FAMAS | Faulty Wiring
Consumer Grade$0.44 – $4.68 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 7.7 h.
- Rẻ nhất
- $0.44
- FT
- Đắt nhất
- $4.68
- FN
- Phụ phí float
- ×4.53
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 7.7 h
- FN
- Đang niêm yết
- 385
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 75% so với FN; FT đi ngang ở khoảng $0.44
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 24% so với FN
FNMW với giá 0.07
0.06 $4.68 → 0.07 $3.58
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $3.20 – $4.68 | $4.20 | Trung bình · mỗi 7.7 h | Chậm · mỗi 39 h | Illiquid | 187 | 6 ngày trước |
| MW | $0.79 – $3.58 | $2.19 | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 93 | 22 ngày trước |
| FT | $0.44 – $0.45 | $0.44 | Chậm · mỗi 29 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 65 | 23 ngày trước |
| WW | — | $0.89 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 23 | — |
| BS | — | $1.09 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 17 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $8.58 | đắt hơn 104% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.01–0.02 | FN | $5.89 | đắt hơn 40% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $3.20 | rẻ hơn 24% | 4 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $3.72 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $4.23 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $4.17 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $4.68 | đắt hơn 11% | 18 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $3.58 | đắt hơn 63% | 10 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $2.88 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $2.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $1.49 | rẻ hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $0.79 | rẻ hơn 64% | 19 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.45 | đắt hơn 2% | 19 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.44 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.45 | đắt hơn 2% | 19 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.44 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.45 | đắt hơn 2% | 19 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.44 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.44 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.45 | đắt hơn 2% | 20 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $0.44 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.44 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.45 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.45 | đắt hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.45 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $0.46 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước |
24 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
FAMAS | Faulty Wiring đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.44 đến $4.68, tùy theo float.
FAMAS | Faulty Wiring giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $3.20 đến $4.68; MW $0.79 đến $3.58; FT $0.44 đến $0.45.
Float có làm đổi giá FAMAS | Faulty Wiring không?
Có: ở FN, $8.58 ở 0.00 so với $3.20 ở 0.02 (1.46×).
FAMAS | Faulty Wiring bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 7.7 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 41.4 h.
FAMAS | Faulty Wiring có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường