★ StatTrak™ M9 Bayonet | Damascus Steel
Extraordinary$378 – $641 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 6 ngày.
- Rẻ nhất
- $378
- WW
- Đắt nhất
- $641
- MW
- Phụ phí float
- ×1.46
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 6 ngày
- MW
- Đang niêm yết
- 62
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 10% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $396
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $482 – $550 | $516 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 14 | 61 ngày trước |
| MW | $440 – $641 | $499 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 20 | 45 ngày trước |
| FT | $396 – $456 | $397 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 21 | 58 ngày trước |
| WW | — | $351 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 4 | — |
| BS | $378 – $456 | $455 | Chậm · mỗi 13 ngày | Chậm · mỗi 20 ngày | Very illiquid | 3 | 28 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.04–0.05 | FN | $481.61 | rẻ hơn 7% | 44 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $550.00 | đắt hơn 7% | 44 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $449.44 | rẻ hơn 10% | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $487.72 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $526.00 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $564.29 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $602.57 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $640.85 | đắt hơn 28% | 48 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $499.43 | thường | 48 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $439.97 | rẻ hơn 12% | 48 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $371.12 | rẻ hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $377.59 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $384.06 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $390.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $397.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $369.90 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $456.42 | đắt hơn 15% | 17 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $396.19 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $396.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $396.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $396.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $396.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $396.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $396.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $396.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $396.74 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $453.75 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $456.08 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $456.36 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $377.90 | rẻ hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước |
16 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ M9 Bayonet | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $378 đến $641, tùy theo float.
StatTrak™ M9 Bayonet | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $482 đến $550; MW $440 đến $641; FT $396 đến $456; BS $378 đến $456.
Float có làm đổi giá StatTrak™ M9 Bayonet | Damascus Steel không?
Có: ở FT, $456.42 ở 0.21 so với $369.90 ở 0.20 (1.15×).
StatTrak™ M9 Bayonet | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 6 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 13 ngày.
StatTrak™ M9 Bayonet | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường