CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ M9 Bayonet | Case Hardened

Extraordinary

$472 – $2,150 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 8 ngày.

Rẻ nhất
$472
BS
Đắt nhất
$2,150
FN
Phụ phí float
×1.80
trong BS
Bán nhanh nhất
8 ngày
BS
Đang niêm yết
56
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
3
từ $1,050

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 77% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $472

Blue % Nổi tiếng với 344 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$500$1k$2kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$500$1k$2k$5k$10kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$500$1k$2kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$500$1k$2k$5k$10kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$500$1k$2k0.000.200.400.600.801.00FNMWFTWWBS$500$1k$2k$5k$10k0.000.200.400.600.801.00
BS Khoảng 0.70–0.71
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
M9 Bayonet | Case Hardened

​

Blue 68.0%

Seed 58Hạng 1 · M9 Bayonet Blue GemMột trong 13 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$8,500×18.0 the plain skin's cheapest
  1. FT Mọi float$8,500Rẻ nhất đã thấy là seed 503, float 0.3010

Bảng xếp hạng

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$600$800$1k09-3010-0210-0710-0910-1210-2211-062026-09-30: $8872026-10-02: $5162026-10-07: $5172026-10-09: $6052026-10-12: $5032026-10-22: $8872026-11-06: $944$600$800$1k09-3010-0710-1211-062026-09-30: $8872026-10-02: $5162026-10-07: $5172026-10-09: $6052026-10-12: $5032026-10-22: $8872026-11-06: $944

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.47, BS là rẻ hơn 5% so với WW; lớn nhất trong 2 bậc

$400$500$600▼ 2%FT→WW 0.39▼ 5%WW→BS 0.47$400$500$600▼ 2%FT→WW 0.39▼ 5%WW→BS 0.47

FTWW với giá 0.39

▼ 2%

0.37 $507 → 0.39 $498

WWBS với giá 0.47

▼ 5%

0.44 $600 → 0.47 $568

FNĐi ngang · $2,100–$2,150
FTĐáng tiền nhất $510 với giá 0.19 · độ chênh 1.43× · đi ngang từ 0.36
WWĐáng tiền nhất $498 với giá 0.39 · độ chênh 1.59×
BSĐáng tiền nhất $472 với giá 0.70 · độ chênh 1.80×

Cấp họa tiết

Blue Gem · Rank 1 from $8,500, ×16.48 the usual FT; Blue Gem · Rank 3 from $1,050, ×2.04

FT$500$1k$2k$5k$10kThang logarit0.150.160.180.200.220.240.260.280.300.320.340.360.38FloatM9 Bayonet Blue Gem · Hạng 1 · $8,500 at 0.301M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 3 · $1,050 at 0.379FT$500$1k$2k$5k$10k0.150.200.250.300.350.38M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 1 · $8,500 at 0.301M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 3 · $1,050 at 0.379

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 1FT

From $8,500

16.5× the usual FT $516 · đã thấy 25 ngày trước

  1. Mọi float$8,500Float 0.3010 · Seed 503
13 seed trên CSFloat

M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 2BS

From $1,340

2.5× the usual BS $539 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Mọi float$1,340Float 0.5035 · Seed 430
29 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$2,100 – $2,150$2,125Chậm · mỗi 16 ngàyChậm · mỗi 33 ngàyVery illiquid130 ngày trước
MW$655 – $655$655Chậm · mỗi 20 ngàyChậm · mỗi 31 ngàyVery illiquid656 ngày trước
FT$490 – $700$516Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2357 ngày trước
WW$498 – $793$600Chậm · mỗi 11 ngàyChậm · mỗi 16 ngàyVery illiquid1541 ngày trước
BS$472 – $850$539Chậm · mỗi 8 ngàyChậm · mỗi 13 ngàyVery illiquid1141 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$2,100.00thường3 ngày trước
0.01–0.02FN$2,150.00thường3 ngày trước
0.09–0.10MW$654.58thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.10–0.11MW$654.58thườngƯớc tính—
0.11–0.12MW$654.58thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.12–0.13MW$654.58thườngƯớc tính—
0.13–0.14MW$654.58thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.19–0.20FT$510.24thường10 h trước
0.20–0.21FT$505.26rẻ hơn 2%Ước tính—
0.21–0.22FT$500.27rẻ hơn 3%Ước tính—
0.22–0.23FT$495.29rẻ hơn 4%Ước tính—
0.23–0.24FT$490.31rẻ hơn 5%15 ngày trước
0.24–0.25FT$700.00đắt hơn 36%10 h trước
0.25–0.26FT$641.07đắt hơn 24%Ước tính—
0.26–0.27FT$582.14đắt hơn 13%Ước tính—
0.27–0.28FT$523.21thườngLần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.28–0.29FT$525.02thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$526.82đắt hơn 2%10 h trước
0.30–0.31FT$530.46đắt hơn 3%10 h trước
0.31–0.32FT$524.94thườngLần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.32–0.33FT$523.12thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$521.30thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$519.49thườngƯớc tính—
0.35–0.36FT$517.67thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$515.85thường10 h trước
0.37–0.38FT$506.92thường10 h trước
0.39–0.40WW$498.14rẻ hơn 17%37 h trước
0.40–0.41WW$505.21rẻ hơn 16%Ước tính—
0.41–0.42WW$512.28rẻ hơn 15%37 h trước
0.42–0.43WW$793.15đắt hơn 32%37 h trước
0.43–0.44WW$689.85đắt hơn 15%37 h trước
0.44–0.45WW$600.00thường37 h trước
0.47–0.48BS$568.00đắt hơn 5%41 h trước
0.48–0.49BS$559.82đắt hơn 4%Ước tính—
0.49–0.50BS$551.65đắt hơn 2%Ước tính—
0.50–0.51BS$543.47thường41 h trước
0.69–0.70BS$520.00rẻ hơn 3%41 h trước
0.70–0.71BS$472.00rẻ hơn 12%41 h trước
0.71–0.72BS$476.40rẻ hơn 12%Ước tính—
0.72–0.73BS$480.81rẻ hơn 11%Ước tính—
0.73–0.74BS$485.22rẻ hơn 10%Ước tính—
0.74–0.75BS$489.62rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.75–0.76BS$454.66rẻ hơn 16%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.76–0.77BS$474.50rẻ hơn 12%Ước tính—
0.77–0.78BS$494.33rẻ hơn 8%Ước tính—
0.78–0.79BS$514.16rẻ hơn 5%Ước tính—
0.79–0.80BS$534.00thường41 h trước
0.80–0.81BS$850.00đắt hơn 58%41 h trước
0.81–0.82BS$814.53đắt hơn 51%Ước tính—
0.82–0.83BS$779.06đắt hơn 45%Ước tính—
0.83–0.84BS$743.58đắt hơn 38%Ước tính—
0.84–0.85BS$708.11đắt hơn 31%Ước tính—
0.85–0.86BS$672.64đắt hơn 25%41 h trước
0.99–1.00BS$532.29thường41 h trước

29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ M9 Bayonet | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $472 đến $2,150, tùy theo float.

StatTrak™ M9 Bayonet | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $2,100 đến $2,150; MW $655; FT $490 đến $700; WW $498 đến $793; BS $472 đến $850.

Float có làm đổi giá StatTrak™ M9 Bayonet | Case Hardened không?

Có: ở BS, $850.00 ở 0.80 so với $454.66 ở 0.75 (1.80×).

StatTrak™ M9 Bayonet | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 8 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 16 ngày.

StatTrak™ M9 Bayonet | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$472Float 0.70 BS