet | Ultraviolet không?
Có: ở FT, $396.06 ở 0.15 so với $303.74 ở 0.34 (1.30×).
StatTrak™ M9 Bayonet | Ultraviolet bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3 ngày. Chậm nhất ở MW: mỗi 27 ngày.
StatTrak™ M9 Bayonet | Ultraviolet có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường