CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Karambit | Case Hardened

Extraordinary

$725 – $2,144 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 13 ngày.

Rẻ nhất
$725
FT
Đắt nhất
$2,144
FN
Phụ phí float
×1.45
trong FT
Bán nhanh nhất
13 ngày
MW
Đang niêm yết
59
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
6
từ $990

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

FT là rẻ hơn 29% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $730

Blue % Nổi tiếng với 461 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$1k$1.5k$2k$2.5kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.14 dưới 0.16FNMWFTWWBS$1k$2k$5kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.14 dưới 0.16FNMWFTWWBS$1k$1.5k$2k$2.5kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.14 dưới 0.16FNMWFTWWBS$1k$2k$5kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.14 dưới 0.16FNMWFTWWBS$1k$1.5k$2k$2.5k0.000.200.400.600.801.00×1.14 dưới 0.16FNMWFTWWBS$1k$2k$5k0.000.200.400.600.801.00×1.14 dưới 0.16
BS Khoảng 0.57–0.58
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Karambit | Case Hardened

​

Blue 89.9%

Seed 73Hạng 1 · Karambit Blue GemMột trong 10 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Hạng 1 · Karambit Blue Gem

10 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.16, FT là rẻ hơn 12% so với MW

$800$1k$1.2k▼ 12%MW→FT 0.16$800$1k$1.2k▼ 12%MW→FT 0.16

MWFT với giá 0.16

▼ 12%

0.13 $1,199 → 0.16 $1,050

MWĐáng tiền nhất $1,017 với giá 0.08 · độ chênh 1.18×
FTĐáng tiền nhất $753 với giá 0.21 · độ chênh 1.45× · đi ngang từ 0.21
WWĐáng tiền nhất $862 với giá 0.39 · độ chênh 1.18×
BSĐáng tiền nhất $746 với giá 0.49 · độ chênh 1.36×

Cấp họa tiết

Blue Gem · Rank 3 from $4,486, ×5.91 the usual BS; Blue Gem · Rank 4 from $990, ×1.30

BS$1k$2k$5kThang logarit0.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatKarambit Blue Gem · Hạng 3 · $4,486 at 0.560Karambit Blue Gem · Hạng 4 · $990 at 0.593BS$1k$2k$5k0.450.500.600.700.800.901.00Karambit Blue Gem · Hạng 3 · $4,486 at 0.560Karambit Blue Gem · Hạng 4 · $990 at 0.593

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Karambit Blue Gem · Hạng 2WW

From $4,000

4.5× the usual WW $889 · đã thấy 34 ngày trước

  1. Mọi float$4,000Float 0.4091 · Seed 541
35 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$2,144 – $2,144$2,144Chậm · mỗi 152 ngàyChậm · mỗi 152 ngàyVery illiquid132 ngày trước
MW$1,017 – $1,199$1,080Chậm · mỗi 13 ngàyChậm · mỗi 22 ngàyVery illiquid1135 ngày trước
FT$725 – $1,050$728Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2156 ngày trước
WW$848 – $999$889Chậm · mỗi 9 ngàyChậm · mỗi 12 ngàyVery illiquid1659 ngày trước
BS$730 – $990$759Chậm · mỗi 16 ngàyChậm · mỗi 27 ngàyVery illiquid1025 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.01–0.02FN$2,144.40thườngLần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.08–0.09MW$1,017.16rẻ hơn 6%15 ngày trước
0.09–0.10MW$1,048.64rẻ hơn 3%Ước tính—
0.10–0.11MW$1,080.13thường15 ngày trước
0.11–0.12MW$1,099.99thường15 ngày trước
0.12–0.13MW$1,024.98rẻ hơn 5%15 ngày trước
0.13–0.14MW$1,199.17đắt hơn 11%15 ngày trước
0.16–0.17FT$1,050.00đắt hơn 44%3 ngày trước
0.17–0.18FT$766.43đắt hơn 5%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.18–0.19FT$763.09đắt hơn 5%Ước tính—
0.19–0.20FT$759.74đắt hơn 4%Ước tính—
0.20–0.21FT$756.40đắt hơn 4%Ước tính—
0.21–0.22FT$753.06đắt hơn 4%3 ngày trước
0.22–0.23FT$746.49đắt hơn 3%Ước tính—
0.23–0.24FT$739.93thường3 ngày trước
0.24–0.25FT$733.48thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$727.03thường3 ngày trước
0.26–0.27FT$766.43đắt hơn 5%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.27–0.28FT$727.56thường3 ngày trước
0.28–0.29FT$726.92thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$726.28thường3 ngày trước
0.30–0.31FT$726.02thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$725.77thườngƯớc tính—
0.32–0.33FT$725.51thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$725.26thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$725.00thường3 ngày trước
0.35–0.36FT$745.71đắt hơn 2%Ước tính—
0.36–0.37FT$766.43đắt hơn 5%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.37–0.38FT$747.37đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn37 ngày trước
0.39–0.40WW$861.51rẻ hơn 3%34 h trước
0.40–0.41WW$916.26đắt hơn 3%34 h trước
0.41–0.42WW$882.37thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$848.48rẻ hơn 5%34 h trước
0.43–0.44WW$923.74đắt hơn 4%Ước tính—
0.44–0.45WW$999.00đắt hơn 12%34 h trước
0.48–0.49BS$863.56đắt hơn 14%21 h trước
0.49–0.50BS$746.48thường21 h trước
0.50–0.51BS$748.53thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$750.59thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$752.64thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$754.69thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$756.75thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$758.80thường21 h trước
0.56–0.57BS$748.39thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$737.98rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn33 ngày trước
0.58–0.59BS$863.99đắt hơn 14%Ước tính—
0.59–0.60BS$990.00đắt hơn 30%21 h trước
0.60–0.61BS$874.40đắt hơn 15%Ước tính—
0.61–0.62BS$758.80thường21 h trước
0.62–0.63BS$751.90thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$745.00thường16 ngày trước
0.64–0.65BS$737.50rẻ hơn 3%Ước tính—
0.65–0.66BS$730.00rẻ hơn 4%16 ngày trước
0.66–0.67BS$733.00rẻ hơn 3%Ước tính—
0.67–0.68BS$736.00rẻ hơn 3%Ước tính—
0.68–0.69BS$739.00rẻ hơn 3%Ước tính—
0.69–0.70BS$742.00rẻ hơn 2%Ước tính—
0.70–0.71BS$745.00thường16 ngày trước
0.71–0.72BS$775.25đắt hơn 2%Ước tính—
0.72–0.73BS$805.51đắt hơn 6%Ước tính—
0.73–0.74BS$835.76đắt hơn 10%Ước tính—
0.74–0.75BS$866.02đắt hơn 14%Ước tính—
0.75–0.76BS$896.27đắt hơn 18%21 h trước
0.76–0.77BS$895.23đắt hơn 18%Ước tính—
0.77–0.78BS$894.18đắt hơn 18%Ước tính—
0.78–0.79BS$893.13đắt hơn 18%Ước tính—
0.79–0.80BS$892.09đắt hơn 18%Ước tính—
0.80–0.81BS$891.04đắt hơn 17%Ước tính—
0.81–0.82BS$890.00đắt hơn 17%21 h trước

32 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Karambit | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $725 đến $2,144, tùy theo float.

StatTrak™ Karambit | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $2,144; MW $1,017 đến $1,199; FT $725 đến $1,050; WW $848 đến $999; BS $730 đến $990.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Karambit | Case Hardened không?

Có: ở FT, $1,050.00 ở 0.16 so với $725.00 ở 0.34 (1.45×).

StatTrak™ Karambit | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 13 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 152 ngày.

StatTrak™ Karambit | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$738Float 0.57 BS