StatTrak™ M4A4 | Howl
Contraband$7,000 – $18,500 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 8 ngày.
- Rẻ nhất
- $7,000
- FT
- Đắt nhất
- $18,500
- FN
- Phụ phí float
- ×1.38
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 8 ngày
- FN
- Đang niêm yết
- 86
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 29% so với FN; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $13,447
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 30% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.09
0.06 $13,447 → 0.09 $9,500
MWFT với giá 0.16
0.14 $10,250 → 0.16 $7,200
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $13,447 – $18,500 | $14,652 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 57 | 8 ngày trước |
| MW | $9,500 – $10,250 | $9,660 | chưa đo | — | Chưa đo | 13 | — |
| FT | $7,000 – $7,450 | $7,259 | Chậm · mỗi 11 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 15 | 10 h trước |
| WW | — | $7,880 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $18,500.00 | đắt hơn 26% | 10 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $15,803.48 | đắt hơn 8% | 10 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $15,227.61 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $14,651.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $14,075.87 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $13,500.00 | rẻ hơn 8% | 10 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $13,446.73 | rẻ hơn 8% | 10 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $9,500.00 | thường | 12 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $9,540.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $9,580.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $9,620.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $9,660.05 | thường | 12 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $10,250.00 | đắt hơn 6% | 12 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $7,200.00 | thường | 11 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $7,450.00 | đắt hơn 3% | 11 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $7,436.79 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $7,423.58 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $7,410.37 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $7,397.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $7,383.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $7,370.75 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $7,357.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $7,344.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $7,331.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $7,317.91 | thường | 11 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $7,238.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $7,158.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $7,079.48 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $7,000.00 | rẻ hơn 4% | 11 h trước |
11 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ M4A4 | Howl đáng giá bao nhiêu?
Từ $7,000 đến $18,500, tùy theo float.
StatTrak™ M4A4 | Howl giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $13,447 đến $18,500; MW $9,500 đến $10,250; FT $7,000 đến $7,450.
Float có làm đổi giá StatTrak™ M4A4 | Howl không?
Có: ở FN, $18,500.00 ở 0.00 so với $13,446.73 ở 0.06 (1.38×).
StatTrak™ M4A4 | Howl bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 8 ngày. Chậm nhất ở FT: mỗi 11 ngày.
StatTrak™ M4A4 | Howl có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.40, nên có ở FN, MW, FT và WW; không có BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường