G3SG1 | Dream Glade
Restricted$0.47 – $4.38 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 19 phút.
- Rẻ nhất
- $0.47
- FT
- Đắt nhất
- $4.38
- FN
- Phụ phí float
- ×1.96
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 19 phút
- FT
- Đang niêm yết
- 4,847
- ở mọi độ mòn
Giá theo
WW là rẻ hơn 78% so với FN; WW đi ngang ở khoảng $0.48
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $2.23 – $4.38 | $3.01 | Nhanh · mỗi 1.1 h | Trung bình · mỗi 2.6 h | Liquid | 407 | 48 ngày trước |
| MW | $0.73 – $0.85 | $0.73 | Nhanh · mỗi 41 phút | Nhanh · mỗi 1.1 h | Liquid | 1,004 | 25 ngày trước |
| FT | $0.47 – $0.57 | $0.47 | Nhanh · mỗi 19 phút | Nhanh · mỗi 57 phút | Very liquid | 2,018 | 37 ngày trước |
| WW | $0.48 – $0.49 | $0.48 | Nhanh · mỗi 28 phút | Nhanh · mỗi 54 phút | Liquid | 880 | 60 ngày trước |
| BS | $0.55 – $0.55 | $0.55 | Nhanh · mỗi 1 phút | Nhanh · mỗi 1.3 h | Liquid | 538 | 61 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $4.38 | đắt hơn 46% | 3 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $4.14 | đắt hơn 38% | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $3.50 | đắt hơn 16% | 1 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $3.01 | thường | 1 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $2.50 | rẻ hơn 17% | 1 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $2.23 | rẻ hơn 26% | 1 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $2.26 | rẻ hơn 25% | 1 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.85 | đắt hơn 16% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $0.73 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $0.74 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $0.74 | thường | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $0.73 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $0.73 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $0.73 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $0.73 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.57 | đắt hơn 21% | Lần đọc cũ hơn | 40 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $0.50 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $0.50 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $0.50 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $0.47 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.38–0.39 | WW | $0.49 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.39–0.40 | WW | $0.49 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.40–0.41 | WW | $0.48 | thường | within the hour | ||
| 0.41–0.42 | WW | $0.49 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.42–0.43 | WW | $0.48 | thường | within the hour | ||
| 0.43–0.44 | WW | $0.48 | thường | within the hour | ||
| 0.44–0.45 | WW | $0.48 | thường | within the hour | ||
| 0.49–0.50 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 51 ngày trước | |
| 0.56–0.57 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.77–0.78 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.78–0.79 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 48 ngày trước | |
| 0.82–0.83 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.83–0.84 | BS | $0.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $0.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước |
54 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
G3SG1 | Dream Glade đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.47 đến $4.38, tùy theo float.
G3SG1 | Dream Glade giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $2.23 đến $4.38; MW $0.73 đến $0.85; FT $0.47 đến $0.57; WW $0.48 đến $0.49; BS $0.55.
Float có làm đổi giá G3SG1 | Dream Glade không?
Có: ở FN, $4.38 ở 0.00 so với $2.23 ở 0.05 (1.96×).
G3SG1 | Dream Glade bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 19 phút. Chậm nhất ở MW: mỗi 41 phút.
G3SG1 | Dream Glade có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường