M4A1-S | Briefing
Mil-Spec$2.87 – $69.00 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 9.3 h.
- Rẻ nhất
- $2.87
- BS
- Đắt nhất
- $69.00
- FN
- Phụ phí float
- ×1.92
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 9.3 h
- FT
- Đang niêm yết
- 599
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 86% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $3.65
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 87% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $41.99 → 0.07 $5.50
MWFT với giá 0.15
0.14 $5.05 → 0.15 $6.24
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $36.00 – $69.00 | $48.00 | Trung bình · mỗi 19 h | Chậm · mỗi 35 h | Illiquid | 109 | 59 ngày trước |
| MW | $5.03 – $6.50 | $5.21 | Trung bình · mỗi 4.7 h | Trung bình · mỗi 6.7 h | Fairly liquid | 267 | 47 ngày trước |
| FT | $3.65 – $6.81 | $4.50 | Trung bình · mỗi 9.3 h | Trung bình · mỗi 13 h | Fairly liquid | 170 | 10 ngày trước |
| WW | $3.18 – $3.18 | $3.18 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 9 | 58 ngày trước |
| BS | $2.87 – $2.90 | $2.88 | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 44 | 61 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $49.03 | đắt hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $48.51 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $48.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $36.00 | rẻ hơn 25% | 4 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $46.30 | rẻ hơn 4% | 15 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $69.00 | đắt hơn 44% | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $41.99 | rẻ hơn 13% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $5.50 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $5.20 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $6.50 | đắt hơn 25% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $5.23 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $5.03 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $5.79 | đắt hơn 11% | 18 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $5.10 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $5.05 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $6.24 | đắt hơn 39% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $3.87 | rẻ hơn 14% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $3.69 | rẻ hơn 18% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $4.66 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $5.44 | đắt hơn 21% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $4.34 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $3.47 | rẻ hơn 23% | Lần đọc cũ hơn | 29 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $4.35 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $5.25 | đắt hơn 17% | 3 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $3.92 | rẻ hơn 13% | 3 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $5.49 | đắt hơn 22% | 3 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $6.81 | đắt hơn 51% | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $4.50 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $4.21 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $4.00 | rẻ hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $3.79 | rẻ hơn 16% | 3 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $5.00 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $5.92 | đắt hơn 32% | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $6.60 | đắt hơn 47% | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $3.65 | rẻ hơn 19% | 3 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $4.25 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $4.25 | rẻ hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 57 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $3.68 | rẻ hơn 18% | 3 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $3.18 | thường | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.61–0.62 | BS | $2.88 | thường | Lần đọc cũ hơn | 62 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $2.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $2.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $2.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $2.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $2.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $2.89 | thường | Lần đọc cũ hơn | 61 ngày trước | |
| 0.68–0.69 | BS | $2.87 | thường | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $2.87 | thường | Lần đọc cũ hơn | 42 ngày trước | |
| 0.70–0.71 | BS | $2.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $2.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $2.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $2.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $2.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $2.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $2.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $2.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $2.90 | thường | Lần đọc cũ hơn | 62 ngày trước |
44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M4A1-S | Briefing đáng giá bao nhiêu?
Từ $2.87 đến $69.00, tùy theo float.
M4A1-S | Briefing giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $36.00 đến $69.00; MW $5.03 đến $6.50; FT $3.65 đến $6.81; WW $3.18; BS $2.87.
Float có làm đổi giá M4A1-S | Briefing không?
Có: ở FN, $69.00 ở 0.05 so với $36.00 ở 0.03 (1.92×).
M4A1-S | Briefing bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 9.3 h.
M4A1-S | Briefing có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường