★ StatTrak™ Karambit | Ultraviolet
Extraordinary$419 – $705 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 10 ngày.
- Rẻ nhất
- $419
- BS
- Đắt nhất
- $705
- FT
- Phụ phí float
- ×1.58
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 10 ngày
- WW
- Đang niêm yết
- 72
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 34% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $447
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | $673 – $673 | $673 | Chậm · mỗi 17 ngày | Chậm · mỗi 34 ngày | Very illiquid | 10 | 33 ngày trước |
| FT | $447 – $705 | $504 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 47 | 56 ngày trước |
| WW | $500 – $584 | $542 | Chậm · mỗi 10 ngày | Chậm · mỗi 16 ngày | Very illiquid | 7 | 29 ngày trước |
| BS | $419 – $420 | $419 | Chậm · mỗi 22 ngày | Chậm · mỗi 70 ngày | Very illiquid | 8 | 34 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.12–0.13 | MW | $673.45 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $653.65 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.14–0.15 | MW | $633.86 | rẻ hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $549.00 | đắt hơn 9% | 15 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $627.04 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $705.08 | đắt hơn 40% | 15 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $446.66 | rẻ hơn 11% | 15 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $456.64 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $466.63 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $476.61 | rẻ hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $478.15 | rẻ hơn 5% | 15 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $481.72 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $485.29 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $488.86 | rẻ hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $520.00 | đắt hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $520.00 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $520.00 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $520.00 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $520.00 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $520.00 | đắt hơn 3% | 15 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $475.00 | rẻ hơn 6% | 15 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $471.93 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $468.85 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $478.90 | rẻ hơn 5% | 15 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $528.67 | đắt hơn 5% | 15 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $583.61 | đắt hơn 8% | 21 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $500.00 | rẻ hơn 8% | 21 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $419.54 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $419.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $418.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $418.69 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước |
18 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Karambit | Ultraviolet đáng giá bao nhiêu?
Từ $419 đến $705, tùy theo float.
StatTrak™ Karambit | Ultraviolet giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $673; FT $447 đến $705; WW $500 đến $584; BS $419.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Karambit | Ultraviolet không?
Có: ở FT, $705.08 ở 0.18 so với $446.66 ở 0.19 (1.58×).
StatTrak™ Karambit | Ultraviolet bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 10 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 22 ngày.
StatTrak™ Karambit | Ultraviolet có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường