CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened

Extraordinary

$760 – $2,100 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 5 ngày.

The Breakout CollectionOperation Breakout Weapon CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 41 h ago
Rẻ nhất
$760
BS
Đắt nhất
$2,100
FN
Phụ phí float
×1.51
trong FT
Bán nhanh nhất
5 ngày
MW
Đang niêm yết
128
ở mọi độ mòn
Cấp họa tiết
8
từ $900

Phụ phí họa tiết

Tin rao rẻ nhất mỗi cấp

Giá theo

MW là rẻ hơn 55% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $835

Blue % Nổi tiếng với 579 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$1k$1.5k$2kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.94 dưới 0.08FNMWFTWWBS$1k$2k$5kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.94 dưới 0.08FNMWFTWWBS$1k$1.5k$2kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.94 dưới 0.08FNMWFTWWBS$1k$2k$5kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.94 dưới 0.08FNMWFTWWBS$1k$1.5k$2k0.000.200.400.600.801.00×1.94 dưới 0.08FNMWFTWWBS$1k$2k$5k0.000.200.400.600.801.00×1.94 dưới 0.08
FT Khoảng 0.24–0.25
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Butterfly Knife | Case Hardened

​

Blue 70.9%

Seed 194Cấp 1 · Butterfly Knife Blue GemMột trong 9 seed có tên
Rẻ nhất đã thấy cho tier này$1,534×2.0 the plain skin's cheapest
  1. BS Mọi float$1,534Cheapest seen was seed 194 (this seed), float 0.5601

Bảng xếp hạng

Cấp 1 · Butterfly Knife Blue Gem

9 seedCấp cao nhất

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$800$900$1k$1.1k09-2910-0110-0310-0610-0710-0910-1110-1310-1510-2111-042026-09-29: $9752026-10-01: $7492026-10-03: $7362026-10-06: $1,0622026-10-07: $9052026-10-09: $9022026-10-11: $9012026-10-13: $8692026-10-15: $8112026-10-21: $9982026-11-04: $990$800$900$1k$1.1k09-2910-0610-1110-212026-09-29: $9752026-10-01: $7492026-10-03: $7362026-10-06: $1,0622026-10-07: $9052026-10-09: $9022026-10-11: $9012026-10-13: $8692026-10-15: $8112026-10-21: $9982026-11-04: $990
$950$975$1,000$1,025$1,05009-2910-0310-0610-0810-1110-1310-1510-2111-042026-09-29: $1,0502026-10-03: $1,0012026-10-06: $9992026-10-08: $1,0292026-10-11: $1,0162026-10-13: $1,0152026-10-15: $9542026-10-21: $9902026-11-04: $1,023$950$975$1,000$1,025$1,05009-2910-0810-152026-09-29: $1,0502026-10-03: $1,0012026-10-06: $9992026-10-08: $1,0292026-10-11: $1,0162026-10-13: $1,0152026-10-15: $9542026-10-21: $9902026-11-04: $1,023
$750$800$85009-2909-3010-0110-0310-0710-1110-1511-032026-09-29: $8252026-09-30: $7902026-10-01: $7492026-10-03: $8702026-10-07: $8702026-10-11: $8652026-10-15: $8652026-11-03: $858$750$800$85009-2910-0110-0710-152026-09-29: $8252026-09-30: $7902026-10-01: $7492026-10-03: $8702026-10-07: $8702026-10-11: $8652026-10-15: $8652026-11-03: $858

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 49% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$1k$1.5k$2k▼ 49%FN→MW 0.08▼ 6%MW→FT 0.16$1k$1.5k$2k▼ 49%FN→MW 0.08▼ 6%MW→FT 0.16

FNMW với giá 0.08

▼ 49%

0.06 $2,100 → 0.08 $1,080

MWFT với giá 0.16

▼ 6%

0.14 $1,015 → 0.16 $950

MWĐáng tiền nhất $977 với giá 0.12 · độ chênh 1.23× · đi ngang từ 0.10
FTĐáng tiền nhất $856 với giá 0.19 · độ chênh 1.51×
WWĐáng tiền nhất $825 với giá 0.40 · độ chênh 1.09× · đi ngang từ 0.43
BSĐáng tiền nhất $783 với giá 0.50 · độ chênh 1.13× · đi ngang từ 0.50

Cấp họa tiết

Blue Gem · Tier 1 from $7,000, ×6.89 the usual MW; Blue Gem · Tier 3 from $900, ×1.11

MW$1k$2k$5kThang logarit0.070.080.090.100.110.120.130.140.15FloatButterfly Knife Blue Gem · Cấp 1 · $7,000 at 0.110Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 3 · $1,569 at 0.144MW$1k$2k$5k0.070.080.100.120.140.15Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1 · $7,000 at 0.110Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 3 · $1,569 at 0.144

Gold: the cheapest listing per tier, at its float.

Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1MW

From $7,000

6.9× the usual MW $1,016 · đã thấy 22 ngày trước

  1. Mọi float$7,000Float 0.1102 · Seed 703
9 seed trên CSFloat

Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1FT

From $4,912

5.5× the usual FT $890 · đã thấy 42 h trước

  1. Mọi float$4,912Float 0.2788 · Seed 694
9 seed trên CSFloat

Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 1BS

From $1,534

2.0× the usual BS $779 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Mọi float$1,534Float 0.5601 · Seed 194
9 seed trên CSFloat

Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 2FT

From $2,914

3.3× the usual FT $890 · đã thấy 42 h trước

  1. Float 0.15–0.34$3,444Float 0.3162 · Seed 652
  2. Mọi float$2,914Float 0.3476 · Seed 652
19 seed trên CSFloat

Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 2WW

From $2,500

3.1× the usual WW $811 · đã thấy 37 ngày trước

  1. Mọi float$2,500Float 0.3925 · Seed 652
19 seed trên CSFloat

Butterfly Knife Blue Gem · Cấp 2BS

From $1,500

1.9× the usual BS $779 · đã thấy 35 ngày trước

  1. Float 0.45–0.69$3,000Float 0.6611 · Seed 263
  2. Mọi float$1,500Float 0.7080 · Seed 717
19 seed trên CSFloat

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$2,100 – $2,100$2,100Chậm · mỗi 89 ngàyChậm · mỗi 267 ngàyVery illiquid533 ngày trước
MW$954 – $1,178$1,016Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 7 ngàyVery illiquid3736 ngày trước
FT$835 – $1,257$890Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid3757 ngày trước
WW$790 – $861$811Chậm · mỗi 6 ngàyChậm · mỗi 9 ngàyVery illiquid2636 ngày trước
BS$760 – $858$779Chậm · mỗi 7 ngàyChậm · mỗi 12 ngàyVery illiquid2341 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$2,100.00thường21 ngày trước
0.08–0.09MW$1,080.02đắt hơn 6%41 h trước
0.09–0.10MW$1,177.54đắt hơn 16%41 h trước
0.10–0.11MW$1,016.34thường41 h trước
0.11–0.12MW$1,028.86thường41 h trước
0.12–0.13MW$977.24rẻ hơn 4%16 ngày trước
0.13–0.14MW$954.41rẻ hơn 6%41 h trước
0.14–0.15MW$1,015.00thường41 h trước
0.16–0.17FT$950.00đắt hơn 7%2 ngày trước
0.17–0.18FT$1,103.39đắt hơn 24%Ước tính—
0.18–0.19FT$1,256.79đắt hơn 41%2 ngày trước
0.19–0.20FT$856.10rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.20–0.21FT$1,000.00đắt hơn 12%2 ngày trước
0.21–0.22FT$937.50đắt hơn 5%Ước tính—
0.22–0.23FT$875.00thường2 ngày trước
0.23–0.24FT$968.43đắt hơn 9%Ước tính—
0.24–0.25FT$1,061.87đắt hơn 19%2 ngày trước
0.25–0.26FT$990.00đắt hơn 11%2 ngày trước
0.26–0.27FT$923.05đắt hơn 4%Ước tính—
0.27–0.28FT$856.10rẻ hơn 4%42 h trước
0.28–0.29FT$856.10rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.29–0.30FT$873.00thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$889.90thường2 ngày trước
0.31–0.32FT$856.10rẻ hơn 4%42 h trước
0.32–0.33FT$890.00thường2 ngày trước
0.33–0.34FT$1,050.13đắt hơn 18%2 ngày trước
0.34–0.35FT$834.92rẻ hơn 6%2 ngày trước
0.35–0.36FT$970.00đắt hơn 9%2 ngày trước
0.39–0.40WW$860.60đắt hơn 6%3 ngày trước
0.40–0.41WW$824.54thường3 ngày trước
0.41–0.42WW$790.00rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.42–0.43WW$855.67đắt hơn 5%3 ngày trước
0.43–0.44WW$789.54rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.44–0.45WW$797.89thường3 ngày trước
0.47–0.48BS$806.32đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.48–0.49BS$832.16đắt hơn 7%Ước tính—
0.49–0.50BS$858.00đắt hơn 10%3 ngày trước
0.50–0.51BS$783.24thường3 ngày trước
0.51–0.52BS$769.69thường3 ngày trước
0.52–0.53BS$770.64thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$771.59thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$772.53thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$773.48thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$774.43thường3 ngày trước
0.57–0.58BS$776.02thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$777.62thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$779.21thường3 ngày trước
0.60–0.61BS$780.17thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$781.13thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$782.09thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$783.05thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$784.01thường3 ngày trước
0.65–0.66BS$772.08thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$760.14rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.67–0.68BS$760.86rẻ hơn 2%Ước tính—
0.68–0.69BS$761.57rẻ hơn 2%Ước tính—
0.69–0.70BS$762.28rẻ hơn 2%Ước tính—
0.70–0.71BS$763.00rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.71–0.72BS$770.22thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$777.44thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$784.66thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$791.88thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$799.10đắt hơn 3%Ước tính—
0.76–0.77BS$806.32đắt hơn 3%Lần đọc cũ hơn28 ngày trước
0.77–0.78BS$809.21đắt hơn 4%Ước tính—
0.78–0.79BS$812.11đắt hơn 4%Ước tính—
0.79–0.80BS$815.00đắt hơn 5%3 ngày trước
0.80–0.81BS$815.91đắt hơn 5%Ước tính—
0.81–0.82BS$816.83đắt hơn 5%3 ngày trước
0.97–0.98BS$760.14rẻ hơn 2%3 ngày trước

42 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?

Từ $760 đến $2,100, tùy theo float.

StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $2,100; MW $954 đến $1,178; FT $835 đến $1,257; WW $790 đến $861; BS $760 đến $858.

Float có làm đổi giá StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened không?

Có: ở FT, $1,256.79 ở 0.18 so với $834.92 ở 0.34 (1.51×).

StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 5 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 89 ngày.

StatTrak™ Butterfly Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$1,062Float 0.24 FT