★ StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened
Extraordinary$760 – $2,100 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 5 ngày.
- Rẻ nhất
- $760
- BS
- Đắt nhất
- $2,100
- FN
- Phụ phí float
- ×1.51
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 5 ngày
- MW
- Đang niêm yết
- 128
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 8
- từ $900
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
MW là rẻ hơn 55% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $835
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 70.9%
- BS Mọi float$1,534Cheapest seen was seed 194 (this seed), float 0.5601
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 49% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $2,100 → 0.08 $1,080
MWFT với giá 0.16
0.14 $1,015 → 0.16 $950
Cấp họa tiết
Blue Gem · Tier 1 from $7,000, ×6.89 the usual MW; Blue Gem · Tier 3 from $900, ×1.11
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1MW
6.9× the usual MW $1,016 · đã thấy 22 ngày trước
- Mọi float$7,000Float 0.1102 · Seed 703
Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1FT
5.5× the usual FT $890 · đã thấy 42 h trước
- Mọi float$4,912Float 0.2788 · Seed 694
Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1BS
2.0× the usual BS $779 · đã thấy 35 ngày trước
- Mọi float$1,534Float 0.5601 · Seed 194
Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 2FT
3.3× the usual FT $890 · đã thấy 42 h trước
19 seed trên CSFloatButterfly Knife Blue Gem · Cấp 2WW
3.1× the usual WW $811 · đã thấy 37 ngày trước
- Mọi float$2,500Float 0.3925 · Seed 652
Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 2BS
1.9× the usual BS $779 · đã thấy 35 ngày trước
19 seed trên CSFloatButterfly Knife Blue Gem · Cấp 3MW
1.5× the usual MW $1,016 · đã thấy 34 ngày trước
- Mọi float$1,569Float 0.1441 · Seed 457
Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 3WW
1.1× the usual WW $811 · đã thấy 36 ngày trước
40 trên 61 seed trên CSFloatSeed 41–61So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $2,100 – $2,100 | $2,100 | Chậm · mỗi 89 ngày | Chậm · mỗi 267 ngày | Very illiquid | 5 | 33 ngày trước |
| MW | $954 – $1,178 | $1,016 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 7 ngày | Very illiquid | 37 | 36 ngày trước |
| FT | $835 – $1,257 | $890 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 37 | 57 ngày trước |
| WW | $790 – $861 | $811 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 26 | 36 ngày trước |
| BS | $760 – $858 | $779 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 12 ngày | Very illiquid | 23 | 41 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $2,100.00 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $1,080.02 | đắt hơn 6% | 41 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $1,177.54 | đắt hơn 16% | 41 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $1,016.34 | thường | 41 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $1,028.86 | thường | 41 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $977.24 | rẻ hơn 4% | 16 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $954.41 | rẻ hơn 6% | 41 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $1,015.00 | thường | 41 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $950.00 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $1,103.39 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $1,256.79 | đắt hơn 41% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $856.10 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1,000.00 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $937.50 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $875.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $968.43 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $1,061.87 | đắt hơn 19% | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $990.00 | đắt hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $923.05 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $856.10 | rẻ hơn 4% | 42 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $856.10 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $873.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $889.90 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $856.10 | rẻ hơn 4% | 42 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $890.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $1,050.13 | đắt hơn 18% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $834.92 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $970.00 | đắt hơn 9% | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $860.60 | đắt hơn 6% | 3 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $824.54 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $790.00 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $855.67 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $789.54 | rẻ hơn 3% | 3 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $797.89 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $806.32 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 28 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $832.16 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $858.00 | đắt hơn 10% | 3 ngày trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $783.24 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $769.69 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $770.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $771.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $772.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $773.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $774.43 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $776.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $777.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $779.21 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $780.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $781.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $782.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $783.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $784.01 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $772.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $760.14 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $760.86 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $761.57 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $762.28 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $763.00 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $770.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $777.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $784.66 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $791.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $799.10 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $806.32 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 28 ngày trước | |
| 0.77–0.78 | BS | $809.21 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $812.11 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $815.00 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $815.91 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $816.83 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $760.14 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước |
42 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $760 đến $2,100, tùy theo float.
StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $2,100; MW $954 đến $1,178; FT $835 đến $1,257; WW $790 đến $861; BS $760 đến $858.
Float có làm đổi giá StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $1,256.79 ở 0.18 so với $834.92 ở 0.34 (1.51×).
StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 5 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 89 ngày.
StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường