Galil AR | Eco
Classified$11.27 – $103 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 27 phút.
- Rẻ nhất
- $11.27
- BS
- Đắt nhất
- $103
- MW
- Phụ phí float
- ×2.31
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 27 phút
- FT
- Đang niêm yết
- 2,179
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 87% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $11.48
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 71% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $91.00 → 0.15 $26.55
FTWW với giá 0.38
0.37 $11.48 → 0.38 $12.55
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | $91.00 – $103 | $92.08 | Trung bình · mỗi 5.2 h | Trung bình · mỗi 9.2 h | Fairly liquid | 289 | 10 ngày trước |
| FT | $11.48 – $26.55 | $12.47 | Nhanh · mỗi 27 phút | Nhanh · mỗi 41 phút | Very liquid | 1,680 | 1 h trước |
| WW | $11.45 – $12.55 | $11.80 | Trung bình · mỗi 6.8 h | Trung bình · mỗi 7.9 h | Less liquid | 147 | 24 ngày trước |
| BS | $11.27 – $11.34 | $11.27 | Trung bình · mỗi 9.8 h | Chậm · mỗi 25 h | Very illiquid | 63 | 21 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.10–0.11 | MW | $103.00 | đắt hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $97.63 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $91.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $92.08 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $91.00 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $26.55 | đắt hơn 113% | 5 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $22.89 | đắt hơn 84% | 5 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $20.40 | đắt hơn 64% | 34 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $17.00 | đắt hơn 36% | 34 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $16.61 | đắt hơn 33% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $15.13 | đắt hơn 21% | 3 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $14.82 | đắt hơn 19% | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $13.34 | đắt hơn 7% | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $13.24 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $12.61 | thường | 5 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $12.47 | thường | 5 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $12.46 | thường | 5 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $11.98 | rẻ hơn 4% | 5 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $11.90 | rẻ hơn 5% | 5 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $12.54 | thường | 5 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $11.99 | rẻ hơn 4% | 5 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $11.83 | rẻ hơn 5% | 5 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $11.87 | rẻ hơn 5% | 5 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $11.88 | rẻ hơn 5% | 5 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $11.79 | rẻ hơn 5% | 5 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $11.80 | rẻ hơn 5% | 5 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $12.35 | thường | 5 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $11.48 | rẻ hơn 8% | 6 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $12.55 | đắt hơn 6% | 24 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $12.22 | đắt hơn 4% | 24 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $11.45 | rẻ hơn 3% | 24 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $11.65 | thường | 24 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $11.76 | thường | 24 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $12.06 | đắt hơn 2% | 24 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $11.80 | thường | 24 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $11.34 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $11.27 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $11.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $11.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $11.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $11.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $11.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $11.27 | thường | 5 ngày trước |
38 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Galil AR | Eco đáng giá bao nhiêu?
Từ $11.27 đến $103, tùy theo float.
Galil AR | Eco giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $91.00 đến $103; FT $11.48 đến $26.55; WW $11.45 đến $12.55; BS $11.27.
Float có làm đổi giá Galil AR | Eco không?
Có: ở FT, $26.55 ở 0.15 so với $11.48 ở 0.37 (2.31×).
Galil AR | Eco bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 27 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 9.8 h.
Galil AR | Eco có thể có khoảng float nào?
Từ 0.10 đến 0.85, nên có ở MW, FT, WW và BS; không có FN.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường