★ StatTrak™ M9 Bayonet | Rust Coat
Extraordinary$292 – $620 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 14 ngày.
- Rẻ nhất
- $292
- BS
- Đắt nhất
- $620
- WW
- Phụ phí float
- ×1.81
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 14 ngày
- WW
- Đang niêm yết
- 56
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 17% so với WW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $292
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | $350 – $620 | $485 | Chậm · mỗi 14 ngày | Chậm · mỗi 32 ngày | Very illiquid | 4 | 32 ngày trước |
| BS | $292 – $529 | $299 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 47 h | Very illiquid | 52 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.40–0.41 | WW | $620.00 | đắt hơn 28% | 20 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $350.00 | rẻ hơn 28% | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $350.00 | rẻ hơn 28% | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $350.00 | rẻ hơn 28% | 20 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $303.31 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $302.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $300.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $299.44 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $297.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $295.62 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $292.58 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $289.53 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $286.49 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $283.45 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $280.40 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $277.36 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.57–0.58 | BS | $305.08 | thường | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.58–0.59 | BS | $302.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $300.03 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $278.82 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.61–0.62 | BS | $285.27 | rẻ hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $401.52 | đắt hơn 34% | 3 ngày trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $296.87 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $335.37 | đắt hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $294.99 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $415.00 | đắt hơn 39% | 3 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $360.81 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $306.63 | đắt hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $304.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $302.42 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $300.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $298.21 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $296.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $294.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $291.90 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $292.01 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $292.12 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $292.23 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $292.33 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $292.44 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $292.55 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $292.66 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $299.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $305.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $311.77 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $318.14 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $324.52 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $330.89 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $337.26 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $343.63 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $350.00 | đắt hơn 17% | 3 ngày trước | ||
| 0.92–0.93 | BS | $394.75 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $439.50 | đắt hơn 47% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $484.25 | đắt hơn 62% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $529.00 | đắt hơn 77% | 3 ngày trước |
20 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ M9 Bayonet | Rust Coat đáng giá bao nhiêu?
Từ $292 đến $620, tùy theo float.
StatTrak™ M9 Bayonet | Rust Coat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
WW $350 đến $620; BS $292 đến $529.
Float có làm đổi giá StatTrak™ M9 Bayonet | Rust Coat không?
Có: ở BS, $529.00 ở 0.95 so với $277.36 ở 0.56 (1.81×).
StatTrak™ M9 Bayonet | Rust Coat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 14 ngày.
StatTrak™ M9 Bayonet | Rust Coat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.40 đến 1.00, nên có ở WW và BS; không có FN, MW hoặc FT.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường