M249 | Predator
Consumer Grade$0.63 – $15.77 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 2 ngày.
- Rẻ nhất
- $0.63
- WW
- Đắt nhất
- $15.77
- FN
- Phụ phí float
- ×7.94
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2 ngày
- FN
- Đang niêm yết
- 320
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 91% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.63
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $15.77 – $15.77 | $15.77 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 13 | 19 ngày trước |
| MW | $7.00 – $9.00 | $7.55 | Nhanh · mỗi 16 phút | Chậm · mỗi 46 h | Illiquid | 112 | 58 ngày trước |
| FT | $0.63 – $5.00 | $0.94 | Nhanh · mỗi 19 phút | Chậm · mỗi 33 h | Illiquid | 90 | 58 ngày trước |
| WW | — | $0.47 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 49 | — |
| BS | — | $0.47 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 56 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $15.77 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $8.10 | đắt hơn 7% | 15 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $9.00 | đắt hơn 19% | 15 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $7.00 | rẻ hơn 7% | 15 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $7.00 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $7.00 | rẻ hơn 7% | 15 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $1.49 | đắt hơn 59% | 21 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.86 | rẻ hơn 9% | 21 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.85 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $0.84 | rẻ hơn 11% | 21 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.48 | rẻ hơn 49% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.63 | rẻ hơn 33% | 21 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.82 | rẻ hơn 13% | 21 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $5.00 | đắt hơn 432% | 21 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $5.00 | đắt hơn 432% | 21 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $5.00 | đắt hơn 432% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $5.00 | đắt hơn 432% | 21 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $5.00 | đắt hơn 432% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $5.00 | đắt hơn 432% | 21 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.78 | rẻ hơn 17% | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.82 | rẻ hơn 13% | 21 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.82 | rẻ hơn 13% | 21 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.82 | rẻ hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.83 | rẻ hơn 12% | 21 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.88 | rẻ hơn 6% | 21 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.94 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $1.00 | đắt hơn 6% | 21 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $1.08 | đắt hơn 15% | 21 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $1.11 | đắt hơn 18% | 21 ngày trước |
24 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M249 | Predator đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.63 đến $15.77, tùy theo float.
M249 | Predator giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $15.77; MW $7.00 đến $9.00; FT $0.63 đến $5.00.
Float có làm đổi giá M249 | Predator không?
Có: ở FT, $5.00 ở 0.22 so với $0.48 ở 0.19 (7.94×).
M249 | Predator bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 2 ngày.
M249 | Predator có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường