Desert Eagle | Mudder
Industrial Grade$0.04 – $6.89 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.4 h.
- Rẻ nhất
- $0.04
- FT
- Đắt nhất
- $6.89
- FN
- Phụ phí float
- ×4.12
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 2.4 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,173
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 98% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.04
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 90% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $6.89 → 0.07 $0.70
MWFT với giá 0.15
0.14 $0.17 → 0.15 $0.09
FTWW với giá 0.38
0.37 $0.05 → 0.38 $0.07
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $6.89 – $6.89 | $6.89 | Trung bình · mỗi 7.3 h | Trung bình · mỗi 16 h | Less liquid | 169 | 10 h trước |
| MW | $0.17 – $0.70 | $0.17 | Trung bình · mỗi 4.8 h | Trung bình · mỗi 5.9 h | Fairly liquid | 351 | 10 ngày trước |
| FT | $0.04 – $0.09 | $0.05 | Trung bình · mỗi 2.4 h | Trung bình · mỗi 3.2 h | Liquid | 305 | 24 ngày trước |
| WW | $0.07 – $0.07 | $0.07 | Trung bình · mỗi 16 h | Chậm · mỗi 25 h | Less liquid | 95 | 19 ngày trước |
| BS | $0.06 – $0.07 | $0.07 | Trung bình · mỗi 2.7 h | Trung bình · mỗi 4.9 h | Fairly liquid | 253 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $6.89 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.70 | đắt hơn 312% | 3 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.17 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $0.17 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.18 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.17 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.17 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.17 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.09 | đắt hơn 80% | 3 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.04 | rẻ hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $0.04 | rẻ hơn 20% | 12 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.05 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $0.05 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $0.07 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $0.07 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $0.06 | rẻ hơn 14% | 42 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.06 | rẻ hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $0.07 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $0.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $0.07 | thường | 42 h trước |
52 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Desert Eagle | Mudder đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.04 đến $6.89, tùy theo float.
Desert Eagle | Mudder giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $6.89; MW $0.17 đến $0.70; FT $0.04 đến $0.09; WW $0.07; BS $0.06 đến $0.07.
Float có làm đổi giá Desert Eagle | Mudder không?
Có: ở MW, $0.70 ở 0.07 so với $0.17 ở 0.08 (4.12×).
Desert Eagle | Mudder bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.4 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 16.3 h.
Desert Eagle | Mudder có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường