CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

Five-SeveN | Hybrid

Restricted

$0.27 – $4.43 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 1.2 h.

The Kilowatt CollectionKilowatt CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 35 h ago
Rẻ nhất
$0.27
WW
Đắt nhất
$4.43
FN
Phụ phí float
×2.43
trong MW
Bán nhanh nhất
1.2 h
MW
Đang niêm yết
4,827
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 70% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $0.58

FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.37 dưới 0.07FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.37 dưới 0.07FNMWFTWWBS$0.50$1$2$50.000.200.400.600.801.00×1.37 dưới 0.07
MW Khoảng 0.09–0.10
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Five-SeveN | Hybrid

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$1$1.509-1409-1909-3010-1010-1310-1911-042026-09-14: $0.732026-09-17: $0.692026-09-18: $0.672026-09-19: $0.662026-09-26: $0.672026-09-29: $1.252026-09-30: $0.882026-10-04: $0.772026-10-08: $0.742026-10-10: $0.582026-10-11: $0.592026-10-12: $0.592026-10-13: $0.732026-10-15: $1.732026-10-18: $0.712026-10-19: $0.952026-10-22: $0.582026-11-03: $0.612026-11-04: $0.91$1$1.509-1409-3010-1311-042026-09-14: $0.732026-09-17: $0.692026-09-18: $0.672026-09-19: $0.662026-09-26: $0.672026-09-29: $1.252026-09-30: $0.882026-10-04: $0.772026-10-08: $0.742026-10-10: $0.582026-10-11: $0.592026-10-12: $0.592026-10-13: $0.732026-10-15: $1.732026-10-18: $0.712026-10-19: $0.952026-10-22: $0.582026-11-03: $0.612026-11-04: $0.91
$2.5$3$3.5$4$4.509-1809-2409-3010-1010-1410-272026-09-18: $3.092026-09-19: $3.802026-09-23: $3.512026-09-24: $3.792026-09-26: $2.652026-09-28: $3.882026-09-30: $3.662026-10-04: $3.702026-10-08: $3.592026-10-10: $4.542026-10-11: $2.692026-10-12: $3.072026-10-14: $4.272026-10-17: $2.872026-10-21: $3.202026-10-27: $3.272026-11-02: $3.002026-11-04: $4.43$2.5$3$3.5$4$4.509-1809-3010-142026-09-18: $3.092026-09-19: $3.802026-09-23: $3.512026-09-24: $3.792026-09-26: $2.652026-09-28: $3.882026-09-30: $3.662026-10-04: $3.702026-10-08: $3.592026-10-10: $4.542026-10-11: $2.692026-10-12: $3.072026-10-14: $4.272026-10-17: $2.872026-10-21: $3.202026-10-27: $3.272026-11-02: $3.002026-11-04: $4.43
$0.40$0.60$0.8008-2009-0909-1509-1709-1910-0110-122026-08-20: $0.722026-09-08: $0.362026-09-09: $0.372026-09-11: $0.352026-09-15: $0.332026-09-16: $0.332026-09-17: $0.332026-09-18: $0.352026-09-19: $0.362026-09-27: $0.352026-10-01: $0.352026-10-11: $0.292026-10-12: $0.29$0.40$0.60$0.8008-2009-1509-1910-122026-08-20: $0.722026-09-08: $0.362026-09-09: $0.372026-09-11: $0.352026-09-15: $0.332026-09-16: $0.332026-09-17: $0.332026-09-18: $0.352026-09-19: $0.362026-09-27: $0.352026-10-01: $0.352026-10-11: $0.292026-10-12: $0.29

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 27% so với FN

$1.2$1.5$1.8$2▼ 27%FN→MW 0.07$1.2$1.5$1.8$2▼ 27%FN→MW 0.07

FNMW với giá 0.07

▼ 27%

0.06 $1.93 → 0.07 $1.41

FNĐáng tiền nhất $1.93 với giá 0.06 · độ chênh 2.30× · đi ngang từ 0.06
MWĐáng tiền nhất $0.58 với giá 0.13 · độ chênh 2.43×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$1.93 – $4.43$3.08Nhanh · mỗi 1.3 hTrung bình · mỗi 2.9 hLiquid50444 ngày trước
MW$0.58 – $1.41$0.86Nhanh · mỗi 1.2 hNhanh · mỗi 1.3 hLiquid76226 ngày trước
FT$0.29 – $0.36$0.34Nhanh · mỗi 29 phútNhanh · mỗi 1 hLiquid1,64848 ngày trước
WW$0.27 – $0.31$0.31Nhanh · mỗi 1.6 hTrung bình · mỗi 2.8 hLiquid1,04758 ngày trước
BS$0.29 – $0.31$0.30Nhanh · mỗi 31 phútTrung bình · mỗi 3.1 hLiquid86660 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$4.43đắt hơn 44%35 h trước
0.01–0.02FN$3.73đắt hơn 21%3 ngày trước
0.02–0.03FN$3.20đắt hơn 4%3 ngày trước
0.03–0.04FN$3.08thường3 ngày trước
0.04–0.05FN$2.93rẻ hơn 5%3 ngày trước
0.05–0.06FN$2.17rẻ hơn 30%3 ngày trước
0.06–0.07FN$1.93rẻ hơn 37%3 ngày trước
0.07–0.08MW$1.41đắt hơn 64%35 h trước
0.08–0.09MW$1.03đắt hơn 20%35 h trước
0.09–0.10MW$0.87thường35 h trước
0.10–0.11MW$0.85thường35 h trước
0.11–0.12MW$0.76rẻ hơn 12%35 h trước
0.12–0.13MW$0.94đắt hơn 9%35 h trước
0.13–0.14MW$0.58rẻ hơn 33%3 ngày trước
0.14–0.15MW$0.64rẻ hơn 26%3 ngày trước
0.15–0.16FT$0.33rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn51 ngày trước
0.16–0.17FT$0.29rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.17–0.18FT$0.29rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.18–0.19FT$0.29rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.19–0.20FT$0.29rẻ hơn 15%Lần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.20–0.21FT$0.36đắt hơn 6%Lần đọc cũ hơn47 ngày trước
0.21–0.22FT$0.35đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn48 ngày trước
0.22–0.23FT$0.36đắt hơn 6%Lần đọc cũ hơn47 ngày trước
0.23–0.24FT$0.33rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn51 ngày trước
0.24–0.25FT$0.35đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn56 ngày trước
0.25–0.26FT$0.35đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn39 ngày trước
0.26–0.27FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.27–0.28FT$0.35đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn39 ngày trước
0.28–0.29FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.29–0.30FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.30–0.31FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.31–0.32FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.32–0.33FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.33–0.34FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.34–0.35FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.35–0.36FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.36–0.37FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.37–0.38FT$0.34thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.38–0.39WW$0.27rẻ hơn 13%Lần đọc cũ hơn50 ngày trước
0.39–0.40WW$0.31thườngLần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.40–0.41WW$0.31thườngLần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.41–0.42WW$0.31thườngLần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.42–0.43WW$0.31thườngLần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.43–0.44WW$0.31thườngLần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.44–0.45WW$0.31thườngLần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.45–0.46BS$0.31đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn50 ngày trước
0.46–0.47BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.47–0.48BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.48–0.49BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.49–0.50BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.50–0.51BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.51–0.52BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.52–0.53BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.53–0.54BS$0.29rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.54–0.55BS$0.29rẻ hơn 3%Ước tính—
0.55–0.56BS$0.30thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.57–0.58BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.58–0.59BS$0.30thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.60–0.61BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.61–0.62BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.62–0.63BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.63–0.64BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.64–0.65BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.65–0.66BS$0.31đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn49 ngày trước
0.66–0.67BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.67–0.68BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.68–0.69BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.69–0.70BS$0.30thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$0.30thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.72–0.73BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.73–0.74BS$0.31đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn50 ngày trước
0.74–0.75BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.75–0.76BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.76–0.77BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.77–0.78BS$0.30thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.79–0.80BS$0.29rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn40 ngày trước
0.80–0.81BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.81–0.82BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.82–0.83BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.83–0.84BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.84–0.85BS$0.30thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.86–0.87BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.87–0.88BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.88–0.89BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.89–0.90BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.90–0.91BS$0.30thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$0.30thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.93–0.94BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.94–0.95BS$0.30thườngƯớc tính—
0.95–0.96BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.96–0.97BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước
0.97–0.98BS$0.30thườngƯớc tính—
0.98–0.99BS$0.30thườngLần đọc cũ hơn35 ngày trước

88 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Five-SeveN | Hybrid đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.27 đến $4.43, tùy theo float.

Five-SeveN | Hybrid giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $1.93 đến $4.43; MW $0.58 đến $1.41; FT $0.29 đến $0.36; WW $0.27 đến $0.31; BS $0.29 đến $0.31.

Float có làm đổi giá Five-SeveN | Hybrid không?

Có: ở MW, $1.41 ở 0.07 so với $0.58 ở 0.13 (2.43×).

Five-SeveN | Hybrid bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 1.2 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 1.3 h.

Five-SeveN | Hybrid có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.87Float 0.09 MW