CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Forest DDPAT

Extraordinary

$42.29 – $100,000 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 45 h.

Rẻ nhất
$42.29
WW
Đắt nhất
$100,000
FN
Phụ phí float
×1.39
trong FT
Bán nhanh nhất
45 h
MW
Đang niêm yết
53
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 100% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $42.42

FNMWFTWWBS$20$50$100$200$500$1k$2k$5k$10k$20k$50k$100k$200kThang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80FloatFNMWFTWWBS$20$50$100$200$500$1k$2k$5k$10k$20k$50k$100k$200kThang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80FloatFNMWFTWWBS$20$50$100$200$500$1k$2k$5k$10k$20k$50k$100k$200k0.060.200.400.600.80
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Gut Knife | Forest DDPAT

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$40$45$5009-0609-1309-1709-2410-0210-1111-042026-09-06: $43.132026-09-09: $45.552026-09-13: $42.552026-09-14: $42.372026-09-17: $42.572026-09-18: $42.382026-09-24: $40.362026-09-27: $39.242026-10-02: $44.642026-10-10: $50.052026-10-11: $40.392026-10-20: $44.582026-11-04: $47.46$40$45$5009-0609-1710-0211-042026-09-06: $43.132026-09-09: $45.552026-09-13: $42.552026-09-14: $42.372026-09-17: $42.572026-09-18: $42.382026-09-24: $40.362026-09-27: $39.242026-10-02: $44.642026-10-10: $50.052026-10-11: $40.392026-10-20: $44.582026-11-04: $47.46

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Không có vách độ mòn

Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.

FTĐáng tiền nhất $43.62 với giá 0.15 · độ chênh 1.39×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$100,000 – $100,000$100,000Chậm · mỗi 395 ngàyChậm · mỗi 395 ngàyVery illiquid123 ngày trước
MW$43.44 – $46.17$44.64Chậm · mỗi 45 hChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid125 ngày trước
FT$42.42 – $59.00$46.70Trung bình · mỗi 17 hChậm · mỗi 35 hVery illiquid2248 ngày trước
WW—$42.20 tham khảochưa đo—Chưa đo6—
BS$42.29 – $58.08$43.31Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 6 ngàyVery illiquid1250 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$100,000.00thường45 h trước
0.08–0.09MW$46.17đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.09–0.10MW$46.07đắt hơn 3%Ước tính—
0.10–0.11MW$45.97đắt hơn 3%Ước tính—
0.11–0.12MW$45.87đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn54 ngày trước
0.12–0.13MW$44.64thườngLần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.13–0.14MW$44.44thườngLần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.14–0.15MW$43.44rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.15–0.16FT$43.62rẻ hơn 7%2 ngày trước
0.16–0.17FT$44.58rẻ hơn 5%17 ngày trước
0.17–0.18FT$43.50rẻ hơn 7%Ước tính—
0.18–0.19FT$42.42rẻ hơn 9%2 ngày trước
0.19–0.20FT$43.53rẻ hơn 7%Ước tính—
0.20–0.21FT$44.64rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.21–0.22FT$55.70đắt hơn 19%2 ngày trước
0.22–0.23FT$43.65rẻ hơn 7%17 ngày trước
0.23–0.24FT$59.00đắt hơn 26%2 ngày trước
0.24–0.25FT$40.08rẻ hơn 14%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.25–0.26FT$40.00rẻ hơn 14%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.26–0.27FT$47.46thường2 ngày trước
0.27–0.28FT$56.17đắt hơn 20%2 ngày trước
0.28–0.29FT$39.81rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.29–0.30FT$39.81rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.30–0.31FT$51.60đắt hơn 10%2 ngày trước
0.31–0.32FT$49.14đắt hơn 5%Ước tính—
0.32–0.33FT$46.69thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$44.23rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.34–0.35FT$41.72rẻ hơn 11%Lần đọc cũ hơn49 ngày trước
0.35–0.36FT$46.70thường2 ngày trước
0.36–0.37FT$40.37rẻ hơn 14%Lần đọc cũ hơn43 ngày trước
0.37–0.38FT$48.50đắt hơn 4%2 ngày trước
0.46–0.47BS$42.87thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.47–0.48BS$42.58thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.48–0.49BS$42.54thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$42.51thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$42.47thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$42.44rẻ hơn 2%Ước tính—
0.52–0.53BS$42.40rẻ hơn 2%Ước tính—
0.53–0.54BS$42.36rẻ hơn 2%Ước tính—
0.54–0.55BS$42.33rẻ hơn 2%Ước tính—
0.55–0.56BS$42.29rẻ hơn 2%Lần đọc cũ hơn50 ngày trước
0.56–0.57BS$42.39rẻ hơn 2%Ước tính—
0.57–0.58BS$42.48thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$42.58thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$42.68thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$42.77thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$42.87thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$42.97thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$43.07thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$43.16thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$43.26thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.66–0.67BS$43.33thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$43.40thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$43.47thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.69–0.70BS$43.44thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$43.40thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$43.37thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.72–0.73BS$43.40thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$43.42thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$43.45thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$43.47thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$43.50thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.77–0.78BS$48.36đắt hơn 12%Ước tính—
0.78–0.79BS$53.22đắt hơn 23%Ước tính—
0.79–0.80BS$58.08đắt hơn 34%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước

33 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Forest DDPAT đáng giá bao nhiêu?

Từ $42.29 đến $100,000, tùy theo float.

Gut Knife | Forest DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $100,000; MW $43.44 đến $46.17; FT $42.42 đến $59.00; BS $42.29 đến $58.08.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Forest DDPAT không?

Có: ở FT, $59.00 ở 0.23 so với $39.81 ở 0.28 (1.39×).

Gut Knife | Forest DDPAT bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 45 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 395 ngày.

Gut Knife | Forest DDPAT có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$59.00Float 0.23 FT