CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Kukri Knife | Urban Masked

Extraordinary

$39.10 – $150 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.8 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.06–0.80Newest reading 19 h ago
Rẻ nhất
$39.10
FT
Đắt nhất
$150
MW
Phụ phí float
×2.65
trong MW
Bán nhanh nhất
1.8 h
FT
Đang niêm yết
382
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 31% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $39.10

FNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×1.13 dưới 0.15×0.84 dưới 0.38FNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×1.13 dưới 0.15×0.84 dưới 0.38FNMWFTWWBS$50$100$1500.060.200.400.600.80×1.13 dưới 0.15×0.84 dưới 0.38
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Kukri Knife | Urban Masked

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$40$42$45$48$5008-2009-1609-2309-2810-0510-1110-262026-08-20: $48.982026-09-11: $44.092026-09-14: $43.852026-09-15: $42.862026-09-16: $43.402026-09-17: $43.472026-09-18: $43.942026-09-19: $42.832026-09-23: $41.022026-09-24: $42.652026-09-26: $42.292026-09-27: $43.892026-09-28: $48.002026-09-30: $44.272026-10-02: $44.502026-10-04: $43.432026-10-05: $43.892026-10-06: $43.982026-10-09: $44.432026-10-10: $41.452026-10-11: $40.162026-10-12: $46.002026-10-15: $46.622026-10-19: $45.802026-10-26: $44.482026-11-01: $42.372026-11-02: $46.002026-11-05: $42.15$40$42$45$48$5008-2009-2410-0911-052026-08-20: $48.982026-09-11: $44.092026-09-14: $43.852026-09-15: $42.862026-09-16: $43.402026-09-17: $43.472026-09-18: $43.942026-09-19: $42.832026-09-23: $41.022026-09-24: $42.652026-09-26: $42.292026-09-27: $43.892026-09-28: $48.002026-09-30: $44.272026-10-02: $44.502026-10-04: $43.432026-10-05: $43.892026-10-06: $43.982026-10-09: $44.432026-10-10: $41.452026-10-11: $40.162026-10-12: $46.002026-10-15: $46.622026-10-19: $45.802026-10-26: $44.482026-11-01: $42.372026-11-02: $46.002026-11-05: $42.15
$60$80$10009-0509-1009-1709-2409-3010-0910-1110-1911-032026-09-05: $69.462026-09-08: $60.632026-09-10: $63.182026-09-13: $59.902026-09-17: $60.452026-09-18: $59.332026-09-24: $58.222026-09-26: $65.272026-09-30: $1052026-10-03: $60.622026-10-09: $1012026-10-10: $57.812026-10-11: $68.292026-10-14: $75.702026-10-19: $85.002026-10-21: $66.082026-11-03: $85.00$60$80$10009-0509-1810-0910-212026-09-05: $69.462026-09-08: $60.632026-09-10: $63.182026-09-13: $59.902026-09-17: $60.452026-09-18: $59.332026-09-24: $58.222026-09-26: $65.272026-09-30: $1052026-10-03: $60.622026-10-09: $1012026-10-10: $57.812026-10-11: $68.292026-10-14: $75.702026-10-19: $85.002026-10-21: $66.082026-11-03: $85.00
$45$50$55$6009-0909-1609-1709-2410-0210-1010-1210-2111-042026-09-09: $44.132026-09-16: $44.642026-09-17: $47.712026-09-24: $42.042026-10-02: $62.002026-10-10: $60.312026-10-12: $60.442026-10-21: $62.002026-11-04: $61.06$45$50$55$6009-0909-2410-122026-09-09: $44.132026-09-16: $44.642026-09-17: $47.712026-09-24: $42.042026-10-02: $62.002026-10-10: $60.312026-10-12: $60.442026-10-21: $62.002026-11-04: $61.06
$40$42$45$48$5009-1709-2309-2409-2710-0110-0910-2011-042026-09-17: $43.922026-09-23: $41.522026-09-24: $41.072026-09-27: $40.302026-10-01: $43.832026-10-09: $50.002026-10-20: $50.002026-11-04: $48.00$40$42$45$48$5009-1709-2410-0110-202026-09-17: $43.922026-09-23: $41.522026-09-24: $41.072026-09-27: $40.302026-10-01: $43.832026-10-09: $50.002026-10-20: $50.002026-11-04: $48.00

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là đắt hơn 19% so với FT; lớn nhất trong 2 bậc

$40$50$60▼ 12%MW→FT 0.15▲ 19%FT→WW 0.38$40$50$60▼ 12%MW→FT 0.15▲ 19%FT→WW 0.38

MWFT với giá 0.15

▼ 12%

0.14 $57.24 → 0.15 $50.58

FTWW với giá 0.38

▲ 19%

0.37 $42.15 → 0.38 $50.00

MWĐáng tiền nhất $56.51 với giá 0.13 · độ chênh 2.65× · đi ngang từ 0.13
FTĐáng tiền nhất $39.10 với giá 0.28 · độ chênh 1.75× · đi ngang từ 0.26
WWĐáng tiền nhất $42.53 với giá 0.41 · độ chênh 1.18× · đi ngang từ 0.40
BSĐáng tiền nhất $41.93 với giá 0.46 · độ chênh 1.98×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$134 – $134$134Chậm · mỗi 7 ngàyChậm · mỗi 11 ngàyVery illiquid1957 ngày trước
MW$56.51 – $150$85.00Trung bình · mỗi 5.2 hTrung bình · mỗi 8.4 hVery illiquid7848 ngày trước
FT$39.10 – $68.27$42.15Nhanh · mỗi 1.8 hTrung bình · mỗi 3.4 hLess liquid177within the hour
WW$42.53 – $50.00$45.38Trung bình · mỗi 16 hChậm · mỗi 25 hVery illiquid2759 ngày trước
BS$41.93 – $82.96$55.62Trung bình · mỗi 17 hTrung bình · mỗi 21 hLess liquid8154 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$133.77thườngLần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.07–0.08MW$149.85đắt hơn 76%3 ngày trước
0.08–0.09MW$80.00rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.09–0.10MW$105.00đắt hơn 24%3 ngày trước
0.10–0.11MW$59.45rẻ hơn 30%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.11–0.12MW$60.63rẻ hơn 29%Lần đọc cũ hơn59 ngày trước
0.12–0.13MW$90.00đắt hơn 6%3 ngày trước
0.13–0.14MW$56.51rẻ hơn 34%3 ngày trước
0.14–0.15MW$57.24rẻ hơn 33%3 ngày trước
0.15–0.16FT$50.58đắt hơn 20%19 h trước
0.16–0.17FT$44.83đắt hơn 6%19 h trước
0.17–0.18FT$49.34đắt hơn 17%19 h trước
0.18–0.19FT$46.67đắt hơn 11%19 h trước
0.19–0.20FT$49.08đắt hơn 16%10 ngày trước
0.20–0.21FT$44.30đắt hơn 5%10 ngày trước
0.21–0.22FT$41.24rẻ hơn 2%Lần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.22–0.23FT$41.83thường4 ngày trước
0.23–0.24FT$68.27đắt hơn 62%4 ngày trước
0.24–0.25FT$46.00đắt hơn 9%19 h trước
0.25–0.26FT$46.67đắt hơn 11%18 ngày trước
0.26–0.27FT$41.99thường19 h trước
0.27–0.28FT$41.55thường19 h trước
0.28–0.29FT$39.10rẻ hơn 7%19 h trước
0.29–0.30FT$41.92thường19 h trước
0.30–0.31FT$39.99rẻ hơn 5%19 h trước
0.31–0.32FT$41.91thường19 h trước
0.32–0.33FT$42.15thường19 h trước
0.33–0.34FT$42.15thường19 h trước
0.34–0.35FT$42.15thường19 h trước
0.35–0.36FT$40.51rẻ hơn 4%19 h trước
0.36–0.37FT$40.09rẻ hơn 5%19 h trước
0.37–0.38FT$42.15thường19 h trước
0.38–0.39WW$50.00đắt hơn 10%36 h trước
0.39–0.40WW$46.01thường36 h trước
0.40–0.41WW$44.75thường36 h trước
0.41–0.42WW$42.53rẻ hơn 6%36 h trước
0.42–0.43WW$40.42rẻ hơn 11%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.43–0.44WW$40.37rẻ hơn 11%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.45–0.46BS$60.19đắt hơn 8%16 ngày trước
0.46–0.47BS$41.93rẻ hơn 25%35 h trước
0.47–0.48BS$61.69đắt hơn 11%35 h trước
0.48–0.49BS$44.69rẻ hơn 20%Lần đọc cũ hơn51 ngày trước
0.49–0.50BS$44.55rẻ hơn 20%Ước tính—
0.50–0.51BS$44.41rẻ hơn 20%35 h trước
0.51–0.52BS$44.13rẻ hơn 21%Lần đọc cũ hơn58 ngày trước
0.52–0.53BS$42.91rẻ hơn 23%Ước tính—
0.53–0.54BS$41.68rẻ hơn 25%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.54–0.55BS$41.74rẻ hơn 25%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.55–0.56BS$43.37rẻ hơn 22%Ước tính—
0.56–0.57BS$45.00rẻ hơn 19%35 h trước
0.57–0.58BS$43.77rẻ hơn 21%Ước tính—
0.58–0.59BS$42.54rẻ hơn 24%35 h trước
0.59–0.60BS$40.21rẻ hơn 28%Lần đọc cũ hơn27 ngày trước
0.60–0.61BS$53.99rẻ hơn 3%35 h trước
0.61–0.62BS$42.00rẻ hơn 24%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.62–0.63BS$41.97rẻ hơn 25%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.63–0.64BS$60.44đắt hơn 9%35 h trước
0.64–0.65BS$56.63thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$52.82rẻ hơn 5%Ước tính—
0.66–0.67BS$49.01rẻ hơn 12%Ước tính—
0.67–0.68BS$45.20rẻ hơn 19%16 ngày trước
0.68–0.69BS$40.31rẻ hơn 28%Lần đọc cũ hơn27 ngày trước
0.69–0.70BS$69.77đắt hơn 25%35 h trước
0.70–0.71BS$54.00rẻ hơn 3%35 h trước
0.71–0.72BS$57.25đắt hơn 3%35 h trước
0.72–0.73BS$56.44thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$55.62thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$54.81thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$54.00rẻ hơn 3%35 h trước
0.76–0.77BS$82.96đắt hơn 49%35 h trước
0.77–0.78BS$74.73đắt hơn 34%Ước tính—
0.78–0.79BS$66.50đắt hơn 20%35 h trước
0.79–0.80BS$81.71đắt hơn 47%35 h trước

62 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Kukri Knife | Urban Masked đáng giá bao nhiêu?

Từ $39.10 đến $150, tùy theo float.

Kukri Knife | Urban Masked giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $134; MW $56.51 đến $150; FT $39.10 đến $68.27; WW $42.53 đến $50.00; BS $41.93 đến $82.96.

Float có làm đổi giá Kukri Knife | Urban Masked không?

Có: ở MW, $149.85 ở 0.07 so với $56.51 ở 0.13 (2.65×).

Kukri Knife | Urban Masked bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.8 h.

Kukri Knife | Urban Masked có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$41.83Float 0.22 FT