CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

M4A1-S | Atomic Alloy

Classified

$19.55 – $194 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 1.5 h.

The Huntsman CollectionHuntsman Weapon CaseFloat 0.00–0.90Newest reading 3 h ago
Rẻ nhất
$19.55
WW
Đắt nhất
$194
FN
Phụ phí float
×1.48
trong BS
Bán nhanh nhất
1.5 h
MW
Đang niêm yết
1,316
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 78% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $21.38

FNMWFTWWBS$20$50$100$200Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.90Float×3.86 dưới 0.07×1.35 dưới 0.15FNMWFTWWBS$20$50$100$200Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.90Float×3.86 dưới 0.07×1.35 dưới 0.15FNMWFTWWBS$20$50$100$2000.000.200.400.600.800.90×3.86 dưới 0.07×1.35 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Phóng to để xem kích thước đầy đủ.

Ảnh tiêu chuẩn
M4A1-S | Atomic Alloy
Chưa có mô hình 3D cho skin này.

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$20$22$2408-2609-1409-1809-2409-3010-0910-1211-022026-08-26: $22.552026-09-09: $21.412026-09-11: $20.772026-09-14: $20.392026-09-16: $20.062026-09-17: $19.922026-09-18: $19.792026-09-19: $19.982026-09-23: $20.132026-09-24: $20.392026-09-27: $20.712026-09-28: $24.502026-09-30: $22.562026-10-01: $22.722026-10-05: $21.712026-10-09: $22.002026-10-10: $19.822026-10-11: $19.372026-10-12: $20.372026-10-13: $22.602026-10-21: $23.602026-11-02: $23.30$20$22$2408-2609-1910-0511-022026-08-26: $22.552026-09-09: $21.412026-09-11: $20.772026-09-14: $20.392026-09-16: $20.062026-09-17: $19.922026-09-18: $19.792026-09-19: $19.982026-09-23: $20.132026-09-24: $20.392026-09-27: $20.712026-09-28: $24.502026-09-30: $22.562026-10-01: $22.722026-10-05: $21.712026-10-09: $22.002026-10-10: $19.822026-10-11: $19.372026-10-12: $20.372026-10-13: $22.602026-10-21: $23.602026-11-02: $23.30
$35$38$40$42$4509-1409-1909-2409-2710-0610-1010-1211-012026-09-14: $43.822026-09-18: $38.822026-09-19: $37.172026-09-23: $36.922026-09-24: $36.532026-09-25: $37.622026-09-27: $37.092026-10-01: $40.732026-10-06: $39.882026-10-09: $37.692026-10-10: $34.112026-10-11: $34.572026-10-12: $37.762026-10-20: $34.512026-11-01: $34.272026-11-05: $34.34$35$38$40$42$4509-1409-2510-1011-052026-09-14: $43.822026-09-18: $38.822026-09-19: $37.172026-09-23: $36.922026-09-24: $36.532026-09-25: $37.622026-09-27: $37.092026-10-01: $40.732026-10-06: $39.882026-10-09: $37.692026-10-10: $34.112026-10-11: $34.572026-10-12: $37.762026-10-20: $34.512026-11-01: $34.272026-11-05: $34.34
$140$160$18009-0909-1809-2209-2610-0910-1611-032026-09-09: $1642026-09-14: $1532026-09-18: $1462026-09-19: $1392026-09-22: $1552026-09-24: $1482026-09-26: $1602026-10-01: $1482026-10-09: $1812026-10-11: $1842026-10-16: $1892026-10-26: $1902026-11-03: $180$140$160$18009-0909-2210-0911-032026-09-09: $1642026-09-14: $1532026-09-18: $1462026-09-19: $1392026-09-22: $1552026-09-24: $1482026-09-26: $1602026-10-01: $1482026-10-09: $1812026-10-11: $1842026-10-16: $1892026-10-26: $1902026-11-03: $180

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 74% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$20$50$100▼ 74%FN→MW 0.07▼ 26%MW→FT 0.15$20$50$100▼ 74%FN→MW 0.07▼ 26%MW→FT 0.15

FNMW với giá 0.07

▼ 74%

0.06 $160 → 0.07 $41.50

MWFT với giá 0.15

▼ 26%

0.14 $33.69 → 0.15 $24.97

FNĐáng tiền nhất $149 với giá 0.05 · độ chênh 1.30× · đi ngang từ 0.05
MWĐáng tiền nhất $33.73 với giá 0.10 · độ chênh 1.27× · đi ngang từ 0.10
FTĐáng tiền nhất $21.41 với giá 0.18 · độ chênh 1.31× · đi ngang từ 0.36

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$149 – $194$180Trung bình · mỗi 8.9 hTrung bình · mỗi 17 hFairly liquid19544 ngày trước
MW$32.70 – $41.50$34.34Nhanh · mỗi 1.5 hTrung bình · mỗi 3.6 hLiquid60734 h trước
FT$21.38 – $28.00$23.30Trung bình · mỗi 2.9 hTrung bình · mỗi 4.6 hFairly liquid4082 ngày trước
WW$19.55 – $20.01$19.78Chậm · mỗi 36 hChậm · mỗi 44 hVery illiquid7359 ngày trước
BS$20.24 – $29.91$21.86Chậm · mỗi 41 hChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid3361 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$179.75thường3 ngày trước
0.01–0.02FN$182.84thường3 ngày trước
0.02–0.03FN$184.48đắt hơn 3%3 ngày trước
0.03–0.04FN$193.86đắt hơn 8%3 ngày trước
0.04–0.05FN$176.45thường3 ngày trước
0.05–0.06FN$148.82rẻ hơn 17%3 ngày trước
0.06–0.07FN$160.00rẻ hơn 11%3 ngày trước
0.07–0.08MW$41.50đắt hơn 21%3 h trước
0.08–0.09MW$35.96đắt hơn 5%3 h trước
0.09–0.10MW$37.22đắt hơn 8%3 h trước
0.10–0.11MW$33.73thường3 h trước
0.11–0.12MW$32.70rẻ hơn 5%3 h trước
0.12–0.13MW$34.88thường3 h trước
0.13–0.14MW$33.81thường3 h trước
0.14–0.15MW$33.69thường3 h trước
0.15–0.16FT$24.97đắt hơn 7%4 ngày trước
0.16–0.17FT$28.00đắt hơn 20%4 ngày trước
0.17–0.18FT$25.10đắt hơn 8%4 ngày trước
0.18–0.19FT$21.41rẻ hơn 8%4 ngày trước
0.19–0.20FT$21.38rẻ hơn 8%4 ngày trước
0.20–0.21FT$21.56rẻ hơn 7%4 ngày trước
0.21–0.22FT$23.00thường4 ngày trước
0.22–0.23FT$23.17thường4 ngày trước
0.23–0.24FT$23.07thường4 ngày trước
0.24–0.25FT$23.43thường4 ngày trước
0.25–0.26FT$20.45rẻ hơn 12%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.26–0.27FT$26.48đắt hơn 14%4 ngày trước
0.27–0.28FT$25.30đắt hơn 9%4 ngày trước
0.28–0.29FT$27.61đắt hơn 18%4 ngày trước
0.29–0.30FT$23.00thường4 ngày trước
0.30–0.31FT$20.23rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.31–0.32FT$21.60rẻ hơn 7%4 ngày trước
0.32–0.33FT$23.99đắt hơn 3%4 ngày trước
0.33–0.34FT$24.99đắt hơn 7%4 ngày trước
0.34–0.35FT$21.28rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn57 ngày trước
0.35–0.36FT$23.88đắt hơn 2%4 ngày trước
0.36–0.37FT$21.52rẻ hơn 8%4 ngày trước
0.37–0.38FT$21.52rẻ hơn 8%4 ngày trước
0.38–0.39WW$20.01thườngLần đọc cũ hơn39 ngày trước
0.39–0.40WW$19.94thườngLần đọc cũ hơn39 ngày trước
0.40–0.41WW$19.78thườngLần đọc cũ hơn39 ngày trước
0.41–0.42WW$19.55thườngLần đọc cũ hơn39 ngày trước
0.42–0.43WW$19.57thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$19.60thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$19.62thườngLần đọc cũ hơn39 ngày trước
0.45–0.46BS$21.98thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.46–0.47BS$22.03thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.47–0.48BS$22.02thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$22.02thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$22.01thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$22.00thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.51–0.52BS$21.12rẻ hơn 3%Ước tính—
0.52–0.53BS$20.24rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn61 ngày trước
0.53–0.54BS$21.92thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.54–0.55BS$21.85thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.55–0.56BS$21.83thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.56–0.57BS$21.88thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$21.93thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$21.98thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.59–0.60BS$21.98thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$21.98thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$21.97thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$21.97thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$21.97thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.64–0.65BS$21.93thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$21.89thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$21.85thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$21.81thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.68–0.69BS$21.81thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.69–0.70BS$21.81thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$21.81thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.71–0.72BS$21.78thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.72–0.73BS$21.82thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$21.86thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.74–0.75BS$21.88thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$21.89thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.76–0.77BS$21.77thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$21.64thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$21.52thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$21.40rẻ hơn 2%Ước tính—
0.80–0.81BS$21.27rẻ hơn 3%Ước tính—
0.81–0.82BS$21.15rẻ hơn 3%Ước tính—
0.82–0.83BS$21.03rẻ hơn 4%Ước tính—
0.83–0.84BS$20.90rẻ hơn 4%Ước tính—
0.84–0.85BS$20.78rẻ hơn 5%Ước tính—
0.85–0.86BS$20.66rẻ hơn 5%Ước tính—
0.86–0.87BS$20.53rẻ hơn 6%Ước tính—
0.87–0.88BS$20.41rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn49 ngày trước
0.88–0.89BS$25.16đắt hơn 15%Ước tính—
0.89–0.90BS$29.91đắt hơn 37%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước

60 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

M4A1-S | Atomic Alloy đáng giá bao nhiêu?

Từ $19.55 đến $194, tùy theo float.

M4A1-S | Atomic Alloy giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $149 đến $194; MW $32.70 đến $41.50; FT $21.38 đến $28.00; WW $19.55 đến $20.01; BS $20.24 đến $29.91.

Float có làm đổi giá M4A1-S | Atomic Alloy không?

Có: ở FT, $28.00 ở 0.16 so với $20.23 ở 0.30 (1.31×).

M4A1-S | Atomic Alloy bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 1.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 8.9 h.

M4A1-S | Atomic Alloy có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.90, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$23.17Float 0.22 FT