CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Flip Knife | Lore

Extraordinary

$152 – $800 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 10 ngày.

The Gamma CollectionThe Gamma 2 CollectionGamma 2 CaseFloat 0.00–0.65Newest reading 27 h ago
Rẻ nhất
$152
BS
Đắt nhất
$800
FN
Phụ phí float
×2.34
trong FN
Bán nhanh nhất
10 ngày
FN
Đang niêm yết
42
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 45% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $188

FNMWFTWWBS$200$500$1kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.65Float×1.89 dưới 0.07×1.31 dưới 0.16FNMWFTWWBS$200$500$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.65Float×1.89 dưới 0.07×1.31 dưới 0.16FNMWFTWWBS$200$500$1k0.000.200.400.60×1.89 dưới 0.07×1.31 dưới 0.16
MW Khoảng 0.09–0.10
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Flip Knife | Lore

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 47% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$200$300▼ 47%FN→MW 0.07▼ 23%MW→FT 0.16$200$300▼ 47%FN→MW 0.07▼ 23%MW→FT 0.16

FNMW với giá 0.07

▼ 47%

0.06 $358 → 0.07 $189

MWFT với giá 0.16

▼ 23%

0.13 $231 → 0.16 $177

FNĐáng tiền nhất $341 với giá 0.03 · độ chênh 2.34× · đi ngang từ 0.03
MWĐáng tiền nhất $189 với giá 0.07 · độ chênh 1.23×
FTĐáng tiền nhất $177 với giá 0.16 · độ chênh 1.23× · đi ngang từ 0.37

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$341 – $800$358Chậm · mỗi 10 ngàyChậm · mỗi 16 ngàyVery illiquid532 ngày trước
MW$188 – $231$190Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 7 ngàyVery illiquid1660 ngày trước
FT$177 – $218$182Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid1456 ngày trước
WW$178 – $178$178Chậm · mỗi 23 ngàyChậm · mỗi 47 ngàyVery illiquid446 ngày trước
BS$152 – $159$153Chậm · mỗi 14 ngàyChậm · mỗi 38 ngàyVery illiquid325 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$800.00đắt hơn 124%21 ngày trước
0.01–0.02FN$341.47rẻ hơn 5%Ước tính—
0.02–0.03FN$341.47rẻ hơn 5%Ước tính—
0.03–0.04FN$341.47rẻ hơn 5%21 ngày trước
0.04–0.05FN$346.86rẻ hơn 3%Ước tính—
0.05–0.06FN$352.25thườngƯớc tính—
0.06–0.07FN$357.64thường21 ngày trước
0.07–0.08MW$189.00thường27 h trước
0.08–0.09MW$188.39thường27 h trước
0.09–0.10MW$187.79thường21 ngày trước
0.10–0.11MW$190.61thường27 h trước
0.11–0.12MW$195.16đắt hơn 3%Ước tính—
0.12–0.13MW$199.70đắt hơn 5%27 h trước
0.13–0.14MW$231.42đắt hơn 22%27 h trước
0.16–0.17FT$177.12rẻ hơn 3%17 ngày trước
0.17–0.18FT$175.56rẻ hơn 4%Ước tính—
0.18–0.19FT$174.00rẻ hơn 5%Ước tính—
0.19–0.20FT$172.44rẻ hơn 5%Ước tính—
0.20–0.21FT$170.88rẻ hơn 6%Ước tính—
0.21–0.22FT$169.32rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.22–0.23FT$169.05rẻ hơn 7%Lần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.23–0.24FT$178.86thườngƯớc tính—
0.24–0.25FT$188.66đắt hơn 4%Ước tính—
0.25–0.26FT$198.47đắt hơn 9%Ước tính—
0.26–0.27FT$208.27đắt hơn 14%Ước tính—
0.27–0.28FT$218.08đắt hơn 20%36 h trước
0.28–0.29FT$214.50đắt hơn 18%Ước tính—
0.29–0.30FT$210.92đắt hơn 16%Ước tính—
0.30–0.31FT$207.33đắt hơn 14%Ước tính—
0.31–0.32FT$203.75đắt hơn 12%Ước tính—
0.32–0.33FT$200.17đắt hơn 10%Ước tính—
0.33–0.34FT$196.59đắt hơn 8%Ước tính—
0.34–0.35FT$193.01đắt hơn 6%Ước tính—
0.35–0.36FT$189.42đắt hơn 4%Ước tính—
0.36–0.37FT$185.84thườngƯớc tính—
0.37–0.38FT$182.26thường36 h trước
0.38–0.39WW$178.29thườngLần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.39–0.40WW$178.29thườngƯớc tính—
0.40–0.41WW$178.29thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$178.29thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$178.29thườngLần đọc cũ hơn34 ngày trước
0.45–0.46BS$153.37thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.46–0.47BS$153.20thườngƯớc tính—
0.47–0.48BS$153.03thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$152.86thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$152.69thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$152.53thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$152.36thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$152.19thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$152.02thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$151.85thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$151.68thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.56–0.57BS$152.50thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$153.32thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$154.14thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$154.96thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$155.78thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$156.60đắt hơn 2%Ước tính—
0.62–0.63BS$157.42đắt hơn 3%Ước tính—
0.63–0.64BS$158.24đắt hơn 3%Ước tính—
0.64–0.65BS$159.06đắt hơn 4%Lần đọc cũ hơn35 ngày trước

19 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Flip Knife | Lore đáng giá bao nhiêu?

Từ $152 đến $800, tùy theo float.

StatTrak™ Flip Knife | Lore giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $341 đến $800; MW $188 đến $231; FT $177 đến $218; WW $178; BS $152 đến $159.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Flip Knife | Lore không?

Có: ở MW, $231.42 ở 0.13 so với $187.79 ở 0.09 (1.23×).

StatTrak™ Flip Knife | Lore bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 10 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 14 ngày.

StatTrak™ Flip Knife | Lore có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.65, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$188Float 0.09 MW