★ StatTrak™ M9 Bayonet | Crimson Web
Extraordinary$409 – $9,478 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4 ngày.
- Rẻ nhất
- $409
- FT
- Đắt nhất
- $9,478
- FN
- Phụ phí float
- ×1.36
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 4 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 40
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 2
- từ $458
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
FT là rẻ hơn 49% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $409
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 45% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.16
0.14 $860 → 0.16 $470
FTWW với giá 0.38
0.36 $490 → 0.38 $459
Cấp họa tiết
Single Web · Tier 3 from $10,801, ×1.14 the usual FN; Double Web · Tier 1 from $458
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Double Web · Cấp 1FT
đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$458Float 0.3698 · Seed 611
Single Web · Cấp 3FN
1.1× the usual FN $9,478 · đã thấy 36 ngày trước
- Mọi float$10,801Float 0.0649 · Seed 515
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $9,478 – $9,478 | $9,478 | Chậm · mỗi 397 ngày | Chậm · mỗi 348 ngày | Very illiquid | 2 | 36 ngày trước |
| MW | $800 – $1,092 | $937 | Chậm · mỗi 9 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 8 | 45 ngày trước |
| FT | $409 – $490 | $456 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 22 | 42 ngày trước |
| WW | $459 – $459 | $459 | Chậm · mỗi 9 ngày | Chậm · mỗi 38 ngày | Very illiquid | 4 | 57 ngày trước |
| BS | $415 – $533 | $422 | Chậm · mỗi 15 ngày | Chậm · mỗi 36 ngày | Very illiquid | 4 | 35 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $9,477.61 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $1,049.38 | đắt hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $1,024.69 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $1,000.00 | đắt hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $1,091.85 | đắt hơn 16% | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $983.40 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $874.95 | rẻ hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $799.95 | rẻ hơn 15% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $860.00 | rẻ hơn 8% | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $519.22 | đắt hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $470.00 | đắt hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $473.33 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $476.67 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $480.00 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $474.40 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $468.80 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $463.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $457.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $452.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $449.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $447.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $445.34 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $443.12 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $440.90 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $456.48 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $438.23 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $419.97 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $416.32 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $412.68 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $409.03 | rẻ hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $490.00 | đắt hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $458.98 | thường | 41 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $457.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $456.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $454.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $453.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $452.33 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $414.64 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.51–0.52 | BS | $414.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $414.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $414.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $414.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $414.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $414.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $414.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $414.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $414.68 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $414.68 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $414.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $414.69 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.63–0.64 | BS | $416.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $418.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $420.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $422.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $424.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $425.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $427.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $429.66 | thường | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.71–0.72 | BS | $441.10 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $452.54 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $463.98 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $475.42 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $486.86 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $498.30 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $509.74 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $521.18 | đắt hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $532.62 | đắt hơn 26% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước |
22 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ M9 Bayonet | Crimson Web đáng giá bao nhiêu?
Từ $409 đến $9,478, tùy theo float.
StatTrak™ M9 Bayonet | Crimson Web giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $9,478; MW $800 đến $1,092; FT $409 đến $490; WW $459; BS $415 đến $533.
Float có làm đổi giá StatTrak™ M9 Bayonet | Crimson Web không?
Có: ở MW, $1,091.85 ở 0.10 so với $799.95 ở 0.13 (1.36×).
StatTrak™ M9 Bayonet | Crimson Web bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 397 ngày.
StatTrak™ M9 Bayonet | Crimson Web có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường