★ Kukri Knife | Urban Masked
Extraordinary$39.10 – $150 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.8 h.
- Rẻ nhất
- $39.10
- FT
- Đắt nhất
- $150
- MW
- Phụ phí float
- ×2.65
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 1.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 382
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 31% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $39.10
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là đắt hơn 19% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $57.24 → 0.15 $50.58
FTWW với giá 0.38
0.37 $42.15 → 0.38 $50.00
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $134 – $134 | $134 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 19 | 57 ngày trước |
| MW | $56.51 – $150 | $85.00 | Trung bình · mỗi 5.2 h | Trung bình · mỗi 8.4 h | Very illiquid | 78 | 48 ngày trước |
| FT | $39.10 – $68.27 | $42.15 | Nhanh · mỗi 1.8 h | Trung bình · mỗi 3.4 h | Less liquid | 177 | within the hour |
| WW | $42.53 – $50.00 | $45.38 | Trung bình · mỗi 16 h | Chậm · mỗi 25 h | Very illiquid | 27 | 59 ngày trước |
| BS | $41.93 – $82.96 | $55.62 | Trung bình · mỗi 17 h | Trung bình · mỗi 21 h | Less liquid | 81 | 54 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $133.77 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $149.85 | đắt hơn 76% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $80.00 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $105.00 | đắt hơn 24% | 3 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $59.45 | rẻ hơn 30% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $60.63 | rẻ hơn 29% | Lần đọc cũ hơn | 59 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $90.00 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $56.51 | rẻ hơn 34% | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $57.24 | rẻ hơn 33% | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $50.58 | đắt hơn 20% | 19 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $44.83 | đắt hơn 6% | 19 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $49.34 | đắt hơn 17% | 19 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $46.67 | đắt hơn 11% | 19 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $49.08 | đắt hơn 16% | 10 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $44.30 | đắt hơn 5% | 10 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $41.24 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $41.83 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $68.27 | đắt hơn 62% | 4 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $46.00 | đắt hơn 9% | 19 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $46.67 | đắt hơn 11% | 18 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $41.99 | thường | 19 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $41.55 | thường | 19 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $39.10 | rẻ hơn 7% | 19 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $41.92 | thường | 19 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $39.99 | rẻ hơn 5% | 19 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $41.91 | thường | 19 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $42.15 | thường | 19 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $42.15 | thường | 19 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $42.15 | thường | 19 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $40.51 | rẻ hơn 4% | 19 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $40.09 | rẻ hơn 5% | 19 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $42.15 | thường | 19 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $50.00 | đắt hơn 10% | 36 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $46.01 | thường | 36 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $44.75 | thường | 36 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $42.53 | rẻ hơn 6% | 36 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $40.42 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 28 ngày trước | |
| 0.43–0.44 | WW | $40.37 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 28 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $60.19 | đắt hơn 8% | 16 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $41.93 | rẻ hơn 25% | 35 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $61.69 | đắt hơn 11% | 35 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $44.69 | rẻ hơn 20% | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $44.55 | rẻ hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $44.41 | rẻ hơn 20% | 35 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $44.13 | rẻ hơn 21% | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $42.91 | rẻ hơn 23% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $41.68 | rẻ hơn 25% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.54–0.55 | BS | $41.74 | rẻ hơn 25% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.55–0.56 | BS | $43.37 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $45.00 | rẻ hơn 19% | 35 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $43.77 | rẻ hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $42.54 | rẻ hơn 24% | 35 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $40.21 | rẻ hơn 28% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $53.99 | rẻ hơn 3% | 35 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $42.00 | rẻ hơn 24% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $41.97 | rẻ hơn 25% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.63–0.64 | BS | $60.44 | đắt hơn 9% | 35 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $56.63 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $52.82 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $49.01 | rẻ hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $45.20 | rẻ hơn 19% | 16 ngày trước | ||
| 0.68–0.69 | BS | $40.31 | rẻ hơn 28% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $69.77 | đắt hơn 25% | 35 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $54.00 | rẻ hơn 3% | 35 h trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $57.25 | đắt hơn 3% | 35 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $56.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $55.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $54.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $54.00 | rẻ hơn 3% | 35 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $82.96 | đắt hơn 49% | 35 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $74.73 | đắt hơn 34% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $66.50 | đắt hơn 20% | 35 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $81.71 | đắt hơn 47% | 35 h trước |
62 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Kukri Knife | Urban Masked đáng giá bao nhiêu?
Từ $39.10 đến $150, tùy theo float.
Kukri Knife | Urban Masked giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $134; MW $56.51 đến $150; FT $39.10 đến $68.27; WW $42.53 đến $50.00; BS $41.93 đến $82.96.
Float có làm đổi giá Kukri Knife | Urban Masked không?
Có: ở MW, $149.85 ở 0.07 so với $56.51 ở 0.13 (2.65×).
Kukri Knife | Urban Masked bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.8 h.
Kukri Knife | Urban Masked có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường