★ Flip Knife | Stained
Extraordinary$110 – $183 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 18.7 h.
- Rẻ nhất
- $110
- WW
- Đắt nhất
- $183
- FN
- Phụ phí float
- ×1.03
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 19 h
- FT
- Đang niêm yết
- 97
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 32% so với FN; FT đi ngang ở khoảng $116
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 4% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $125 → 0.15 $120
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $183 – $183 | $183 | Chậm · mỗi 27 ngày | Chậm · mỗi 29 ngày | Very illiquid | 11 | 33 h trước |
| MW | $125 – $128 | $125 | Chậm · mỗi 25 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 27 | 23 ngày trước |
| FT | $116 – $120 | $119 | Trung bình · mỗi 19 h | Chậm · mỗi 40 h | Very illiquid | 29 | 9 ngày trước |
| WW | $110 – $110 | $110 | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 17 | 20 ngày trước |
| BS | $111 – $111 | $111 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 13 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.03–0.04 | FN | $183.43 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $127.99 | đắt hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $124.96 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $125.33 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $125.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $124.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $124.67 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $124.93 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $119.92 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $120.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $120.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $120.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $120.68 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $120.87 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $119.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.22–0.23 | FT | $121.43 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $121.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $121.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $120.94 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $117.45 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $120.25 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $118.02 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $119.38 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $119.68 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $116.71 | rẻ hơn 2% | 5 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $116.31 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $120.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $119.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $118.74 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $119.38 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $109.94 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $111.36 | thường | 12 ngày trước |
25 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Flip Knife | Stained đáng giá bao nhiêu?
Từ $110 đến $183, tùy theo float.
Flip Knife | Stained giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $183; MW $125 đến $128; FT $116 đến $120; WW $110; BS $111.
Float có làm đổi giá Flip Knife | Stained không?
Hầu như không: trong MW độ chênh là 1.03×.
Flip Knife | Stained bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 18.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 27 ngày.
Flip Knife | Stained có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường