★ StatTrak™ Karambit | Scorched
Extraordinary$377 – $2,852 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5 ngày.
- Rẻ nhất
- $377
- BS
- Đắt nhất
- $2,852
- FN
- Phụ phí float
- ×1.53
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 5 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 34
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 87% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $379
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $2,852 – $2,852 | $2,852 | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| MW | $462 – $480 | $471 | Chậm · mỗi 69 ngày | Chậm · mỗi 111 ngày | Very illiquid | 6 | 34 ngày trước |
| FT | $379 – $579 | $486 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 17 | 33 ngày trước |
| WW | $418 – $418 | $418 | Chậm · mỗi 25 ngày | Chậm · mỗi 30 ngày | Very illiquid | 2 | 27 ngày trước |
| BS | $377 – $466 | $383 | Chậm · mỗi 13 ngày | Chậm · mỗi 26 ngày | Very illiquid | 8 | 31 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $2,851.67 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $480.29 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $476.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $472.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $469.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $465.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $461.77 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $430.19 | rẻ hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $578.65 | đắt hơn 19% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $577.18 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $575.71 | đắt hơn 19% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $379.00 | rẻ hơn 22% | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $434.04 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $489.09 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $485.81 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $460.99 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $436.18 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $411.36 | rẻ hơn 15% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $384.20 | rẻ hơn 21% | 2 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $417.63 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.66–0.67 | BS | $376.58 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $376.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $377.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $377.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $377.56 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $377.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $378.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $378.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $378.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.75–0.76 | BS | $387.61 | thường | Lần đọc cũ hơn | 29 ngày trước | |
| 0.76–0.77 | BS | $407.17 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $426.72 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $446.27 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $465.83 | đắt hơn 22% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước |
16 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Karambit | Scorched đáng giá bao nhiêu?
Từ $377 đến $2,852, tùy theo float.
StatTrak™ Karambit | Scorched giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $2,852; MW $462 đến $480; FT $379 đến $579; WW $418; BS $377 đến $466.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Karambit | Scorched không?
Có: ở FT, $578.65 ở 0.16 so với $379.00 ở 0.27 (1.53×).
StatTrak™ Karambit | Scorched bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5 ngày. Chậm nhất ở MW: mỗi 69 ngày.
StatTrak™ Karambit | Scorched có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường