StatTrak™ FAMAS | Sergeant
Restricted$3.24 – $16.97 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 12.2 h.
- Rẻ nhất
- $3.24
- WW
- Đắt nhất
- $16.97
- MW
- Phụ phí float
- ×2.62
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 12 h
- FT
- Đang niêm yết
- 270
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 73% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $3.26
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 55% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $16.97 → 0.15 $7.72
FTWW với giá 0.40
0.37 $4.55 → 0.40 $3.24
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | $16.97 – $16.97 | $16.97 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 30 | 26 h trước |
| FT | $4.55 – $11.93 | $4.85 | Trung bình · mỗi 12 h | Trung bình · mỗi 18 h | Less liquid | 140 | 22 ngày trước |
| WW | $3.24 – $3.24 | $3.24 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 37 | 20 ngày trước |
| BS | $3.26 – $5.57 | $3.33 | Chậm · mỗi 30 h | Chậm · mỗi 47 h | Very illiquid | 63 | 23 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.14–0.15 | MW | $16.97 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $7.72 | đắt hơn 59% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $7.74 | đắt hơn 60% | 3 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $11.93 | đắt hơn 146% | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $10.28 | đắt hơn 112% | 3 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $9.68 | đắt hơn 100% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $5.31 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $5.09 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $5.07 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $4.96 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $4.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $4.73 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $4.62 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $4.62 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $4.63 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $5.82 | đắt hơn 20% | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $5.21 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $4.60 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $4.60 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $4.60 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $4.60 | rẻ hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $4.58 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $4.20 | rẻ hơn 13% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $4.55 | rẻ hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $3.82 | đắt hơn 18% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $3.53 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $3.24 | thường | 6 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $3.73 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $3.58 | đắt hơn 8% | 2 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $3.50 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $3.43 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $3.65 | đắt hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $3.35 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $3.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $3.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $3.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $3.33 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $3.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $3.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $3.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $3.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $3.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $3.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $3.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $3.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $3.26 | rẻ hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $3.27 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $3.27 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $3.27 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $3.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $3.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $3.38 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $3.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $3.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $3.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $3.32 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $3.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $3.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $3.28 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $3.29 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $3.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $3.40 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $3.38 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $3.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $3.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $3.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $3.28 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.85–0.86 | BS | $3.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $3.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $3.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $3.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $3.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $3.29 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $3.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $3.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $3.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $3.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $3.30 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.96–0.97 | BS | $3.41 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $3.53 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $3.64 | đắt hơn 9% | 2 ngày trước | ||
| 0.99–1.00 | BS | $5.57 | đắt hơn 67% | 2 ngày trước |
41 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ FAMAS | Sergeant đáng giá bao nhiêu?
Từ $3.24 đến $16.97, tùy theo float.
StatTrak™ FAMAS | Sergeant giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $16.97; FT $4.55 đến $11.93; WW $3.24; BS $3.26 đến $5.57.
Float có làm đổi giá StatTrak™ FAMAS | Sergeant không?
Có: ở FT, $11.93 ở 0.17 so với $4.20 ở 0.36 (2.62×).
StatTrak™ FAMAS | Sergeant bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 12.2 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 3 ngày.
StatTrak™ FAMAS | Sergeant có thể có khoảng float nào?
Từ 0.10 đến 1.00, nên có ở MW, FT, WW và BS; không có FN.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường