M4A4 | Hellfire
Classified$58.62 – $400 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 10.2 h.
- Rẻ nhất
- $58.62
- BS
- Đắt nhất
- $400
- FN
- Phụ phí float
- ×1.27
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 10 h
- FN
- Đang niêm yết
- 390
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 52% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $127
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.40, WW là rẻ hơn 50% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $314 → 0.07 $169
MWFT với giá 0.15
0.14 $151 → 0.15 $134
FTWW với giá 0.40
0.37 $131 → 0.40 $64.83
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $314 – $400 | $327 | Trung bình · mỗi 10 h | Trung bình · mỗi 17 h | Less liquid | 152 | 23 ngày trước |
| MW | $150 – $169 | $152 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 15 h | Less liquid | 121 | 10 ngày trước |
| FT | $127 – $145 | $131 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 33 h | Very illiquid | 76 | 23 ngày trước |
| WW | $64.83 – $64.83 | $64.83 | Chậm · mỗi 43 h | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 24 | 9 ngày trước |
| BS | $58.62 – $61.46 | $60.04 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 17 | 22 h trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $399.99 | đắt hơn 22% | 2 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $370.00 | đắt hơn 13% | 2 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $320.57 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $341.57 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $327.09 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $316.54 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $314.12 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $169.19 | đắt hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $159.64 | đắt hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $154.24 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $150.37 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $152.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $151.62 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $150.78 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $150.64 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $134.10 | đắt hơn 2% | 10 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $131.94 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $130.54 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $129.48 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $128.24 | rẻ hơn 2% | 5 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $127.71 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $133.00 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $127.02 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $131.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $136.73 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $141.58 | đắt hơn 8% | 15 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $131.46 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $134.86 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $138.26 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $141.67 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $145.07 | đắt hơn 10% | 19 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $141.26 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $137.44 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $133.63 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $132.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $132.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $131.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $130.52 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $64.83 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $58.62 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $60.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $61.46 | đắt hơn 2% | 4 ngày trước |
31 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M4A4 | Hellfire đáng giá bao nhiêu?
Từ $58.62 đến $400, tùy theo float.
M4A4 | Hellfire giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $314 đến $400; MW $150 đến $169; FT $127 đến $145; WW $64.83; BS $58.62 đến $61.46.
Float có làm đổi giá M4A4 | Hellfire không?
Có: ở FN, $399.99 ở 0.00 so với $314.12 ở 0.06 (1.27×).
M4A4 | Hellfire bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 10.2 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 5 ngày.
M4A4 | Hellfire có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường