CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Kukri Knife | Crimson Web

Extraordinary

$69.76 – $1,435 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 9 ngày.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.06–0.80Newest reading 7 h ago
Rẻ nhất
$69.76
BS
Đắt nhất
$1,435
FN
Phụ phí float
×2.20
trong MW
Bán nhanh nhất
9 ngày
WW
Đang niêm yết
157
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 30% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $77.55

FNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2kThang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80FloatFNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2kThang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80FloatFNMWFTWWBS$100$200$500$1k$2k0.060.200.400.600.80
FT Khoảng 0.21–0.22
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Kukri Knife | Crimson Web

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$90$95$100$10509-2309-2409-2709-3010-0710-1110-1310-1510-2111-062026-09-23: $88.402026-09-24: $87.792026-09-27: $88.162026-09-30: $91.002026-10-07: $98.502026-10-11: $1052026-10-13: $98.502026-10-15: $98.502026-10-21: $98.502026-11-06: $95.12$90$95$100$10509-2309-3010-1311-062026-09-23: $88.402026-09-24: $87.792026-09-27: $88.162026-09-30: $91.002026-10-07: $98.502026-10-11: $1052026-10-13: $98.502026-10-15: $98.502026-10-21: $98.502026-11-06: $95.12

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 2% so với MW

$90$100$110$120▼ 2%MW→FT 0.15$90$100$110$120▼ 2%MW→FT 0.15

MWFT với giá 0.15

▼ 2%

0.14 $117 → 0.15 $115

MWĐáng tiền nhất $110 với giá 0.12 · độ chênh 2.20× · đi ngang từ 0.14
FTĐáng tiền nhất $80.39 với giá 0.33 · độ chênh 1.48× · đi ngang từ 0.37

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$1,435 – $1,435$1,435Chậm · mỗi 55 ngàyChậm · mỗi 54 ngàyVery illiquid536 ngày trước
MW$110 – $242$143Chậm · mỗi 45 hChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid5058 ngày trước
FT$77.55 – $115$85.50Chậm · mỗi 37 hChậm · mỗi 35 hIlliquid7357 ngày trước
WW$88.12 – $88.12$88.12Chậm · mỗi 9 ngàyChậm · mỗi 11 ngàyVery illiquid1429 ngày trước
BS$69.76 – $94.87$70.23Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid1557 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$1,434.88thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.07–0.08MW$242.44đắt hơn 69%42 h trước
0.08–0.09MW$140.00rẻ hơn 2%42 h trước
0.09–0.10MW$146.28đắt hơn 2%42 h trước
0.10–0.11MW$134.19rẻ hơn 6%Ước tính—
0.11–0.12MW$122.09rẻ hơn 15%Ước tính—
0.12–0.13MW$110.00rẻ hơn 23%42 h trước
0.13–0.14MW$160.18đắt hơn 12%42 h trước
0.14–0.15MW$117.05rẻ hơn 18%42 h trước
0.15–0.16FT$114.58đắt hơn 34%7 h trước
0.16–0.17FT$105.67đắt hơn 24%7 h trước
0.17–0.18FT$109.00đắt hơn 27%Ước tính—
0.18–0.19FT$112.34đắt hơn 31%7 h trước
0.19–0.20FT$91.84đắt hơn 7%7 h trước
0.20–0.21FT$88.82đắt hơn 4%Ước tính—
0.21–0.22FT$85.80thường16 ngày trước
0.22–0.23FT$85.50thườngƯớc tính—
0.23–0.24FT$85.19thường16 ngày trước
0.24–0.25FT$87.34đắt hơn 2%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.25–0.26FT$83.75rẻ hơn 2%7 h trước
0.26–0.27FT$91.08đắt hơn 7%Ước tính—
0.27–0.28FT$98.40đắt hơn 15%7 h trước
0.28–0.29FT$88.90đắt hơn 4%Ước tính—
0.29–0.30FT$79.40rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.30–0.31FT$79.65rẻ hơn 7%Ước tính—
0.31–0.32FT$79.90rẻ hơn 7%Ước tính—
0.32–0.33FT$80.14rẻ hơn 6%Ước tính—
0.33–0.34FT$80.39rẻ hơn 6%7 h trước
0.34–0.35FT$80.90rẻ hơn 5%Ước tính—
0.35–0.36FT$81.40rẻ hơn 5%7 h trước
0.36–0.37FT$83.99thường7 h trước
0.37–0.38FT$77.55rẻ hơn 9%7 h trước
0.38–0.39WW$88.12thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.39–0.40WW$88.12thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.40–0.41WW$88.12thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$88.12thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$88.12thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.43–0.44WW$88.12thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.46–0.47BS$69.76thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.47–0.48BS$69.81thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$69.85thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$69.90thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$69.94thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$69.99thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$70.03thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$70.08thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$70.12thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$70.17thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.56–0.57BS$70.20thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$70.23thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.77–0.78BS$72.91đắt hơn 4%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.78–0.79BS$83.89đắt hơn 19%Ước tính—
0.79–0.80BS$94.87đắt hơn 35%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước

30 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Kukri Knife | Crimson Web đáng giá bao nhiêu?

Từ $69.76 đến $1,435, tùy theo float.

StatTrak™ Kukri Knife | Crimson Web giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $1,435; MW $110 đến $242; FT $77.55 đến $115; WW $88.12; BS $69.76 đến $94.87.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Kukri Knife | Crimson Web không?

Có: ở MW, $242.44 ở 0.07 so với $110.00 ở 0.12 (2.20×).

StatTrak™ Kukri Knife | Crimson Web bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 9 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 55 ngày.

StatTrak™ Kukri Knife | Crimson Web có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$85.80Float 0.21 FT