CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Kukri Knife | Blue Steel

Extraordinary

$69.55 – $189 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 45.4 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 37 h ago
Rẻ nhất
$69.55
BS
Đắt nhất
$189
MW
Phụ phí float
×2.35
trong MW
Bán nhanh nhất
45 h
FT
Đang niêm yết
112
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là đắt hơn 34% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $108

FNMWFTWWBS$100$150$200Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×0.75 dưới 0.16FNMWFTWWBS$100$150$200Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×0.75 dưới 0.16FNMWFTWWBS$100$150$2000.000.200.400.600.801.00×0.75 dưới 0.16
FT Khoảng 0.25–0.26
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Kukri Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là đắt hơn 33% so với MW

$80$100▲ 33%MW→FT 0.16$80$100▲ 33%MW→FT 0.16

MWFT với giá 0.16

▲ 33%

0.14 $81.00 → 0.16 $108

MWĐáng tiền nhất $80.58 với giá 0.13 · độ chênh 2.35× · đi ngang từ 0.13
FTĐáng tiền nhất $108 với giá 0.16 · độ chênh 1.26×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$165 – $166$165Chậm · mỗi 13 ngàyChậm · mỗi 35 ngàyVery illiquid734 ngày trước
MW$80.58 – $189$119Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid3141 ngày trước
FT$108 – $136$113Chậm · mỗi 45 hChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid2841 ngày trước
WW$71.20 – $71.81$71.41Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid1530 ngày trước
BS$69.55 – $73.92$73.14Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid3131 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.03–0.04FN$165.70thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.04–0.05FN$165.27thườngƯớc tính—
0.05–0.06FN$164.84thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.08–0.09MW$189.41đắt hơn 59%37 h trước
0.09–0.10MW$89.29rẻ hơn 25%Lần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.10–0.11MW$109.65rẻ hơn 8%Ước tính—
0.11–0.12MW$130.00đắt hơn 9%37 h trước
0.12–0.13MW$118.90thường37 h trước
0.13–0.14MW$80.58rẻ hơn 32%37 h trước
0.14–0.15MW$81.00rẻ hơn 32%37 h trước
0.16–0.17FT$108.01rẻ hơn 5%40 h trước
0.17–0.18FT$108.71rẻ hơn 4%Ước tính—
0.18–0.19FT$109.41rẻ hơn 3%Ước tính—
0.19–0.20FT$110.10rẻ hơn 3%Ước tính—
0.20–0.21FT$110.80rẻ hơn 2%Ước tính—
0.21–0.22FT$111.50thường40 h trước
0.22–0.23FT$112.40thườngƯớc tính—
0.23–0.24FT$113.31thườngƯớc tính—
0.24–0.25FT$114.21thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$115.11thường40 h trước
0.26–0.27FT$75.70rẻ hơn 33%Ước tính—
0.27–0.28FT$75.70rẻ hơn 33%Ước tính—
0.28–0.29FT$75.70rẻ hơn 33%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.29–0.30FT$77.22rẻ hơn 32%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.30–0.31FT$93.10rẻ hơn 18%Ước tính—
0.31–0.32FT$108.99rẻ hơn 4%40 h trước
0.32–0.33FT$111.71thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$114.42thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$117.14đắt hơn 3%40 h trước
0.35–0.36FT$126.39đắt hơn 12%Ước tính—
0.36–0.37FT$135.64đắt hơn 20%40 h trước
0.39–0.40WW$71.41thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.40–0.41WW$71.20thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.41–0.42WW$71.74thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.42–0.43WW$71.81thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.43–0.44WW$71.37thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.47–0.48BS$73.06thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.48–0.49BS$73.06thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$73.05thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$73.05thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$73.04thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$73.03thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$73.03thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.54–0.55BS$73.09thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$73.16thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$73.22thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.72–0.73BS$73.92thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.73–0.74BS$73.90thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$73.88thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$73.85thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$73.83thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.77–0.78BS$73.80thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$73.77thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$73.74thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$73.71thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$73.68thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$73.65thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$73.62thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$73.59thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$73.56thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$73.53thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$73.50thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$73.47thườngLần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.89–0.90BS$72.98thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$72.49thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$72.00thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$71.51rẻ hơn 2%Ước tính—
0.93–0.94BS$71.02rẻ hơn 3%Ước tính—
0.94–0.95BS$70.53rẻ hơn 4%Ước tính—
0.95–0.96BS$70.04rẻ hơn 4%Ước tính—
0.96–0.97BS$69.55rẻ hơn 5%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.97–0.98BS$70.88rẻ hơn 3%Ước tính—
0.98–0.99BS$72.20thườngLần đọc cũ hơn37 ngày trước

29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Kukri Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $69.55 đến $189, tùy theo float.

StatTrak™ Kukri Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $165; MW $80.58 đến $189; FT $108 đến $136; WW $71.20; BS $69.55 đến $73.92.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Kukri Knife | Blue Steel không?

Có: ở MW, $189.41 ở 0.08 so với $80.58 ở 0.13 (2.35×).

StatTrak™ Kukri Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 45.4 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 13 ngày.

StatTrak™ Kukri Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$115Float 0.25 FT