CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Butterfly Knife | Damascus Steel

Extraordinary

$632 – $940 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2 ngày.

Rẻ nhất
$632
FT
Đắt nhất
$940
FN
Phụ phí float
×1.20
trong MW
Bán nhanh nhất
2 ngày
FT
Đang niêm yết
78
ở mọi độ mòn

Giá theo

BS là đắt hơn 39% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $632

FNMWFTWWBS$700$800$900$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.50Float×1.30 dưới 0.15FNMWFTWWBS$700$800$900$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.50Float×1.30 dưới 0.15FNMWFTWWBS$700$800$900$1k0.000.100.200.300.400.50×1.30 dưới 0.15
FT Khoảng 0.17–0.18
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Butterfly Knife | Damascus Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 23% so với MW

$600$700$800$900$1k▼ 23%MW→FT 0.15$600$700$800$900$1k▼ 23%MW→FT 0.15

MWFT với giá 0.15

▼ 23%

0.13 $939 → 0.15 $720

MWĐáng tiền nhất $789 với giá 0.08 · độ chênh 1.20×
FTĐáng tiền nhất $632 với giá 0.33 · độ chênh 1.14× · đi ngang từ 0.33

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$963 tham khảoChậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 10 ngàyVery illiquid1624 ngày trước
MW$784 – $940$939Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 5 ngàyVery illiquid2119 ngày trước
FT$632 – $720$690Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid333 ngày trước
WW—$685 tham khảoChậm · mỗi 9 ngàyChậm · mỗi 16 ngàyVery illiquid721 ngày trước
BS$878 – $878$878Chậm · mỗi 17 ngàyChậm · mỗi 40 ngàyVery illiquid12 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.07–0.08MW$939.94thường2 h trước
0.08–0.09MW$789.49rẻ hơn 16%2 h trước
0.09–0.10MW$864.09rẻ hơn 8%Ước tính—
0.10–0.11MW$938.68thường2 h trước
0.11–0.12MW$784.46rẻ hơn 16%2 h trước
0.12–0.13MW$861.58rẻ hơn 8%Ước tính—
0.13–0.14MW$938.70thường2 h trước
0.15–0.16FT$720.00đắt hơn 4%14 h trước
0.16–0.17FT$710.00đắt hơn 3%14 h trước
0.17–0.18FT$705.78đắt hơn 2%14 h trước
0.18–0.19FT$683.51thường14 h trước
0.19–0.20FT$686.81thườngƯớc tính—
0.20–0.21FT$690.10thường14 h trước
0.21–0.22FT$683.88thường14 h trước
0.22–0.23FT$679.56thườngƯớc tính—
0.23–0.24FT$675.23rẻ hơn 2%Ước tính—
0.24–0.25FT$670.91rẻ hơn 3%Ước tính—
0.25–0.26FT$666.58rẻ hơn 3%Ước tính—
0.26–0.27FT$662.26rẻ hơn 4%Ước tính—
0.27–0.28FT$657.93rẻ hơn 5%Ước tính—
0.28–0.29FT$653.61rẻ hơn 5%Ước tính—
0.29–0.30FT$649.29rẻ hơn 6%Ước tính—
0.30–0.31FT$644.96rẻ hơn 7%Ước tính—
0.31–0.32FT$640.64rẻ hơn 7%Ước tính—
0.32–0.33FT$636.31rẻ hơn 8%Ước tính—
0.33–0.34FT$631.99rẻ hơn 8%5 ngày trước
0.47–0.48BS$878.19thường5 ngày trước

13 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Butterfly Knife | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $632 đến $940, tùy theo float.

StatTrak™ Butterfly Knife | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $784 đến $940; FT $632 đến $720; BS $878.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Butterfly Knife | Damascus Steel không?

Có: ở MW, $939.94 ở 0.07 so với $784.46 ở 0.11 (1.20×).

StatTrak™ Butterfly Knife | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 17 ngày.

StatTrak™ Butterfly Knife | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$706Float 0.17 FT