Desert Eagle | Mulberry
Restricted$0.81 – $20.65 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 6 phút.
- Rẻ nhất
- $0.81
- BS
- Đắt nhất
- $20.65
- FN
- Phụ phí float
- ×1.95
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 6 phút
- MW
- Đang niêm yết
- 3,202
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 70% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $1.80
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 32% so với FN
FNMW với giá 0.07
0.06 $10.60 → 0.07 $7.22
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $10.60 – $20.65 | $14.00 | Nhanh · mỗi 44 phút | Nhanh · mỗi 1.1 h | Liquid | 949 | 24 ngày trước |
| MW | $5.99 – $7.22 | $6.46 | Nhanh · mỗi 6 phút | Nhanh · mỗi 26 phút | Very liquid | 1,058 | 10 ngày trước |
| FT | $1.80 – $2.38 | $2.07 | Nhanh · mỗi 21 phút | Nhanh · mỗi 33 phút | Very liquid | 899 | 26 ngày trước |
| WW | $1.81 – $1.88 | $1.83 | Trung bình · mỗi 7.8 h | Trung bình · mỗi 13 h | Very illiquid | 56 | 56 ngày trước |
| BS | $0.81 – $0.83 | $0.83 | Trung bình · mỗi 7.6 h | Trung bình · mỗi 9.2 h | Less liquid | 240 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $20.65 | đắt hơn 47% | 3 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $15.54 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $13.83 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $13.43 | rẻ hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $14.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $14.02 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $10.60 | rẻ hơn 24% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $7.22 | đắt hơn 12% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $6.71 | đắt hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $6.50 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $6.42 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $6.89 | đắt hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $6.32 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $6.34 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $5.99 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $3.34 | đắt hơn 61% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $2.90 | đắt hơn 40% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $2.79 | đắt hơn 35% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.18–0.19 | FT | $2.49 | đắt hơn 20% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.19–0.20 | FT | $2.48 | đắt hơn 20% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $2.29 | đắt hơn 11% | 16 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $2.12 | đắt hơn 2% | 16 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $2.38 | đắt hơn 15% | 16 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $2.24 | đắt hơn 8% | 44 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $2.20 | đắt hơn 6% | 44 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $2.13 | đắt hơn 3% | 44 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $2.09 | thường | 44 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $2.07 | thường | 44 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $2.08 | thường | 44 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $1.93 | rẻ hơn 7% | 44 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $1.93 | rẻ hơn 7% | 44 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $1.90 | rẻ hơn 8% | 44 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $2.01 | rẻ hơn 3% | 44 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $1.90 | rẻ hơn 8% | 44 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $1.80 | rẻ hơn 13% | 16 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $1.91 | rẻ hơn 8% | 44 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $1.64 | rẻ hơn 21% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $1.89 | rẻ hơn 9% | 44 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $1.84 | thường | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $1.88 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $1.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $1.81 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.43–0.44 | WW | $1.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $1.81 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.45–0.46 | BS | $0.83 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.81 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $0.81 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $0.81 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $0.83 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.65–0.66 | BS | $0.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $0.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $0.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $0.83 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.71–0.72 | BS | $0.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $0.81 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 47 ngày trước | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $0.83 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước |
49 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Desert Eagle | Mulberry đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.81 đến $20.65, tùy theo float.
Desert Eagle | Mulberry giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $10.60 đến $20.65; MW $5.99 đến $7.22; FT $1.80 đến $2.38; WW $1.81 đến $1.88; BS $0.81 đến $0.83.
Float có làm đổi giá Desert Eagle | Mulberry không?
Có: ở FN, $20.65 ở 0.00 so với $10.60 ở 0.06 (1.95×).
Desert Eagle | Mulberry bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 6 phút. Chậm nhất ở FN: mỗi 44 phút.
Desert Eagle | Mulberry có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.75, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường