★ StatTrak™ Karambit | Damascus Steel
Extraordinary$534 – $864 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 3 ngày.
- Rẻ nhất
- $534
- FT
- Đắt nhất
- $864
- BS
- Phụ phí float
- ×1.31
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3 ngày
- MW
- Đang niêm yết
- 59
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 20% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $534
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.09, MW là rẻ hơn 19% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.09
0.06 $724 → 0.09 $583
MWFT với giá 0.15
0.14 $590 → 0.15 $610
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $724 – $864 | $794 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 10 | 60 ngày trước |
| MW | $581 – $594 | $590 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 19 | 36 ngày trước |
| FT | $534 – $700 | $563 | Chậm · mỗi 38 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 26 | 61 ngày trước |
| WW | $637 – $637 | $637 | Chậm · mỗi 9 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 3 | 36 ngày trước |
| BS | — | $1,265 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.05–0.06 | FN | $864.13 | đắt hơn 9% | 43 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $723.51 | rẻ hơn 9% | 43 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $622.00 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $583.00 | thường | 8 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $593.89 | thường | 8 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $592.39 | thường | 8 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $586.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $581.27 | thường | 8 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $590.00 | thường | 8 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $610.00 | đắt hơn 8% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $539.99 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $563.09 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $533.99 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $577.88 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 30 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $700.00 | đắt hơn 24% | 3 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $617.28 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $534.56 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $572.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $609.90 | đắt hơn 8% | 3 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $598.71 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $587.52 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $576.33 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $565.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 32 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $538.07 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $543.07 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $548.08 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $553.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $558.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $563.09 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $637.45 | thường | 44 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $501.14 | rẻ hơn 21% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước |
21 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Karambit | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $534 đến $864, tùy theo float.
StatTrak™ Karambit | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $724 đến $864; MW $581 đến $594; FT $534 đến $700; WW $637.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Karambit | Damascus Steel không?
Có: ở FT, $700.00 ở 0.20 so với $533.99 ở 0.18 (1.31×).
StatTrak™ Karambit | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 3 ngày. Chậm nhất ở WW: mỗi 9 ngày.
StatTrak™ Karambit | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường