CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Gut Knife | Autotronic

Extraordinary

$78.28 – $236 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.4 h.

The Gamma CollectionThe Gamma 2 CollectionGamma 2 CaseFloat 0.00–0.85Newest reading 3 h ago
Rẻ nhất
$78.28
FT
Đắt nhất
$236
FN
Phụ phí float
×1.64
trong FT
Bán nhanh nhất
6.4 h
FT
Đang niêm yết
220
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 43% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $78.28

FNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.85FloatFNMWFTWWBS$100$150$200$250Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.85FloatFNMWFTWWBS$100$150$200$2500.000.200.400.600.80
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Gut Knife | Autotronic

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$100$150$20009-0709-1509-2510-0610-1311-012026-09-07: $84.272026-09-08: $84.862026-09-10: $84.012026-09-11: $84.282026-09-13: $84.092026-09-14: $85.062026-09-15: $86.052026-09-16: $83.702026-09-17: $83.262026-09-18: $83.282026-09-19: $86.512026-09-24: $83.062026-09-25: $81.002026-09-26: $82.282026-09-28: $99.902026-09-30: $90.192026-10-04: $1942026-10-05: $1942026-10-06: $1222026-10-07: $1942026-10-08: $95.492026-10-09: $1392026-10-10: $81.952026-10-12: $91.152026-10-13: $97.112026-10-15: $89.372026-10-16: $94.422026-10-20: $91.152026-10-21: $95.002026-10-27: $89.882026-11-01: $90.322026-11-02: $78.282026-11-03: $97.062026-11-04: $89.372026-11-05: $88.722026-11-06: $105$100$150$20009-0709-2510-132026-09-07: $84.272026-09-08: $84.862026-09-10: $84.012026-09-11: $84.282026-09-13: $84.092026-09-14: $85.062026-09-15: $86.052026-09-16: $83.702026-09-17: $83.262026-09-18: $83.282026-09-19: $86.512026-09-24: $83.062026-09-25: $81.002026-09-26: $82.282026-09-28: $99.902026-09-30: $90.192026-10-04: $1942026-10-05: $1942026-10-06: $1222026-10-07: $1942026-10-08: $95.492026-10-09: $1392026-10-10: $81.952026-10-12: $91.152026-10-13: $97.112026-10-15: $89.372026-10-16: $94.422026-10-20: $91.152026-10-21: $95.002026-10-27: $89.882026-11-01: $90.322026-11-02: $78.282026-11-03: $97.062026-11-04: $89.372026-11-05: $88.722026-11-06: $105
$100$11009-0809-1709-1909-3010-1110-282026-09-08: $1072026-09-15: $1052026-09-17: $1042026-09-18: $1042026-09-19: $1052026-09-24: $1022026-09-30: $1132026-10-07: $1082026-10-11: $93.232026-10-16: $1042026-10-28: $92.572026-11-03: $102$100$11009-0809-1910-112026-09-08: $1072026-09-15: $1052026-09-17: $1042026-09-18: $1042026-09-19: $1052026-09-24: $1022026-09-30: $1132026-10-07: $1082026-10-11: $93.232026-10-16: $1042026-10-28: $92.572026-11-03: $102
$180$200$22009-0609-1109-1809-2410-0210-0610-1110-2811-052026-09-06: $1762026-09-11: $1962026-09-18: $1962026-09-24: $1962026-10-02: $2062026-10-06: $2272026-10-11: $2222026-10-28: $1902026-11-05: $187$180$200$22009-0609-2410-112026-09-06: $1762026-09-11: $1962026-09-18: $1962026-09-24: $1962026-10-02: $2062026-10-06: $2272026-10-11: $2222026-10-28: $1902026-11-05: $187

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 3% so với MW

$70$80$90$100▼ 3%MW→FT 0.15$70$80$90$100▼ 3%MW→FT 0.15

MWFT với giá 0.15

▼ 3%

0.14 $93.00 → 0.15 $90.32

FNĐáng tiền nhất $162 với giá 0.04 · độ chênh 1.45× · đi ngang từ 0.04
MWĐáng tiền nhất $91.82 với giá 0.10 · độ chênh 1.31× · đi ngang từ 0.14
FTĐáng tiền nhất $78.28 với giá 0.19 · độ chênh 1.64×
BSĐáng tiền nhất $78.67 với giá 0.51 · độ chênh 1.40×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$162 – $236$187Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2158 ngày trước
MW$91.82 – $121$102Trung bình · mỗi 12 hTrung bình · mỗi 17 hVery illiquid6645 ngày trước
FT$78.28 – $129$89.44Trung bình · mỗi 6.4 hTrung bình · mỗi 7.5 hLess liquid11417 ngày trước
WW$79.78 – $79.95$79.81Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 6 ngàyVery illiquid328 ngày trước
BS$78.67 – $110$88.50Chậm · mỗi 30 hChậm · mỗi 46 hVery illiquid1657 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$236.18đắt hơn 26%37 h trước
0.01–0.02FN$187.00thường37 h trước
0.02–0.03FN$189.69thườngƯớc tính—
0.03–0.04FN$192.39đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.04–0.05FN$162.50rẻ hơn 13%37 h trước
0.05–0.06FN$192.62đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.06–0.07FN$193.30đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn26 ngày trước
0.07–0.08MW$97.61rẻ hơn 4%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.08–0.09MW$120.59đắt hơn 18%3 ngày trước
0.09–0.10MW$104.12đắt hơn 2%3 ngày trước
0.10–0.11MW$91.82rẻ hơn 10%3 ngày trước
0.11–0.12MW$94.91rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.12–0.13MW$100.00thường3 ngày trước
0.13–0.14MW$103.69thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$93.00rẻ hơn 9%3 ngày trước
0.15–0.16FT$90.32thường5 ngày trước
0.16–0.17FT$97.00đắt hơn 8%5 ngày trước
0.17–0.18FT$89.44thường5 ngày trước
0.18–0.19FT$85.39rẻ hơn 5%2 ngày trước
0.19–0.20FT$78.28rẻ hơn 12%4 ngày trước
0.20–0.21FT$91.15thường17 ngày trước
0.21–0.22FT$88.07thường3 h trước
0.22–0.23FT$96.48đắt hơn 8%3 h trước
0.23–0.24FT$105.70đắt hơn 18%3 h trước
0.24–0.25FT$112.31đắt hơn 26%3 h trước
0.25–0.26FT$83.74rẻ hơn 6%3 h trước
0.26–0.27FT$89.37thường3 h trước
0.27–0.28FT$84.00rẻ hơn 6%11 ngày trước
0.28–0.29FT$104.84đắt hơn 17%3 h trước
0.29–0.30FT$81.04rẻ hơn 9%11 ngày trước
0.30–0.31FT$79.73rẻ hơn 11%20 h trước
0.31–0.32FT$82.56rẻ hơn 8%20 h trước
0.32–0.33FT$82.00rẻ hơn 8%20 h trước
0.33–0.34FT$78.41rẻ hơn 12%3 ngày trước
0.34–0.35FT$119.81đắt hơn 34%3 ngày trước
0.35–0.36FT$128.76đắt hơn 44%3 ngày trước
0.36–0.37FT$95.00đắt hơn 6%3 ngày trước
0.37–0.38FT$97.06đắt hơn 9%3 ngày trước
0.38–0.39WW$79.81thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.39–0.40WW$79.86thườngƯớc tính—
0.40–0.41WW$79.90thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$79.95thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.42–0.43WW$79.89thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$79.84thườngƯớc tính—
0.44–0.45WW$79.78thườngLần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.46–0.47BS$81.87rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.47–0.48BS$89.57thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$97.26đắt hơn 10%Ước tính—
0.49–0.50BS$104.96đắt hơn 19%43 h trước
0.50–0.51BS$91.81đắt hơn 4%Ước tính—
0.51–0.52BS$78.67rẻ hơn 11%43 h trước
0.52–0.53BS$78.78rẻ hơn 11%Ước tính—
0.53–0.54BS$78.88rẻ hơn 11%Ước tính—
0.54–0.55BS$78.99rẻ hơn 11%43 h trước
0.55–0.56BS$81.72rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.56–0.57BS$88.81thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$95.91đắt hơn 8%Ước tính—
0.58–0.59BS$103.00đắt hơn 16%43 h trước
0.59–0.60BS$88.50thường43 h trước
0.60–0.61BS$85.90rẻ hơn 3%43 h trước
0.61–0.62BS$83.39rẻ hơn 6%43 h trước
0.62–0.63BS$80.94rẻ hơn 9%Lần đọc cũ hơn36 ngày trước
0.63–0.64BS$81.49rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.64–0.65BS$95.99đắt hơn 8%Ước tính—
0.65–0.66BS$110.49đắt hơn 25%43 h trước
0.66–0.67BS$99.00đắt hơn 12%43 h trước
0.67–0.68BS$79.65rẻ hơn 10%Lần đọc cũ hơn43 ngày trước
0.68–0.69BS$79.94rẻ hơn 10%Ước tính—
0.69–0.70BS$80.23rẻ hơn 9%Ước tính—
0.70–0.71BS$80.52rẻ hơn 9%Ước tính—
0.71–0.72BS$80.81rẻ hơn 9%Ước tính—
0.72–0.73BS$81.10rẻ hơn 8%Ước tính—
0.73–0.74BS$81.39rẻ hơn 8%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước

55 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Gut Knife | Autotronic đáng giá bao nhiêu?

Từ $78.28 đến $236, tùy theo float.

Gut Knife | Autotronic giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $162 đến $236; MW $91.82 đến $121; FT $78.28 đến $129; WW $79.78; BS $78.67 đến $110.

Float có làm đổi giá Gut Knife | Autotronic không?

Có: ở FT, $128.76 ở 0.35 so với $78.28 ở 0.19 (1.64×).

Gut Knife | Autotronic bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.4 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 6 ngày.

Gut Knife | Autotronic có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.85, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$96.48Float 0.22 FT