★ StatTrak™ M9 Bayonet | Night
Extraordinary$318 – $18,983 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3 ngày.
- Rẻ nhất
- $318
- FT
- Đắt nhất
- $18,983
- FN
- Phụ phí float
- ×1.78
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 3 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 50
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 24% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $318
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 18% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $421 → 0.15 $345
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $18,983 – $18,983 | $18,983 | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| MW | $421 – $750 | $517 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 13 | 57 ngày trước |
| FT | $318 – $387 | $345 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 24 | 37 ngày trước |
| WW | $322 – $329 | $325 | Chậm · mỗi 17 ngày | Chậm · mỗi 26 ngày | Very illiquid | 3 | 33 ngày trước |
| BS | $355 – $380 | $361 | Chậm · mỗi 18 ngày | Chậm · mỗi 73 ngày | Very illiquid | 9 | 35 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $18,982.77 | thường | Lần đọc cũ hơn | 28 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $475.75 | rẻ hơn 8% | 32 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $559.14 | đắt hơn 8% | 32 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $622.76 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $686.38 | đắt hơn 33% | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $750.00 | đắt hơn 45% | 32 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $420.57 | rẻ hơn 19% | 32 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $344.72 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $336.78 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $343.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $350.00 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $345.84 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $341.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $337.61 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $333.66 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $329.71 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $325.76 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $321.81 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $317.86 | rẻ hơn 8% | 15 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $352.25 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $386.63 | đắt hơn 12% | 15 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $378.58 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $370.54 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $362.49 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $354.45 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $346.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $338.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $330.31 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.38–0.39 | WW | $322.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $324.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $326.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $328.76 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $355.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $355.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $356.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $356.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $357.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $357.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $358.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $359.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $359.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $360.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $360.72 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $361.28 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.64–0.65 | BS | $361.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $360.72 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $360.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $360.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $359.88 | thường | Lần đọc cũ hơn | 38 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $370.19 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $380.50 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước |
19 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ M9 Bayonet | Night đáng giá bao nhiêu?
Từ $318 đến $18,983, tùy theo float.
StatTrak™ M9 Bayonet | Night giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $18,983; MW $421 đến $750; FT $318 đến $387; WW $322 đến $329; BS $355 đến $380.
Float có làm đổi giá StatTrak™ M9 Bayonet | Night không?
Có: ở MW, $750.00 ở 0.13 so với $420.57 ở 0.14 (1.78×).
StatTrak™ M9 Bayonet | Night bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 18 ngày.
StatTrak™ M9 Bayonet | Night có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường