★ Kukri Knife | Slaughter
Extraordinary$102 – $148 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 1.1 h.
- Rẻ nhất
- $102
- MW
- Đắt nhất
- $148
- FT
- Phụ phí float
- ×1.44
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 1.1 h
- MW
- Đang niêm yết
- 802
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 13% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $103
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 16% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $117 → 0.07 $110
MWFT với giá 0.15
0.14 $143 → 0.15 $120
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $117 – $133 | $119 | Nhanh · mỗi 2 h | Trung bình · mỗi 4 h | Fairly liquid | 314 | 5 ngày trước |
| MW | $102 – $143 | $104 | Nhanh · mỗi 1.1 h | Trung bình · mỗi 2.3 h | Liquid | 378 | 22 h trước |
| FT | $103 – $148 | $119 | Trung bình · mỗi 6.8 h | Trung bình · mỗi 9.6 h | Less liquid | 110 | 5 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $132.66 | đắt hơn 11% | 19 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $129.70 | đắt hơn 9% | 19 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $120.00 | thường | 19 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $118.56 | thường | 19 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $117.38 | thường | 19 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $117.38 | thường | 19 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $109.95 | đắt hơn 6% | 20 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $102.12 | thường | 20 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $103.00 | thường | 20 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $103.25 | thường | 20 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $105.22 | thường | 20 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $102.11 | thường | 20 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $105.00 | thường | 20 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $143.19 | đắt hơn 38% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $120.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $109.22 | rẻ hơn 8% | 3 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $120.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $106.07 | rẻ hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $116.30 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $147.70 | đắt hơn 24% | 3 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $123.17 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $102.71 | rẻ hơn 14% | 15 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $134.89 | đắt hơn 13% | 39 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $100.97 | rẻ hơn 15% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $117.77 | thường | 3 ngày trước |
25 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Kukri Knife | Slaughter đáng giá bao nhiêu?
Từ $102 đến $148, tùy theo float.
Kukri Knife | Slaughter giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $117 đến $133; MW $102 đến $143; FT $103 đến $148.
Float có làm đổi giá Kukri Knife | Slaughter không?
Có: ở FT, $147.70 ở 0.20 so với $100.97 ở 0.24 (1.44×).
Kukri Knife | Slaughter bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 1.1 h. Chậm nhất ở FT: mỗi 6.8 h.
Kukri Knife | Slaughter có thể có khoảng float nào?
Từ 0.01 đến 0.26, nên có ở FN, MW và FT; không có WW hoặc BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường