CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

StatTrak™ M4A1-S | Atomic Alloy

Classified

$31.43 – $330 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 20.7 h.

The Huntsman CollectionHuntsman Weapon CaseFloat 0.00–0.90Lần đo mới nhất 2 ngày trước
Rẻ nhất
$31.43
WW
Đắt nhất
$330
FN
Phụ phí float
×2.92
trong FT
Bán nhanh nhất
21 h
MW
Đang niêm yết
390
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 49% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $34.84

FNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.90Float×1.29 dưới 0.07×0.68 dưới 0.15FNMWFTWWBS$50$100$200Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.90Float×1.29 dưới 0.07×0.68 dưới 0.15FNMWFTWWBS$50$100$2000.000.200.400.600.800.90×1.29 dưới 0.07×0.68 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Phóng to để xem kích thước đầy đủ.

Ảnh tiêu chuẩn
M4A1-S | Atomic Alloy
Chưa có mô hình 3D cho skin này.

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$70$80$9009-0509-0609-0709-2309-2409-2610-0410-1810-2711-042026-09-05: $76.142026-09-06: $70.412026-09-07: $70.222026-09-23: $71.492026-09-24: $72.552026-09-26: $76.092026-10-04: $93.122026-10-18: $96.002026-10-27: $96.002026-11-04: $87.50$70$80$9009-0509-2310-0411-042026-09-05: $76.142026-09-06: $70.412026-09-07: $70.222026-09-23: $71.492026-09-24: $72.552026-09-26: $76.092026-10-04: $93.122026-10-18: $96.002026-10-27: $96.002026-11-04: $87.50
$40$60$8009-0509-0609-2309-2409-2709-2910-0110-0510-1311-022026-09-05: $34.202026-09-06: $42.122026-09-23: $36.312026-09-24: $35.362026-09-27: $37.552026-09-29: $74.582026-10-01: $79.452026-10-05: $79.452026-10-13: $57.482026-11-02: $66.66$40$60$8009-0509-2410-0111-022026-09-05: $34.202026-09-06: $42.122026-09-23: $36.312026-09-24: $35.362026-09-27: $37.552026-09-29: $74.582026-10-01: $79.452026-10-05: $79.452026-10-13: $57.482026-11-02: $66.66

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là đắt hơn 48% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc

$60$80$100$120$140▼ 22%FN→MW 0.07▲ 48%MW→FT 0.15$60$80$100$120$140▼ 22%FN→MW 0.07▲ 48%MW→FT 0.15

FNMW với giá 0.07

▼ 22%

0.06 $137 → 0.07 $106

MWFT với giá 0.15

▲ 48%

0.14 $68.76 → 0.15 $102

FNĐáng tiền nhất $136 với giá 0.04 · độ chênh 2.43× · đi ngang từ 0.04
MWĐáng tiền nhất $69.00 với giá 0.12 · độ chênh 1.67× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $34.84 với giá 0.37 · độ chênh 2.92× · đi ngang từ 0.37

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$136 – $330$275Chậm · mỗi 28 hChậm · mỗi 46 hVery illiquid8961 ngày trước
MW$68.76 – $115$87.50Trung bình · mỗi 21 hTrung bình · mỗi 23 hLess liquid11816 ngày trước
FT$34.84 – $102$45.99Chậm · mỗi 31 hChậm · mỗi 30 hLess liquid11861 ngày trước
WW$31.43 – $32.05$31.82Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2562 ngày trước
BS$32.73 – $35.13$33.03Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid4062 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$330.00đắt hơn 20%3 ngày trước
0.01–0.02FN$274.99thường3 ngày trước
0.02–0.03FN$320.00đắt hơn 16%3 ngày trước
0.03–0.04FN$292.51đắt hơn 6%3 ngày trước
0.04–0.05FN$135.65rẻ hơn 51%3 ngày trước
0.05–0.06FN$137.62rẻ hơn 50%3 ngày trước
0.06–0.07FN$137.00rẻ hơn 50%3 ngày trước
0.07–0.08MW$106.29đắt hơn 21%2 ngày trước
0.08–0.09MW$88.99thường2 ngày trước
0.09–0.10MW$86.00thường2 ngày trước
0.10–0.11MW$114.90đắt hơn 31%2 ngày trước
0.11–0.12MW$100.00đắt hơn 14%2 ngày trước
0.12–0.13MW$69.00rẻ hơn 21%2 ngày trước
0.13–0.14MW$72.94rẻ hơn 17%2 ngày trước
0.14–0.15MW$68.76rẻ hơn 21%2 ngày trước
0.15–0.16FT$101.70đắt hơn 121%4 ngày trước
0.16–0.17FT$61.77đắt hơn 34%4 ngày trước
0.17–0.18FT$73.84đắt hơn 61%4 ngày trước
0.18–0.19FT$43.00rẻ hơn 7%4 ngày trước
0.19–0.20FT$45.99thường4 ngày trước
0.20–0.21FT$42.14rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn38 ngày trước
0.21–0.22FT$39.67rẻ hơn 14%Lần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.22–0.23FT$39.54rẻ hơn 14%Lần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.23–0.24FT$39.88rẻ hơn 13%4 ngày trước
0.24–0.25FT$40.22rẻ hơn 13%4 ngày trước
0.25–0.26FT$40.57rẻ hơn 12%4 ngày trước
0.26–0.27FT$40.92rẻ hơn 11%4 ngày trước
0.27–0.28FT$43.85rẻ hơn 5%4 ngày trước
0.28–0.29FT$47.00đắt hơn 2%4 ngày trước
0.29–0.30FT$39.06rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn32 ngày trước
0.30–0.31FT$38.65rẻ hơn 16%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.31–0.32FT$85.00đắt hơn 85%4 ngày trước
0.32–0.33FT$60.00đắt hơn 30%4 ngày trước
0.33–0.34FT$48.99đắt hơn 7%4 ngày trước
0.34–0.35FT$59.49đắt hơn 29%Ước tính—
0.35–0.36FT$69.99đắt hơn 52%4 ngày trước
0.36–0.37FT$38.00rẻ hơn 17%4 ngày trước
0.37–0.38FT$34.84rẻ hơn 24%4 ngày trước
0.38–0.39WW$31.94thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.39–0.40WW$31.99thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.40–0.41WW$32.05thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.41–0.42WW$31.87thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$31.69thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.43–0.44WW$31.48thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.44–0.45WW$31.43thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.45–0.46BS$32.81thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.46–0.47BS$33.67thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.47–0.48BS$32.73thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.48–0.49BS$32.75thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$32.78thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.50–0.51BS$32.73thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.51–0.52BS$32.78thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$32.83thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$32.87thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$32.92thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$32.97thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.56–0.57BS$32.90thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.57–0.58BS$33.10thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.58–0.59BS$33.11thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$33.12thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$33.12thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$33.13thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.62–0.63BS$33.09thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$33.05thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$33.01thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.65–0.66BS$35.13đắt hơn 6%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.66–0.67BS$33.03thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.67–0.68BS$33.03thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$33.03thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$33.02thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$33.02thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.71–0.72BS$32.97thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$32.92thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$32.87thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.74–0.75BS$32.92thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$32.97thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.76–0.77BS$33.04thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.77–0.78BS$33.34thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.78–0.79BS$33.45thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$33.56thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$33.67thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$33.77đắt hơn 2%Ước tính—
0.82–0.83BS$33.88đắt hơn 3%Ước tính—
0.83–0.84BS$33.99đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.84–0.85BS$33.95đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.85–0.86BS$33.24thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.86–0.87BS$33.92đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước

64 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ M4A1-S | Atomic Alloy đáng giá bao nhiêu?

Từ $31.43 đến $330, tùy theo float.

StatTrak™ M4A1-S | Atomic Alloy giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $136 đến $330; MW $68.76 đến $115; FT $34.84 đến $102; WW $31.43; BS $32.73 đến $35.13.

Float có làm đổi giá StatTrak™ M4A1-S | Atomic Alloy không?

Có: ở FT, $101.70 ở 0.15 so với $34.84 ở 0.37 (2.92×).

StatTrak™ M4A1-S | Atomic Alloy bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 20.7 h.

StatTrak™ M4A1-S | Atomic Alloy có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.90, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$39.54Float 0.22 FT